Lịch âm năm 1992

Lịch vạn niên năm 1992

Năm Nhâm Thân (Âm Lịch)

Năm 1992 là năm Nhâm Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Kiếm Phong Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1992, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1992.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1991 30 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1991 31 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1992 1 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1992 2 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1992 3 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1992 4 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1992 5 1 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1992 6 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1992 7 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1992 8 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1992 9 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1992 10 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1992 11 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1992 12 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1992 13 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1992 14 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1992 15 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1992 16 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1992 17 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1992 18 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1992 19 15 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1992 20 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1992 21 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1992 22 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1992 23 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1992 24 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1992 25 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1992 26 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1992 27 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1992 28 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1992 29 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1992 30 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1992 31 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1992 1 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1992 2 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1992 3 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1992 4 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1992 5 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1992 6 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1992 7 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1992 8 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1992 9 6 Ất Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1992 27 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1992 28 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1992 29 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1992 30 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1992 31 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1992 1 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1992 2 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1992 3 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1992 4 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1992 5 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1992 6 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1992 7 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1992 8 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1992 9 6 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1992 10 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1992 11 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1992 12 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1992 13 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1992 14 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1992 15 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1992 16 13 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1992 17 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1992 18 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1992 19 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1992 20 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1992 21 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1992 22 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1992 23 20 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1992 24 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1992 25 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1992 26 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1992 27 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1992 28 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1992 29 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1992 1 27 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1992 2 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1992 3 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1992 4 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1992 5 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1992 6 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1992 7 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1992 8 5 Quý Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1992 24 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1992 25 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1992 26 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1992 27 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1992 28 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1992 29 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1992 1 27 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1992 2 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1992 3 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1992 4 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1992 5 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1992 6 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1992 7 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1992 8 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1992 9 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1992 10 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1992 11 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1992 12 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1992 13 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1992 14 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1992 15 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1992 16 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1992 17 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1992 18 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1992 19 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1992 20 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1992 21 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1992 22 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1992 23 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1992 24 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1992 25 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1992 26 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1992 27 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1992 28 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1992 29 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1992 30 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1992 31 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1992 1 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1992 2 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1992 3 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1992 4 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1992 5 3 Tân Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1992 30 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1992 31 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1992 1 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1992 2 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1992 3 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1992 4 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1992 5 3 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1992 6 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1992 7 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1992 8 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1992 9 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1992 10 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1992 11 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1992 12 10 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1992 13 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1992 14 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1992 15 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1992 16 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1992 17 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1992 18 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1992 19 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1992 20 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1992 21 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1992 22 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1992 23 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1992 24 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1992 25 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1992 26 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1992 27 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1992 28 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1992 29 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1992 30 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1992 1 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1992 2 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1992 3 1 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1992 4 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1992 5 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1992 6 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1992 7 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1992 8 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1992 9 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1992 10 8 Bính Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1992 27 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1992 28 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1992 29 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1992 30 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1992 1 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1992 2 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1992 3 1 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1992 4 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1992 5 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1992 6 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1992 7 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1992 8 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1992 9 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1992 10 8 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1992 11 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1992 12 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1992 13 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1992 14 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1992 15 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1992 16 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1992 17 15 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1992 18 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1992 19 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1992 20 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1992 21 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1992 22 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1992 23 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1992 24 22 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1992 25 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1992 26 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1992 27 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1992 28 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1992 29 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1992 30 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1992 31 29 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1992 1 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1992 2 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1992 3 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1992 4 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1992 5 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1992 6 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1992 7 7 Giáp Dần

