Lịch âm năm 2028

Lịch vạn niên năm 2028

Năm Mậu Thân (Âm Lịch)

Năm 2028 là năm Mậu Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2028, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2028.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2027 27 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2027 28 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2027 29 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2027 30 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2027 31 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2028 1 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2028 2 6 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2028 3 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2028 4 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2028 5 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2028 6 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2028 7 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2028 8 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2028 9 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2028 10 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2028 11 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2028 12 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2028 13 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2028 14 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2028 15 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2028 16 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2028 17 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2028 18 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2028 19 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2028 20 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2028 21 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2028 22 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2028 23 27 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2028 24 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2028 25 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2028 26 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2028 27 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2028 28 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2028 29 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2028 30 5 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2028 31 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2028 1 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2028 2 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2028 3 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2028 4 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2028 5 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2028 6 12 Tân Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2028 31 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2028 1 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2028 2 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2028 3 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2028 4 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2028 5 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2028 6 12 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2028 7 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2028 8 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2028 9 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2028 10 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2028 11 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2028 12 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2028 13 19 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2028 14 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2028 15 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2028 16 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2028 17 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2028 18 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2028 19 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2028 20 26 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2028 21 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2028 22 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2028 23 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2028 24 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2028 25 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2028 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2028 27 3 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2028 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2028 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2028 1 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2028 2 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2028 3 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2028 4 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2028 5 10 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2028 6 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2028 7 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2028 8 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2028 9 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2028 10 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2028 11 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2028 12 17 Bính Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2028 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2028 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2028 1 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2028 2 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2028 3 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2028 4 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2028 5 10 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2028 6 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2028 7 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2028 8 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2028 9 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2028 10 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2028 11 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2028 12 17 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2028 13 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2028 14 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2028 15 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2028 16 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2028 17 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2028 18 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2028 19 24 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2028 20 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2028 21 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2028 22 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2028 23 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2028 24 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2028 25 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2028 26 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2028 27 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2028 28 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2028 29 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2028 30 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2028 31 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2028 1 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2028 2 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2028 3 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2028 4 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2028 5 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2028 6 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2028 7 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2028 8 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2028 9 15 Giáp Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2028 27 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2028 28 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2028 29 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2028 30 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2028 31 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2028 1 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2028 2 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2028 3 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2028 4 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2028 5 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2028 6 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2028 7 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2028 8 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2028 9 15 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2028 10 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2028 11 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2028 12 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2028 13 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2028 14 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2028 15 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2028 16 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2028 17 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2028 18 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2028 19 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2028 20 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2028 21 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2028 22 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2028 23 29 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2028 24 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2028 25 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2028 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2028 27 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2028 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2028 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2028 30 6 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2028 1 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2028 2 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2028 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2028 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2028 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2028 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2028 7 13 Nhâm Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2028 1 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2028 2 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2028 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2028 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2028 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2028 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2028 7 13 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2028 8 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2028 9 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2028 10 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2028 11 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2028 12 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2028 13 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2028 14 20 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2028 15 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2028 16 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2028 17 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2028 18 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2028 19 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2028 20 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2028 21 27 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2028 22 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2028 23 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2028 24 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2028 25 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2028 26 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2028 27 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2028 28 5 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2028 29 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2028 30 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2028 31 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2028 1 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2028 2 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2028 3 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2028 4 12 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2028 5 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2028 6 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2028 7 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2028 8 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2028 9 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2028 10 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2028 11 19 Đinh Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2028 29 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2028 30 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2028 31 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2028 1 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2028 2 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2028 3 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2028 4 12 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2028 5 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2028 6 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2028 7 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2028 8 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2028 9 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2028 10 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2028 11 19 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2028 12 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2028 13 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2028 14 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2028 15 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2028 16 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2028 17 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2028 18 26 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2028 19 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2028 20 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2028 21 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2028 22 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2028 23 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2028 24 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2028 25 3 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2028 26 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2028 27 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2028 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2028 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2028 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2028 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2028 2 10 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2028 3 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2028 4 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2028 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2028 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2028 