Lịch âm năm 2031

Lịch vạn niên năm 2031

Năm Tân Hợi (Âm Lịch)

Năm 2031 là năm Tân Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Thoa Xuyến Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2031, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2031.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2030 30 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2030 31 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2031 1 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2031 2 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2031 3 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2031 4 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2031 5 12 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2031 6 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2031 7 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2031 8 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2031 9 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2031 10 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2031 11 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2031 12 19 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2031 13 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2031 14 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2031 15 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2031 16 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2031 17 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2031 18 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2031 19 26 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2031 20 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2031 21 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2031 22 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2031 23 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2031 24 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2031 25 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2031 26 4 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2031 27 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2031 28 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2031 29 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2031 30 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2031 31 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2031 1 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2031 2 11 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2031 3 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2031 4 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2031 5 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2031 6 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2031 7 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2031 8 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2031 9 18 Canh Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2031 27 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2031 28 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2031 29 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2031 30 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2031 31 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2031 1 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2031 2 11 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2031 3 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2031 4 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2031 5 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2031 6 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2031 7 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2031 8 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2031 9 18 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2031 10 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2031 11 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2031 12 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2031 13 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2031 14 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2031 15 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2031 16 25 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2031 17 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2031 18 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2031 19 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2031 20 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2031 21 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2031 22 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2031 23 3 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2031 24 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2031 25 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2031 26 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2031 27 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2031 28 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2031 1 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2031 2 10 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2031 3 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2031 4 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2031 5 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2031 6 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2031 7 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2031 8 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2031 9 17 Mậu Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2031 24 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2031 25 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2031 26 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2031 27 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2031 28 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2031 1 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2031 2 10 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2031 3 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2031 4 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2031 5 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2031 6 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2031 7 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2031 8 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2031 9 17 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2031 10 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2031 11 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2031 12 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2031 13 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2031 14 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2031 15 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2031 16 24 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2031 17 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2031 18 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2031 19 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2031 20 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2031 21 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2031 22 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2031 23 1 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2031 24 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2031 25 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2031 26 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2031 27 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2031 28 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2031 29 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2031 30 8 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2031 31 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2031 1 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2031 2 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2031 3 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2031 4 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2031 5 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2031 6 15 Bính Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2031 31 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2031 1 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2031 2 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2031 3 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2031 4 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2031 5 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2031 6 15 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2031 7 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2031 8 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2031 9 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2031 10 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2031 11 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2031 12 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2031 13 22 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2031 14 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2031 15 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2031 16 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2031 17 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2031 18 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2031 19 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2031 20 29 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2031 21 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2031 22 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2031 23 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2031 24 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2031 25 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2031 26 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2031 27 7 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2031 28 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2031 29 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2031 30 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2031 1 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2031 2 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2031 3 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2031 4 14 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2031 5 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2031 6 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2031 7 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2031 8 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2031 9 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2031 10 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2031 11 21 Tân Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2031 28 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2031 29 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2031 30 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2031 1 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2031 2 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2031 3 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2031 4 14 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2031 5 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2031 6 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2031 7 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2031 8 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2031 9 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2031 10 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2031 11 21 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2031 12 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2031 13 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2031 14 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2031 15 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2031 16 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2031 17 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2031 18 28 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2031 19 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2031 20 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2031 21 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2031 22 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2031 23 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2031 24 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2031 25 5 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2031 26 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2031 27 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2031 28 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2031 29 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2031 30 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2031 31 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2031 1 12 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2031 2 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2031 3 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2031 4 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2031 5 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2031 6 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2031 7 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2031 8 19 Kỷ Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2031 26 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2031 27 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2031 28 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2031 29 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2031 30 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2031 31 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2031 1 12 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2031 2 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2031 3 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2031 4 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2031 5 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2031 6 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2031 7 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2031 8 19 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2031 9 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2031 10 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2031 11 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2031 12 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2031 13 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2031 14 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2031 15 26 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2031 16 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2031 17 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2031 18 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2031 19 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2031 20 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2031 21 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2031 22 3 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2031 23 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2031 24 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2031 25 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2031 26 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2031 27 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2031 28 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2031 29 10 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2031 30 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2031 1 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2031 2 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2031 3 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2031 4 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2031 5 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2031 