Lịch âm năm 2032

Lịch vạn niên năm 2032

Năm Nhâm Tý (Âm Lịch)

Năm 2032 là năm Nhâm Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Tang Đố Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2032, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2032.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2031 29 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2031 30 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2031 31 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2032 1 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2032 2 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2032 3 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2032 4 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2032 5 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2032 6 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2032 7 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2032 8 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2032 9 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2032 10 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2032 11 29 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2032 12 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2032 13 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2032 14 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2032 15 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2032 16 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2032 17 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2032 18 6 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2032 19 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2032 20 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2032 21 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2032 22 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2032 23 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2032 24 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2032 25 13 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2032 26 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2032 27 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2032 28 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2032 29 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2032 30 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2032 31 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2032 1 20 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2032 2 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2032 3 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2032 4 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2032 5 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2032 6 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2032 7 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2032 8 27 Giáp Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2032 26 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2032 27 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2032 28 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2032 29 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2032 30 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2032 31 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2032 1 20 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2032 2 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2032 3 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2032 4 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2032 5 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2032 6 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2032 7 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2032 8 27 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2032 9 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2032 10 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2032 11 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2032 12 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2032 13 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2032 14 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2032 15 5 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2032 16 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2032 17 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2032 18 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2032 19 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2032 20 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2032 21 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2032 22 12 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2032 23 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2032 24 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2032 25 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2032 26 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2032 27 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2032 28 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2032 29 19 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2032 1 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2032 2 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2032 3 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2032 4 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2032 5 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2032 6 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2032 7 26 Nhâm Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2032 1 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2032 2 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2032 3 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2032 4 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2032 5 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2032 6 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2032 7 26 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2032 8 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2032 9 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2032 10 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2032 11 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2032 12 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2032 13 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2032 14 4 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2032 15 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2032 16 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2032 17 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2032 18 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2032 19 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2032 20 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2032 21 11 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2032 22 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2032 23 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2032 24 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2032 25 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2032 26 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2032 27 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2032 28 18 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2032 29 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2032 30 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2032 31 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2032 1 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2032 2 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2032 3 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2032 4 25 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2032 5 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2032 6 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2032 7 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2032 8 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2032 9 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2032 10 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2032 11 2 Đinh Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2032 29 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2032 30 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2032 31 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2032 1 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2032 2 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2032 3 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2032 4 25 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2032 5 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2032 6 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2032 7 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2032 8 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2032 9 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2032 10 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2032 11 2 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2032 12 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2032 13 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2032 14 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2032 15 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2032 16 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2032 17 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2032 18 9 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2032 19 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2032 20 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2032 21 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2032 22 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2032 23 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2032 24 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2032 25 16 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2032 26 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2032 27 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2032 28 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2032 29 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2032 30 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2032 1 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2032 2 23 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2032 3 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2032 4 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2032 5 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2032 6 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2032 7 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2032 8 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2032 9 1 Ất Mão

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2032 26 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2032 27 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2032 28 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2032 29 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2032 30 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2032 1 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2032 2 23 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2032 3 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2032 4 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2032 5 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2032 6 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2032 7 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2032 8 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2032 9 1 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2032 10 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2032 11 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2032 12 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2032 13 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2032 14 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2032 15 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2032 16 8 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2032 17 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2032 18 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2032 19 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2032 20 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2032 21 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2032 22 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2032 23 15 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2032 24 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2032 25 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2032 26 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2032 27 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2032 28 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2032 29 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2032 30 22 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2032 31 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2032 1 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2032 2 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2032 3 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2032 4 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2032 5 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2032 6 29 Quý Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2032 31 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2032 1 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2032 2 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2032 3 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2032 4 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2032 5 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2032 6 29 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2032 7 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2032 8 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2032 9 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2032 10 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2032 11 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2032 12 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2032 13 6 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2032 14 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2032 15 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2032 16 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2032 17 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2032 18 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2032 19 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2032 20 13 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2032 21 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2032 22 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2032 23 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2032 24 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2032 25 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2032 26 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2032 27 20 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2032 28 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2032 29 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2032 30 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2032 1 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2032 2 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2032 3 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2032 4 27 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2032 5 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2032 6 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2032 7 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2032 8 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2032 9 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2032 10 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2032 11 5 Mậu Ngọ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2032 28 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2032 29 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2032 30 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2032 1 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2032 2 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2032 3 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2032 4 27 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2032 5 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2032 6 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2032 7 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2032 8 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2032 9 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2032 10 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2032 11 5 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2032 12 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2032 13 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2032 14 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2032 15 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2032 16 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2032 17 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2032 18 12 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2032 19 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2032 20 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2032 21 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2032 22 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2032 23 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2032 24 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2032 25 19 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2032 26 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2032 27 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2032 28 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2032 29 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2032 30 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2032 31 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2032 1 26 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2032 2 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2032 3 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2032 4 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2032 5 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2032 6 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2032 7 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2032 8 3 Bính Tuất

