Lịch âm năm 2025

Lịch vạn niên năm 2025

Năm Ất Tỵ (Âm Lịch)

Năm 2025 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Phúc Đăng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2025, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2025.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2024 30 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2024 31 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2025 1 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2025 2 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2025 3 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2025 4 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2025 5 6 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2025 6 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2025 7 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2025 8 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2025 9 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2025 10 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2025 11 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2025 12 13 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2025 13 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2025 14 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2025 15 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2025 16 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2025 17 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2025 18 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2025 19 20 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2025 20 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2025 21 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2025 22 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2025 23 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2025 24 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2025 25 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2025 26 27 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2025 27 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2025 28 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2025 29 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2025 30 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2025 31 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2025 1 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2025 2 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2025 3 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2025 4 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2025 5 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2025 6 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2025 7 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2025 8 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2025 9 12 Kỷ Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2025 27 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2025 28 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2025 29 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2025 30 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2025 31 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2025 1 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2025 2 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2025 3 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2025 4 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2025 5 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2025 6 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2025 7 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2025 8 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2025 9 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2025 10 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2025 11 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2025 12 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2025 13 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2025 14 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2025 15 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2025 16 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2025 17 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2025 18 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2025 19 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2025 20 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2025 21 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2025 22 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2025 23 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2025 24 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2025 25 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2025 26 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2025 27 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2025 28 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2025 1 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2025 2 3 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2025 3 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2025 4 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2025 5 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2025 6 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2025 7 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2025 8 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2025 9 10 Đinh Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2025 24 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2025 25 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2025 26 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2025 27 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2025 28 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2025 1 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2025 2 3 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2025 3 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2025 4 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2025 5 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2025 6 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2025 7 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2025 8 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2025 9 10 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2025 10 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2025 11 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2025 12 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2025 13 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2025 14 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2025 15 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2025 16 17 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2025 17 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2025 18 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2025 19 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2025 20 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2025 21 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2025 22 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2025 23 24 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2025 24 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2025 25 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2025 26 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2025 27 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2025 28 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2025 29 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2025 30 2 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2025 31 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2025 1 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2025 2 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2025 3 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2025 4 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2025 5 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2025 6 9 Ất Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2025 31 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2025 1 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2025 2 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2025 3 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2025 4 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2025 5 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2025 6 9 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2025 7 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2025 8 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2025 9 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2025 10 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2025 11 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2025 12 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2025 13 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2025 14 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2025 15 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2025 16 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2025 17 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2025 18 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2025 19 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2025 20 23 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2025 21 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2025 22 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2025 23 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2025 24 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2025 25 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2025 26 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2025 27 30 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2025 28 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2025 29 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2025 30 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2025 1 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2025 2 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2025 3 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2025 4 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2025 5 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2025 6 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2025 7 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2025 8 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2025 9 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2025 10 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2025 11 14 Canh Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2025 28 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2025 29 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2025 30 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2025 1 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2025 2 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2025 3 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2025 4 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2025 5 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2025 6 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2025 7 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2025 8 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2025 9 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2025 10 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2025 11 14 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2025 12 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2025 13 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2025 14 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2025 15 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2025 16 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2025 17 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2025 18 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2025 19 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2025 20 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2025 21 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2025 22 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2025 23 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2025 24 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2025 25 28 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2025 26 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2025 27 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2025 28 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2025 29 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2025 30 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2025 31 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2025 1 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2025 2 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2025 3 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2025 4 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2025 5 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2025 6 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2025 7 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2025 8 13 Mậu Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2025 26 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2025 27 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2025 28 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2025 29 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2025 30 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2025 31 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2025 1 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2025 2 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2025 3 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2025 4 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2025 5 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2025 6 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2025 7 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2025 8 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2025 9 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2025 10 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2025 11 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2025 12 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2025 13 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2025 14 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2025 15 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2025 16 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2025 17 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2025 18 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2025 19 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2025 20 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2025 21 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2025 22 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2025 23 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2025 24 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2025 25 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2025 26 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2025 27 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2025 28 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2025 29 5 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2025 30 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2025 1 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2025 2 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2025 3 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2025 4 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2025 5 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2025 6 12 