Lịch âm năm 2030

Lịch vạn niên năm 2030

Năm Canh Tuất (Âm Lịch)

Năm 2030 là năm Canh Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Thoa Xuyến Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2030, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2030.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2029 31 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2030 1 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2030 2 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2030 3 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2030 4 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2030 5 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2030 6 3 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2030 7 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2030 8 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2030 9 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2030 10 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2030 11 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2030 12 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2030 13 10 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2030 14 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2030 15 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2030 16 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2030 17 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2030 18 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2030 19 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2030 20 17 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2030 21 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2030 22 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2030 23 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2030 24 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2030 25 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2030 26 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2030 27 24 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2030 28 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2030 29 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2030 30 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2030 31 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2030 1 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2030 2 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2030 3 2 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2030 4 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2030 5 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2030 6 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2030 7 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2030 8 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2030 9 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2030 10 9 Bính Tý

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2030 28 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2030 29 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2030 30 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2030 31 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2030 1 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2030 2 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2030 3 2 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2030 4 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2030 5 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2030 6 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2030 7 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2030 8 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2030 9 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2030 10 9 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2030 11 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2030 12 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2030 13 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2030 14 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2030 15 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2030 16 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2030 17 16 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2030 18 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2030 19 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2030 20 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2030 21 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2030 22 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2030 23 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2030 24 23 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2030 25 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2030 26 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2030 27 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2030 28 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2030 1 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2030 2 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2030 3 30 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2030 4 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2030 5 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2030 6 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2030 7 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2030 8 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2030 9 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2030 10 7 Giáp Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2030 25 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2030 26 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2030 27 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2030 28 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2030 1 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2030 2 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2030 3 30 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2030 4 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2030 5 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2030 6 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2030 7 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2030 8 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2030 9 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2030 10 7 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2030 11 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2030 12 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2030 13 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2030 14 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2030 15 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2030 16 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2030 17 14 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2030 18 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2030 19 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2030 20 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2030 21 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2030 22 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2030 23 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2030 24 21 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2030 25 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2030 26 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2030 27 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2030 28 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2030 29 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2030 30 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2030 31 28 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2030 1 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2030 2 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2030 3 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2030 4 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2030 5 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2030 6 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2030 7 5 Nhâm Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2030 1 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2030 2 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2030 3 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2030 4 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2030 5 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2030 6 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2030 7 5 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2030 8 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2030 9 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2030 10 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2030 11 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2030 12 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2030 13 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2030 14 12 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2030 15 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2030 16 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2030 17 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2030 18 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2030 19 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2030 20 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2030 21 19 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2030 22 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2030 23 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2030 24 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2030 25 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2030 26 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2030 27 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2030 28 26 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2030 29 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2030 30 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2030 1 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2030 2 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2030 3 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2030 4 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2030 5 4 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2030 6 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2030 7 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2030 8 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2030 9 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2030 10 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2030 11 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2030 12 11 Đinh Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2030 29 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2030 30 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2030 1 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2030 2 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2030 3 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2030 4 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2030 5 4 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2030 6 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2030 7 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2030 8 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2030 9 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2030 10 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2030 11 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2030 12 11 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2030 13 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2030 14 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2030 15 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2030 16 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2030 17 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2030 18 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2030 19 18 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2030 20 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2030 21 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2030 22 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2030 23 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2030 24 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2030 25 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2030 26 25 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2030 27 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2030 28 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2030 29 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2030 30 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2030 31 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2030 1 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2030 2 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2030 3 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2030 4 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2030 5 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2030 6 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2030 7 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2030 8 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2030 9 9 Ất Hợi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2030 27 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2030 28 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2030 29 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2030 30 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2030 31 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2030 1 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2030 2 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2030 3 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2030 4 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2030 5 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2030 6 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2030 7 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2030 8 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2030 9 9 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2030 10 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2030 11 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2030 12 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2030 13 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2030 14 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2030 15 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2030 16 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2030 17 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2030 18 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2030 19 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2030 20 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2030 21 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2030 22 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2030 23 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2030 24 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2030 25 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2030 26 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2030 27 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2030 28 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2030 29 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2030 30 30 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2030 1 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2030 2 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2030 3 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2030 4 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2030 5 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2030 6 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2030 7 7 Quý Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2030 1 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2030 2 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2030 3 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2030 4 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2030 5 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2030 6 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2030 7 7 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2030 8 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2030 9 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2030 10 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2030 11 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2030 12 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2030 13 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2030 14 14 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2030 15 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2030 16 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2030 17 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2030 18 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2030 19 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2030 20 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2030 21 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2030 22 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2030 23 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2030 24 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2030 25 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2030 26 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2030 27 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2030 28 28 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2030 29 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2030 30 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2030 31 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2030 1 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2030 2 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2030 3 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2030 4 6 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2030 5 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2030 6 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2030 7 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2030 8 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2030 9 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2030 10 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2030 11 13 Mậu Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2030 29 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2030 30 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2030 31 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2030 1 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2030 2 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2030 3 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2030 4 6 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2030 5 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2030 6 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2030 7 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2030 8 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2030 9 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2030 10 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2030 11 13 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2030 12 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2030 13 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2030 14 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2030 15 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2030 16 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2030 17 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2030 18 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2030 19 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2030 20 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2030 21 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2030 22 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2030 23 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2030 24 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2030 25 27 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2030 26 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2030 27 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2030 28 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2030 29 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2030 30 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2030 31 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2030 1 4 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2030 2 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2030 3 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2030 4 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2030 5 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2030 6 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2030 7 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2030 8 11 Bính Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2030 26 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2030 27 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2030 28 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2030 29 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2030 30 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2030 31 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2030 1 4 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2030 2 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2030 3 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2030 4 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2030 5 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2030 6 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2030 7 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2030 8 11 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2030 9 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2030 10 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2030 11 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2030 12 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2030 13 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2030 14 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2030 15 18 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2030 16 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2030 17 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2030 18 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2030 19 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2030 20 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2030 21 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2030 22 25 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2030 23 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2030 24 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2030 25 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2030 26 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2030 27 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2030 28 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2030 29 3 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2030 30 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2030 1 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2030 2 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2030 3 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2030 4 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2030 5 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2030 6 10 Giáp Tuất

