Lịch âm năm 2019

Lịch vạn niên năm 2019

Năm Kỷ Hợi (Âm Lịch)

Năm 2019 là năm Kỷ Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Bình Địa Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2019, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2019.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2018 31 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2019 1 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2019 2 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2019 3 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2019 4 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2019 5 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2019 6 1 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2019 7 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2019 8 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2019 9 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2019 10 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2019 11 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2019 12 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2019 13 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2019 14 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2019 15 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2019 16 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2019 17 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2019 18 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2019 19 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2019 20 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2019 21 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2019 22 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2019 23 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2019 24 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2019 25 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2019 26 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2019 27 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2019 28 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2019 29 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2019 30 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2019 31 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2019 1 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2019 2 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2019 3 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2019 4 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2019 5 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2019 6 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2019 7 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2019 8 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2019 9 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2019 10 6 Mậu Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2019 28 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2019 29 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2019 30 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2019 31 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2019 1 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2019 2 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2019 3 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2019 4 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2019 5 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2019 6 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2019 7 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2019 8 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2019 9 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2019 10 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2019 11 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2019 12 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2019 13 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2019 14 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2019 15 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2019 16 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2019 17 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2019 18 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2019 19 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2019 20 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2019 21 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2019 22 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2019 23 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2019 24 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2019 25 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2019 26 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2019 27 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2019 28 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2019 1 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2019 2 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2019 3 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2019 4 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2019 5 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2019 6 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2019 7 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2019 8 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2019 9 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2019 10 5 Bính Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2019 25 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2019 26 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2019 27 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2019 28 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2019 1 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2019 2 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2019 3 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2019 4 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2019 5 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2019 6 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2019 7 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2019 8 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2019 9 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2019 10 5 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2019 11 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2019 12 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2019 13 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2019 14 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2019 15 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2019 16 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2019 17 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2019 18 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2019 19 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2019 20 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2019 21 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2019 22 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2019 23 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2019 24 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2019 25 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2019 26 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2019 27 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2019 28 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2019 29 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2019 30 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2019 31 26 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2019 1 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2019 2 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2019 3 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2019 4 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2019 5 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2019 6 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2019 7 3 Giáp Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2019 1 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2019 2 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2019 3 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2019 4 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2019 5 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2019 6 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2019 7 3 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2019 8 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2019 9 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2019 10 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2019 11 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2019 12 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2019 13 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2019 14 10 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2019 15 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2019 16 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2019 17 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2019 18 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2019 19 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2019 20 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2019 21 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2019 22 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2019 23 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2019 24 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2019 25 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2019 26 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2019 27 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2019 28 24 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2019 29 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2019 30 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2019 1 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2019 2 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2019 3 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2019 4 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2019 5 1 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2019 6 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2019 7 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2019 8 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2019 9 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2019 10 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2019 11 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2019 12 8 Kỷ Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2019 29 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2019 30 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2019 1 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2019 2 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2019 3 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2019 4 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2019 5 1 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2019 6 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2019 7 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2019 8 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2019 9 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2019 10 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2019 11 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2019 12 8 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2019 13 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2019 14 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2019 15 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2019 16 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2019 17 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2019 18 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2019 19 15 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2019 20 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2019 21 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2019 22 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2019 23 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2019 24 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2019 25 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2019 26 22 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2019 27 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2019 28 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2019 29 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2019 30 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2019 31 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2019 1 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2019 2 29 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2019 3 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2019 4 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2019 5 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2019 6 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2019 7 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2019 8 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2019 9 7 Đinh Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2019 27 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2019 28 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2019 29 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2019 30 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2019 31 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2019 1 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2019 2 29 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2019 3 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2019 4 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2019 5 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2019 6 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2019 7 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2019 8 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2019 9 7 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2019 10 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2019 11 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2019 12 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2019 13 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2019 14 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2019 15 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2019 16 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2019 17 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2019 18 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2019 19 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2019 20 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2019 21 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2019 22 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2019 23 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2019 24 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2019 25 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2019 26 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2019 27 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2019 28 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2019 29 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2019 30 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2019 1 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2019 2 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2019 3 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2019 4 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2019 5 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2019 6 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2019 7 5 