Lịch âm năm 1993

Lịch vạn niên năm 1993

Năm Quý Dậu (Âm Lịch)

Năm 1993 là năm Quý Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Kiếm Phong Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1993, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1993.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1992 28 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1992 29 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1992 30 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1992 31 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1993 1 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1993 2 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1993 3 11 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1993 4 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1993 5 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1993 6 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1993 7 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1993 8 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1993 9 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1993 10 18 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1993 11 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1993 12 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1993 13 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1993 14 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1993 15 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1993 16 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1993 17 25 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1993 18 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1993 19 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1993 20 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1993 21 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1993 22 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1993 23 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1993 24 2 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1993 25 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1993 26 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1993 27 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1993 28 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1993 29 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1993 30 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1993 31 9 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1993 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1993 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1993 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1993 4 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1993 5 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1993 6 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1993 7 16 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1993 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1993 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1993 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1993 4 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1993 5 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1993 6 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1993 7 16 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1993 8 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1993 9 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1993 10 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1993 11 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1993 12 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1993 13 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1993 14 23 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1993 15 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1993 16 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1993 17 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1993 18 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1993 19 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1993 20 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1993 21 1 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1993 22 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1993 23 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1993 24 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1993 25 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1993 26 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1993 27 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1993 28 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1993 1 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1993 2 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1993 3 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1993 4 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1993 5 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1993 6 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1993 7 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1993 8 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1993 9 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1993 10 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1993 11 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1993 12 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1993 13 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1993 14 22 Giáp Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1993 1 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1993 2 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1993 3 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1993 4 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1993 5 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1993 6 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1993 7 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1993 8 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1993 9 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1993 10 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1993 11 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1993 12 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1993 13 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1993 14 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1993 15 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1993 16 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1993 17 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1993 18 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1993 19 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1993 20 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1993 21 29 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1993 22 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1993 23 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1993 24 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1993 25 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1993 26 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1993 27 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1993 28 6 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1993 29 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1993 30 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1993 31 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1993 1 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1993 2 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1993 3 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1993 4 13 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1993 5 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1993 6 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1993 7 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1993 8 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1993 9 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1993 10 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1993 11 20 Nhâm Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1993 29 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1993 30 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1993 31 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1993 1 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1993 2 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1993 3 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1993 4 13 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1993 5 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1993 6 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1993 7 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1993 8 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1993 9 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1993 10 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1993 11 20 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1993 12 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1993 13 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1993 14 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1993 15 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1993 16 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1993 17 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1993 18 27 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1993 19 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1993 20 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1993 21 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1993 22 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1993 23 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1993 24 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1993 25 4 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1993 26 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1993 27 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1993 28 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1993 29 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1993 30 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1993 1 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1993 2 11 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1993 3 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1993 4 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1993 5 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1993 6 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1993 7 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1993 8 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1993 9 18 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1993 26 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1993 27 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1993 28 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1993 29 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1993 30 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1993 1 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1993 2 11 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1993 3 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1993 4 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1993 5 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1993 6 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1993 7 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1993 8 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1993 9 18 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1993 10 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1993 11 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1993 12 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1993 13 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1993 14 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1993 15 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1993 16 25 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1993 17 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1993 18 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1993 19 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1993 20 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1993 21 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1993 22 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1993 23 3 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1993 24 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1993 25 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1993 26 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1993 27 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1993 28 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1993 29 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1993 30 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1993 31 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1993 1 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1993 2 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1993 3 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1993 4 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1993 5 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1993 6 17 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1993 31 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1993 1 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1993 2 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1993 3 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1993 4 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1993 5 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1993 6 17 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1993 7 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1993 8 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1993 9 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1993 10 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1993 11 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1993 12 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1993 13 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1993 14 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1993 15 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1993 16 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1993 17 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1993 18 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1993 19 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1993 20 1 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1993 21 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1993 22 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1993 23 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1993 24 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1993 25 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1993 26 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1993 27 8 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1993 28 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1993 29 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1993 30 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1993 1 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1993 2 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1993 3 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1993 4 15 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1993 5 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1993 6 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1993 7 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1993 8 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1993 9 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1993 10 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1993 