6 17 Đinh Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2031 30 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2031 1 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2031 2 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2031 3 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2031 4 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2031 5 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2031 6 17 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2031 7 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2031 8 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2031 9 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2031 10 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2031 11 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2031 12 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2031 13 24 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2031 14 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2031 15 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2031 16 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2031 17 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2031 18 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2031 19 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2031 20 2 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2031 21 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2031 22 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2031 23 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2031 24 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2031 25 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2031 26 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2031 27 9 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2031 28 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2031 29 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2031 30 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2031 31 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2031 1 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2031 2 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2031 3 16 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2031 4 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2031 5 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2031 6 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2031 7 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2031 8 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2031 9 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2031 10 23 Nhâm Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2031 28 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2031 29 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2031 30 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2031 31 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2031 1 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2031 2 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2031 3 16 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2031 4 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2031 5 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2031 6 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2031 7 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2031 8 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2031 9 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2031 10 23 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2031 11 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2031 12 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2031 13 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2031 14 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2031 15 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2031 16 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2031 17 30 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2031 18 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2031 19 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2031 20 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2031 21 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2031 22 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2031 23 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2031 24 7 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2031 25 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2031 26 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2031 27 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2031 28 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2031 29 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2031 30 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2031 31 14 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2031 1 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2031 2 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2031 3 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2031 4 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2031 5 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2031 6 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2031 7 21 Canh Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2031 1 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2031 2 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2031 3 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2031 4 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2031 5 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2031 6 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2031 7 21 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2031 8 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2031 9 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2031 10 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2031 11 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2031 12 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2031 13 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2031 14 28 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2031 15 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2031 16 30 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2031 17 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2031 18 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2031 19 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2031 20 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2031 21 5 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2031 22 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2031 23 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2031 24 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2031 25 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2031 26 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2031 27 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2031 28 12 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2031 29 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2031 30 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2031 1 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2031 2 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2031 3 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2031 4 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2031 5 19 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2031 6 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2031 7 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2031 8 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2031 9 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2031 10 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2031 11 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2031 12 26 Ất Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2031 29 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2031 30 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2031 1 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2031 2 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2031 3 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2031 4 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2031 5 19 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2031 6 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2031 7 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2031 8 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2031 9 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2031 10 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2031 11 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2031 12 26 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2031 13 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2031 14 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2031 15 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2031 16 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2031 17 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2031 18 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2031 19 4 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2031 20 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2031 21 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2031 22 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2031 23 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2031 24 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2031 25 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2031 26 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2031 27 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2031 28 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2031 29 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2031 30 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2031 31 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2031 1 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2031 2 18 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2031 3 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2031 4 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2031 5 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2031 6 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2031 7 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2031 8 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2031 9 25 Quý Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2031 27 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2031 28 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2031 29 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2031 30 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2031 31 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2031 1 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2031 2 18 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2031 3 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2031 4 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2031 5 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2031 6 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2031 7 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2031 8 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2031 9 25 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2031 10 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2031 11 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2031 12 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2031 13 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2031 14 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2031 15 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2031 16 2 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2031 17 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2031 18 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2031 19 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2031 20 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2031 21 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2031 22 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2031 23 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2031 24 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2031 25 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2031 26 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2031 27 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2031 28 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2031 29 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2031 30 16 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2031 1 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2031 2 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2031 3 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2031 4 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2031 5 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2031 6 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2031 7 23 Tân Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2031 1 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2031 2 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2031 3 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2031 4 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2031 5 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2031 6 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2031 7 23 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2031 8 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2031 9 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2031 10 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2031 11 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2031 12 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2031 13 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2031 14 1 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2031 15 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2031 16 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2031 17 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2031 18 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2031 19 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2031 20 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2031 21 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2031 22 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2031 23 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2031 24 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2031 25 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2031 26 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2031 27 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2031 28 15 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2031 29 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2031 30 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2031 31 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2032 1 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2032 2 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2032 3 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2032 4 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2032 5 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2032 6 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2032 7 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2032 8 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2032 9 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2032 10 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2032 11 29 Bính Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2031

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2031

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2031

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.