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2030 30 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2030 1 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2030 2 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2030 3 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2030 4 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2030 5 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2030 6 10 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2030 7 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2030 8 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2030 9 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2030 10 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2030 11 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2030 12 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2030 13 17 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2030 14 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2030 15 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2030 16 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2030 17 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2030 18 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2030 19 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2030 20 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2030 21 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2030 22 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2030 23 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2030 24 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2030 25 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2030 26 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2030 27 1 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2030 28 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2030 29 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2030 30 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2030 31 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2030 1 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2030 2 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2030 3 8 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2030 4 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2030 5 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2030 6 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2030 7 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2030 8 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2030 9 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2030 10 15 Kỷ Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2030 28 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2030 29 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2030 30 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2030 31 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2030 1 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2030 2 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2030 3 8 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2030 4 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2030 5 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2030 6 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2030 7 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2030 8 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2030 9 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2030 10 15 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2030 11 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2030 12 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2030 13 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2030 14 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2030 15 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2030 16 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2030 17 22 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2030 18 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2030 19 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2030 20 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2030 21 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2030 22 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2030 23 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2030 24 29 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2030 25 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2030 26 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2030 27 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2030 28 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2030 29 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2030 30 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2030 1 7 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2030 2 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2030 3 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2030 4 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2030 5 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2030 6 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2030 7 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2030 8 14 Đinh Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2030 25 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2030 26 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2030 27 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2030 28 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2030 29 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2030 30 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2030 1 7 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2030 2 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2030 3 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2030 4 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2030 5 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2030 6 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2030 7 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2030 8 14 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2030 9 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2030 10 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2030 11 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2030 12 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2030 13 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2030 14 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2030 15 21 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2030 16 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2030 17 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2030 18 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2030 19 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2030 20 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2030 21 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2030 22 28 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2030 23 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2030 24 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2030 25 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2030 26 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2030 27 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2030 28 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2030 29 5 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2030 30 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2030 31 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2031 1 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2031 2 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2031 3 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2031 4 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2031 5 12 Ất Tỵ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2030

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2030

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2030

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.