11 22 Quý Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1993 28 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1993 29 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1993 30 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1993 1 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1993 2 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1993 3 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1993 4 15 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1993 5 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1993 6 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1993 7 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1993 8 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1993 9 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1993 10 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1993 11 22 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1993 12 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1993 13 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1993 14 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1993 15 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1993 16 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1993 17 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1993 18 29 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1993 19 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1993 20 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1993 21 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1993 22 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1993 23 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1993 24 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1993 25 7 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1993 26 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1993 27 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1993 28 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1993 29 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1993 30 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1993 31 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1993 1 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1993 2 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1993 3 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1993 4 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1993 5 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1993 6 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1993 7 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1993 8 21 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1993 26 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1993 27 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1993 28 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1993 29 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1993 30 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1993 31 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1993 1 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1993 2 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1993 3 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1993 4 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1993 5 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1993 6 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1993 7 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1993 8 21 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1993 9 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1993 10 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1993 11 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1993 12 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1993 13 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1993 14 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1993 15 28 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1993 16 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1993 17 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1993 18 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1993 19 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1993 20 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1993 21 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1993 22 5 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1993 23 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1993 24 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1993 25 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1993 26 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1993 27 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1993 28 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1993 29 12 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1993 30 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1993 31 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1993 1 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1993 2 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1993 3 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1993 4 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1993 5 19 Kỷ Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1993 30 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1993 31 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1993 1 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1993 2 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1993 3 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1993 4 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1993 5 19 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1993 6 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1993 7 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1993 8 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1993 9 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1993 10 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1993 11 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1993 12 26 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1993 13 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1993 14 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1993 15 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1993 16 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1993 17 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1993 18 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1993 19 4 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1993 20 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1993 21 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1993 22 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1993 23 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1993 24 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1993 25 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1993 26 11 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1993 27 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1993 28 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1993 29 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1993 30 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1993 1 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1993 2 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1993 3 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1993 4 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1993 5 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1993 6 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1993 7 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1993 8 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1993 9 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1993 10 25 Giáp Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1993 27 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1993 28 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1993 29 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1993 30 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1993 1 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1993 2 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1993 3 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1993 4 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1993 5 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1993 6 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1993 7 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1993 8 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1993 9 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1993 10 25 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1993 11 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1993 12 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1993 13 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1993 14 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1993 15 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1993 16 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1993 17 3 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1993 18 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1993 19 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1993 20 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1993 21 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1993 22 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1993 23 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1993 24 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1993 25 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1993 26 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1993 27 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1993 28 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1993 29 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1993 30 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1993 31 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1993 1 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1993 2 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1993 3 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1993 4 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1993 5 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1993 6 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1993 7 24 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1993 1 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1993 2 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1993 3 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1993 4 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1993 5 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1993 6 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1993 7 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1993 8 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1993 9 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1993 10 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1993 11 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1993 12 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1993 13 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1993 14 1 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1993 15 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1993 16 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1993 17 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1993 18 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1993 19 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1993 20 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1993 21 8 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1993 22 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1993 23 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1993 24 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1993 25 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1993 26 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1993 27 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1993 28 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1993 29 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1993 30 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1993 1 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1993 2 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1993 3 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1993 4 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1993 5 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1993 6 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1993 7 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1993 8 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1993 9 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1993 10 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1993 11 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1993 12 29 Đinh Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1993 29 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1993 30 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1993 1 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1993 2 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1993 3 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1993 4 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1993 5 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1993 6 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1993 7 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1993 8 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1993 9 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1993 10 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1993 11 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1993 12 29 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1993 13 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1993 14 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1993 15 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1993 16 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1993 17 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1993 18 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1993 19 7 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1993 20 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1993 21 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1993 22 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1993 23 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1993 24 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1993 25 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1993 26 14 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1993 27 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1993 28 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1993 29 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1993 30 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1993 31 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1994 1 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1994 2 21 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1994 3 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1994 4 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1994 5 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1994 6 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1994 7 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1994 8 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1994 9 28 Ất Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1993

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1993

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1993

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.