Lịch âm năm 2029

Lịch vạn niên năm 2029

Năm Kỷ Dậu (Âm Lịch)

Năm 2029 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2029, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2029.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2029 1 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2029 2 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2029 3 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2029 4 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2029 5 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2029 6 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2029 7 23 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2029 8 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2029 9 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2029 10 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2029 11 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2029 12 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2029 13 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2029 14 30 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2029 15 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2029 16 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2029 17 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2029 18 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2029 19 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2029 20 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2029 21 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2029 22 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2029 23 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2029 24 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2029 25 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2029 26 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2029 27 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2029 28 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2029 29 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2029 30 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2029 31 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2029 1 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2029 2 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2029 3 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2029 4 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2029 5 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2029 6 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2029 7 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2029 8 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2029 9 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2029 10 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2029 11 28 Nhâm Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2029 29 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2029 30 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2029 31 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2029 1 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2029 2 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2029 3 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2029 4 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2029 5 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2029 6 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2029 7 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2029 8 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2029 9 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2029 10 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2029 11 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2029 12 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2029 13 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2029 14 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2029 15 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2029 16 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2029 17 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2029 18 6 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2029 19 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2029 20 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2029 21 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2029 22 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2029 23 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2029 24 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2029 25 13 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2029 26 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2029 27 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2029 28 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2029 1 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2029 2 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2029 3 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2029 4 20 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2029 5 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2029 6 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2029 7 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2029 8 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2029 9 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2029 10 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2029 11 27 Canh Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2029 26 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2029 27 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2029 28 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2029 1 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2029 2 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2029 3 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2029 4 20 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2029 5 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2029 6 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2029 7 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2029 8 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2029 9 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2029 10 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2029 11 27 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2029 12 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2029 13 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2029 14 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2029 15 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2029 16 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2029 17 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2029 18 4 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2029 19 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2029 20 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2029 21 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2029 22 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2029 23 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2029 24 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2029 25 11 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2029 26 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2029 27 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2029 28 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2029 29 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2029 30 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2029 31 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2029 1 18 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2029 2 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2029 3 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2029 4 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2029 5 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2029 6 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2029 7 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2029 8 25 Mậu Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2029 26 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2029 27 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2029 28 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2029 29 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2029 30 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2029 31 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2029 1 18 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2029 2 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2029 3 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2029 4 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2029 5 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2029 6 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2029 7 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2029 8 25 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2029 9 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2029 10 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2029 11 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2029 12 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2029 13 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2029 14 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2029 15 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2029 16 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2029 17 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2029 18 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2029 19 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2029 20 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2029 21 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2029 22 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2029 23 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2029 24 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2029 25 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2029 26 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2029 27 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2029 28 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2029 29 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2029 30 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2029 1 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2029 2 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2029 3 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2029 4 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2029 5 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2029 6 23 Bính Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2029 30 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2029 1 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2029 2 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2029 3 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2029 4 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2029 5 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2029 6 23 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2029 7 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2029 8 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2029 9 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2029 10 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2029 11 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2029 12 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2029 13 1 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2029 14 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2029 15 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2029 16 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2029 17 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2029 18 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2029 19 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2029 20 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2029 21 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2029 22 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2029 23 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2029 24 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2029 25 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2029 26 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2029 27 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2029 28 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2029 29 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2029 30 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2029 31 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2029 1 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2029 2 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2029 3 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2029 4 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2029 5 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2029 6 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2029 7 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2029 8 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2029 9 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2029 10 29 Tân Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2029 28 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2029 29 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2029 30 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2029 31 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2029 1 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2029 2 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2029 3 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2029 4 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2029 5 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2029 6 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2029 7 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2029 8 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2029 9 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2029 10 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2029 11 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2029 12 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2029 13 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2029 14 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2029 15 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2029 16 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2029 17 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2029 18 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2029 19 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2029 20 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2029 21 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2029 22 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2029 23 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2029 24 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2029 25 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2029 26 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2029 27 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2029 28 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2029 29 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2029 30 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2029 1 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2029 2 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2029 3 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2029 4 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2029 5 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2029 6 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2029 7 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2029 8 27 