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2032 26 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2032 27 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2032 28 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2032 29 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2032 30 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2032 31 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2032 1 26 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2032 2 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2032 3 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2032 4 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2032 5 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2032 6 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2032 7 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2032 8 3 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2032 9 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2032 10 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2032 11 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2032 12 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2032 13 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2032 14 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2032 15 10 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2032 16 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2032 17 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2032 18 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2032 19 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2032 20 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2032 21 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2032 22 17 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2032 23 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2032 24 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2032 25 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2032 26 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2032 27 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2032 28 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2032 29 24 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2032 30 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2032 31 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2032 1 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2032 2 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2032 3 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2032 4 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2032 5 1 Giáp Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2032 30 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2032 31 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2032 1 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2032 2 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2032 3 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2032 4 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2032 5 1 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2032 6 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2032 7 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2032 8 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2032 9 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2032 10 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2032 11 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2032 12 8 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2032 13 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2032 14 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2032 15 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2032 16 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2032 17 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2032 18 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2032 19 15 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2032 20 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2032 21 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2032 22 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2032 23 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2032 24 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2032 25 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2032 26 22 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2032 27 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2032 28 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2032 29 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2032 30 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2032 1 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2032 2 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2032 3 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2032 4 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2032 5 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2032 6 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2032 7 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2032 8 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2032 9 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2032 10 7 Kỷ Sửu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2032 27 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2032 28 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2032 29 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2032 30 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2032 1 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2032 2 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2032 3 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2032 4 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2032 5 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2032 6 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2032 7 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2032 8 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2032 9 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2032 10 7 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2032 11 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2032 12 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2032 13 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2032 14 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2032 15 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2032 16 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2032 17 14 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2032 18 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2032 19 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2032 20 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2032 21 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2032 22 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2032 23 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2032 24 21 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2032 25 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2032 26 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2032 27 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2032 28 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2032 29 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2032 30 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2032 31 28 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2032 1 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2032 2 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2032 3 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2032 4 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2032 5 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2032 6 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2032 7 5 Đinh Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2032 1 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2032 2 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2032 3 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2032 4 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2032 5 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2032 6 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2032 7 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2032 8 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2032 9 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2032 10 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2032 11 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2032 12 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2032 13 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2032 14 12 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2032 15 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2032 16 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2032 17 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2032 18 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2032 19 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2032 20 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2032 21 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2032 22 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2032 23 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2032 24 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2032 25 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2032 26 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2032 27 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2032 28 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2032 29 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2032 30 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2032 1 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2032 2 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2032 3 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2032 4 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2032 5 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2032 6 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2032 7 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2032 8 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2032 9 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2032 10 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2032 11 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2032 12 10 Nhâm Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2032 29 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2032 30 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2032 1 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2032 2 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2032 3 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2032 4 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2032 5 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2032 6 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2032 7 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2032 8 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2032 9 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2032 10 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2032 11 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2032 12 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2032 13 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2032 14 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2032 15 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2032 16 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2032 17 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2032 18 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2032 19 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2032 20 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2032 21 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2032 22 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2032 23 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2032 24 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2032 25 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2032 26 24 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2032 27 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2032 28 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2032 29 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2032 30 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2032 31 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2033 1 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2033 2 2 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2033 3 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2033 4 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2033 5 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2033 6 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2033 7 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2033 8 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2033 9 9 Canh Thân

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2032

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2032

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2032

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.