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1992 1 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1992 2 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1992 3 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1992 4 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1992 5 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1992 6 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1992 7 7 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1992 8 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1992 9 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1992 10 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1992 11 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1992 12 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1992 13 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1992 14 14 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1992 15 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1992 16 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1992 17 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1992 18 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1992 19 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1992 20 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1992 21 21 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1992 22 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1992 23 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1992 24 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1992 25 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1992 26 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1992 27 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1992 28 28 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1992 29 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1992 30 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1992 1 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1992 2 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1992 3 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1992 4 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1992 5 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1992 6 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1992 7 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1992 8 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1992 9 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1992 10 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1992 11 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1992 12 13 Kỷ Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1992 29 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1992 30 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1992 1 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1992 2 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1992 3 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1992 4 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1992 5 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1992 6 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1992 7 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1992 8 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1992 9 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1992 10 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1992 11 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1992 12 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1992 13 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1992 14 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1992 15 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1992 16 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1992 17 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1992 18 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1992 19 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1992 20 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1992 21 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1992 22 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1992 23 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1992 24 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1992 25 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1992 26 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1992 27 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1992 28 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1992 29 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1992 30 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1992 31 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1992 1 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1992 2 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1992 3 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1992 4 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1992 5 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1992 6 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1992 7 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1992 8 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1992 9 11 Đinh Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1992 27 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1992 28 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1992 29 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1992 30 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1992 31 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1992 1 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1992 2 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1992 3 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1992 4 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1992 5 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1992 6 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1992 7 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1992 8 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1992 9 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1992 10 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1992 11 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1992 12 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1992 13 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1992 14 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1992 15 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1992 16 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1992 17 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1992 18 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1992 19 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1992 20 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1992 21 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1992 22 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1992 23 25 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1992 24 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1992 25 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1992 26 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1992 27 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1992 28 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1992 29 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1992 30 3 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1992 31 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1992 1 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1992 2 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1992 3 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1992 4 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1992 5 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1992 6 10 Ất Dậu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1992 31 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1992 1 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1992 2 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1992 3 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1992 4 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1992 5 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1992 6 10 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1992 7 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1992 8 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1992 9 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1992 10 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1992 11 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1992 12 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1992 13 17 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1992 14 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1992 15 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1992 16 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1992 17 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1992 18 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1992 19 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1992 20 24 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1992 21 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1992 22 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1992 23 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1992 24 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1992 25 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1992 26 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1992 27 2 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1992 28 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1992 29 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1992 30 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1992 1 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1992 2 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1992 3 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1992 4 9 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1992 5 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1992 6 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1992 7 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1992 8 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1992 9 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1992 10 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1992 11 16 Canh Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1992 28 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1992 29 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1992 30 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1992 1 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1992 2 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1992 3 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1992 4 9 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1992 5 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1992 6 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1992 7 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1992 8 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1992 9 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1992 10 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1992 11 16 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1992 12 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1992 13 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1992 14 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1992 15 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1992 16 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1992 17 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1992 18 23 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1992 19 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1992 20 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1992 21 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1992 22 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1992 23 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1992 24 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1992 25 30 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1992 26 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1992 27 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1992 28 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1992 29 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1992 30 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1992 31 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1992 1 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1992 2 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1992 3 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1992 4 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1992 5 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1992 6 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1992 7 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1992 8 14 Mậu Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1992 26 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1992 27 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1992 28 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1992 29 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1992 30 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1992 31 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1992 1 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1992 2 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1992 3 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1992 4 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1992 5 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1992 6 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1992 7 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1992 8 14 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1992 9 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1992 10 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1992 11 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1992 12 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1992 13 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1992 14 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1992 15 21 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1992 16 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1992 17 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1992 18 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1992 19 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1992 20 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1992 21 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1992 22 28 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1992 23 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1992 24 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1992 25 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1992 26 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1992 27 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1992 28 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1992 29 6 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1992 30 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1992 1 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1992 2 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1992 3 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1992 4 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1992 5 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1992 6 13 Bính Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1992 30 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1992 1 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1992 2 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1992 3 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1992 4 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1992 5 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1992 6 13 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1992 7 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1992 8 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1992 9 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1992 10 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1992 11 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1992 12 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1992 13 20 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1992 14 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1992 15 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1992 16 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1992 17 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1992 18 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1992 19 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1992 20 27 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1992 21 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1992 22 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1992 23 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1992 24 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1992 25 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1992 26 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1992 27 4 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1992 28 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1992 29 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1992 30 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1992 31 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1993 1 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1993 2 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1993 3 11 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1993 4 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1993 5 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1993 6 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1993 7 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1993 8 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1993 9 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1993 10 18 Tân Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1992

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1992

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1992

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.