Kỷ Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2029 25 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2029 26 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2029 27 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2029 28 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2029 29 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2029 30 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2029 1 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2029 2 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2029 3 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2029 4 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2029 5 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2029 6 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2029 7 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2029 8 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2029 9 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2029 10 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2029 11 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2029 12 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2029 13 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2029 14 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2029 15 5 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2029 16 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2029 17 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2029 18 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2029 19 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2029 20 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2029 21 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2029 22 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2029 23 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2029 24 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2029 25 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2029 26 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2029 27 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2029 28 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2029 29 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2029 30 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2029 31 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2029 1 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2029 2 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2029 3 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2029 4 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2029 5 26 Đinh Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2029 30 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2029 31 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2029 1 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2029 2 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2029 3 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2029 4 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2029 5 26 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2029 6 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2029 7 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2029 8 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2029 9 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2029 10 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2029 11 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2029 12 3 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2029 13 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2029 14 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2029 15 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2029 16 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2029 17 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2029 18 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2029 19 10 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2029 20 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2029 21 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2029 22 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2029 23 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2029 24 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2029 25 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2029 26 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2029 27 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2029 28 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2029 29 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2029 30 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2029 31 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2029 1 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2029 2 24 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2029 3 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2029 4 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2029 5 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2029 6 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2029 7 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2029 8 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2029 9 2 Nhâm Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2029 27 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2029 28 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2029 29 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2029 30 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2029 31 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2029 1 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2029 2 24 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2029 3 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2029 4 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2029 5 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2029 6 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2029 7 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2029 8 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2029 9 2 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2029 10 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2029 11 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2029 12 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2029 13 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2029 14 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2029 15 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2029 16 9 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2029 17 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2029 18 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2029 19 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2029 20 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2029 21 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2029 22 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2029 23 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2029 24 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2029 25 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2029 26 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2029 27 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2029 28 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2029 29 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2029 30 23 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2029 1 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2029 2 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2029 3 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2029 4 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2029 5 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2029 6 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2029 7 30 Canh Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2029 1 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2029 2 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2029 3 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2029 4 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2029 5 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2029 6 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2029 7 30 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2029 8 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2029 9 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2029 10 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2029 11 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2029 12 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2029 13 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2029 14 7 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2029 15 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2029 16 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2029 17 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2029 18 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2029 19 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2029 20 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2029 21 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2029 22 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2029 23 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2029 24 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2029 25 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2029 26 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2029 27 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2029 28 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2029 29 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2029 30 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2029 31 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2029 1 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2029 2 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2029 3 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2029 4 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2029 5 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2029 6 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2029 7 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2029 8 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2029 9 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2029 10 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2029 11 6 Ất Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2029 29 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2029 30 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2029 31 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2029 1 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2029 2 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2029 3 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2029 4 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2029 5 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2029 6 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2029 7 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2029 8 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2029 9 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2029 10 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2029 11 6 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2029 12 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2029 13 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2029 14 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2029 15 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2029 16 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2029 17 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2029 18 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2029 19 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2029 20 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2029 21 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2029 22 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2029 23 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2029 24 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2029 25 20 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2029 26 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2029 27 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2029 28 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2029 29 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2029 30 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2029 1 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2029 2 27 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2029 3 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2029 4 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2029 5 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2029 6 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2029 7 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2029 8 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2029 9 5 Quý Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2029 26 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2029 27 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2029 28 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2029 29 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2029 30 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2029 1 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2029 2 27 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2029 3 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2029 4 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2029 5 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2029 6 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2029 7 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2029 8 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2029 9 5 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2029 10 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2029 11 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2029 12 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2029 13 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2029 14 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2029 15 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2029 16 12 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2029 17 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2029 18 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2029 19 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2029 20 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2029 21 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2029 22 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2029 23 19 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2029 24 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2029 25 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2029 26 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2029 27 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2029 28 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2029 29 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2029 30 26 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2029 31 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2030 1 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2030 2 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2030 3 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2030 4 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2030 5 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2030 6 3 Tân Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2029

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2029

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2029

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.