Bính Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2025 30 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2025 1 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2025 2 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2025 3 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2025 4 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2025 5 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2025 6 12 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2025 7 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2025 8 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2025 9 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2025 10 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2025 11 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2025 12 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2025 13 19 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2025 14 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2025 15 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2025 16 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2025 17 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2025 18 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2025 19 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2025 20 26 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2025 21 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2025 22 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2025 23 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2025 24 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2025 25 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2025 26 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2025 27 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2025 28 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2025 29 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2025 30 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2025 31 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2025 1 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2025 2 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2025 3 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2025 4 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2025 5 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2025 6 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2025 7 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2025 8 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2025 9 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2025 10 17 Tân Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2025 28 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2025 29 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2025 30 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2025 31 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2025 1 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2025 2 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2025 3 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2025 4 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2025 5 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2025 6 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2025 7 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2025 8 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2025 9 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2025 10 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2025 11 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2025 12 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2025 13 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2025 14 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2025 15 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2025 16 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2025 17 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2025 18 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2025 19 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2025 20 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2025 21 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2025 22 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2025 23 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2025 24 2 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2025 25 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2025 26 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2025 27 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2025 28 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2025 29 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2025 30 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2025 31 9 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2025 1 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2025 2 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2025 3 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2025 4 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2025 5 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2025 6 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2025 7 16 Kỷ Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2025 1 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2025 2 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2025 3 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2025 4 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2025 5 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2025 6 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2025 7 16 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2025 8 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2025 9 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2025 10 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2025 11 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2025 12 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2025 13 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2025 14 23 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2025 15 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2025 16 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2025 17 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2025 18 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2025 19 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2025 20 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2025 21 30 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2025 22 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2025 23 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2025 24 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2025 25 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2025 26 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2025 27 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2025 28 7 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2025 29 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2025 30 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2025 1 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2025 2 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2025 3 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2025 4 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2025 5 14 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2025 6 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2025 7 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2025 8 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2025 9 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2025 10 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2025 11 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2025 12 21 Giáp Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2025 29 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2025 30 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2025 1 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2025 2 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2025 3 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2025 4 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2025 5 14 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2025 6 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2025 7 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2025 8 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2025 9 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2025 10 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2025 11 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2025 12 21 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2025 13 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2025 14 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2025 15 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2025 16 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2025 17 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2025 18 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2025 19 28 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2025 20 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2025 21 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2025 22 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2025 23 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2025 24 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2025 25 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2025 26 6 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2025 27 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2025 28 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2025 29 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2025 30 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2025 31 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2025 1 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2025 2 13 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2025 3 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2025 4 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2025 5 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2025 6 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2025 7 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2025 8 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2025 9 20 Nhâm Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2025 27 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2025 28 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2025 29 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2025 30 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2025 31 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2025 1 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2025 2 13 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2025 3 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2025 4 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2025 5 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2025 6 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2025 7 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2025 8 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2025 9 20 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2025 10 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2025 11 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2025 12 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2025 13 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2025 14 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2025 15 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2025 16 27 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2025 17 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2025 18 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2025 19 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2025 20 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2025 21 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2025 22 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2025 23 4 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2025 24 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2025 25 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2025 26 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2025 27 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2025 28 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2025 29 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2025 30 11 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2025 1 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2025 2 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2025 3 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2025 4 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2025 5 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2025 6 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2025 7 18 Canh Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2025 1 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2025 2 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2025 3 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2025 4 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2025 5 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2025 6 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2025 7 18 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2025 8 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2025 9 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2025 10 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2025 11 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2025 12 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2025 13 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2025 14 25 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2025 15 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2025 16 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2025 17 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2025 18 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2025 19 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2025 20 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2025 21 2 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2025 22 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2025 23 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2025 24 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2025 25 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2025 26 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2025 27 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2025 28 9 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2025 29 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2025 30 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2025 31 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2026 1 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2026 2 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2026 3 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2026 4 16 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2026 5 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2026 6 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2026 7 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2026 8 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2026 9 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2026 10 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2026 11 23 Ất Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2025

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2025

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2025

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.