Ất Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2019 1 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2019 2 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2019 3 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2019 4 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2019 5 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2019 6 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2019 7 5 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2019 8 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2019 9 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2019 10 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2019 11 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2019 12 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2019 13 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2019 14 12 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2019 15 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2019 16 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2019 17 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2019 18 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2019 19 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2019 20 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2019 21 19 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2019 22 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2019 23 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2019 24 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2019 25 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2019 26 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2019 27 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2019 28 26 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2019 29 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2019 30 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2019 31 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2019 1 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2019 2 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2019 3 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2019 4 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2019 5 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2019 6 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2019 7 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2019 8 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2019 9 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2019 10 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2019 11 11 Canh Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2019 29 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2019 30 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2019 31 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2019 1 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2019 2 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2019 3 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2019 4 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2019 5 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2019 6 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2019 7 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2019 8 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2019 9 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2019 10 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2019 11 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2019 12 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2019 13 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2019 14 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2019 15 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2019 16 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2019 17 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2019 18 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2019 19 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2019 20 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2019 21 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2019 22 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2019 23 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2019 24 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2019 25 25 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2019 26 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2019 27 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2019 28 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2019 29 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2019 30 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2019 31 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2019 1 3 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2019 2 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2019 3 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2019 4 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2019 5 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2019 6 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2019 7 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2019 8 10 Mậu Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2019 26 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2019 27 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2019 28 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2019 29 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2019 30 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2019 31 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2019 1 3 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2019 2 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2019 3 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2019 4 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2019 5 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2019 6 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2019 7 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2019 8 10 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2019 9 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2019 10 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2019 11 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2019 12 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2019 13 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2019 14 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2019 15 17 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2019 16 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2019 17 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2019 18 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2019 19 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2019 20 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2019 21 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2019 22 24 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2019 23 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2019 24 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2019 25 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2019 26 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2019 27 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2019 28 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2019 29 1 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2019 30 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2019 1 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2019 2 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2019 3 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2019 4 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2019 5 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2019 6 8 Bính Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2019 30 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2019 1 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2019 2 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2019 3 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2019 4 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2019 5 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2019 6 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2019 7 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2019 8 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2019 9 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2019 10 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2019 11 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2019 12 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2019 13 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2019 14 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2019 15 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2019 16 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2019 17 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2019 18 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2019 19 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2019 20 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2019 21 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2019 22 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2019 23 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2019 24 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2019 25 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2019 26 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2019 27 29 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2019 28 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2019 29 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2019 30 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2019 31 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2019 1 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2019 2 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2019 3 7 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2019 4 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2019 5 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2019 6 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2019 7 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2019 8 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2019 9 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2019 10 14 Tân Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2019 28 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2019 29 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2019 30 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2019 31 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2019 1 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2019 2 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2019 3 7 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2019 4 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2019 5 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2019 6 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2019 7 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2019 8 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2019 9 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2019 10 14 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2019 11 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2019 12 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2019 13 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2019 14 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2019 15 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2019 16 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2019 17 21 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2019 18 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2019 19 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2019 20 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2019 21 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2019 22 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2019 23 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2019 24 28 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2019 25 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2019 26 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2019 27 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2019 28 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2019 29 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2019 30 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2019 1 6 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2019 2 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2019 3 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2019 4 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2019 5 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2019 6 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2019 7 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2019 8 13 Kỷ Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2019 25 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2019 26 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2019 27 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2019 28 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2019 29 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2019 30 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2019 1 6 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2019 2 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2019 3 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2019 4 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2019 5 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2019 6 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2019 7 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2019 8 13 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2019 9 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2019 10 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2019 11 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2019 12 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2019 13 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2019 14 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2019 15 20 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2019 16 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2019 17 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2019 18 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2019 19 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2019 20 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2019 21 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2019 22 27 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2019 23 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2019 24 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2019 25 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2019 26 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2019 27 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2019 28 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2019 29 4 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2019 30 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2019 31 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2020 1 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2020 2 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2020 3 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2020 4 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2020 5 11 Đinh Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2019

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2019

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2019

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.