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2028 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2028 9 17 Ất Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2028 26 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2028 27 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2028 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2028 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2028 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2028 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2028 2 10 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2028 3 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2028 4 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2028 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2028 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2028 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2028 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2028 9 17 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2028 10 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2028 11 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2028 12 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2028 13 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2028 14 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2028 15 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2028 16 24 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2028 17 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2028 18 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2028 19 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2028 20 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2028 21 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2028 22 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2028 23 2 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2028 24 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2028 25 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2028 26 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2028 27 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2028 28 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2028 29 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2028 30 9 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2028 31 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2028 1 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2028 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2028 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2028 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2028 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2028 6 16 Quý Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2028 31 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2028 1 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2028 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2028 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2028 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2028 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2028 6 16 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2028 7 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2028 8 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2028 9 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2028 10 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2028 11 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2028 12 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2028 13 23 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2028 14 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2028 15 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2028 16 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2028 17 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2028 18 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2028 19 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2028 20 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2028 21 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2028 22 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2028 23 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2028 24 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2028 25 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2028 26 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2028 27 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2028 28 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2028 29 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2028 30 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2028 31 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2028 1 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2028 2 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2028 3 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2028 4 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2028 5 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2028 6 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2028 7 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2028 8 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2028 9 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2028 10 22 Mậu Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2028 28 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2028 29 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2028 30 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2028 31 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2028 1 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2028 2 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2028 3 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2028 4 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2028 5 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2028 6 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2028 7 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2028 8 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2028 9 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2028 10 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2028 11 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2028 12 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2028 13 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2028 14 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2028 15 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2028 16 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2028 17 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2028 18 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2028 19 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2028 20 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2028 21 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2028 22 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2028 23 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2028 24 6 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2028 25 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2028 26 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2028 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2028 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2028 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2028 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2028 1 13 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2028 2 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2028 3 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2028 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2028 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2028 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2028 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2028 8 20 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2028 25 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2028 26 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2028 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2028 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2028 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2028 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2028 1 13 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2028 2 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2028 3 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2028 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2028 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2028 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2028 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2028 8 20 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2028 9 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2028 10 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2028 11 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2028 12 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2028 13 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2028 14 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2028 15 27 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2028 16 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2028 17 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2028 18 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2028 19 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2028 20 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2028 21 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2028 22 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2028 23 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2028 24 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2028 25 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2028 26 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2028 27 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2028 28 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2028 29 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2028 30 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2028 31 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2028 1 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2028 2 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2028 3 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2028 4 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2028 5 19 Giáp Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2028 30 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2028 31 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2028 1 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2028 2 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2028 3 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2028 4 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2028 5 19 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2028 6 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2028 7 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2028 8 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2028 9 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2028 10 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2028 11 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2028 12 26 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2028 13 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2028 14 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2028 15 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2028 16 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2028 17 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2028 18 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2028 19 4 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2028 20 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2028 21 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2028 22 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2028 23 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2028 24 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2028 25 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2028 26 11 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2028 27 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2028 28 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2028 29 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2028 30 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2028 1 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2028 2 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2028 3 18 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2028 4 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2028 5 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2028 6 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2028 7 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2028 8 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2028 9 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2028 10 25 Kỷ Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2028 27 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2028 28 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2028 29 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2028 30 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2028 1 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2028 2 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2028 3 18 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2028 4 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2028 5 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2028 6 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2028 7 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2028 8 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2028 9 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2028 10 25 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2028 11 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2028 12 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2028 13 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2028 14 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2028 15 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2028 16 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2028 17 2 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2028 18 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2028 19 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2028 20 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2028 21 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2028 22 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2028 23 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2028 24 9 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2028 25 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2028 26 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2028 27 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2028 28 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2028 29 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2028 30 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2028 31 16 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2029 1 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2029 2 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2029 3 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2029 4 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2029 5 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2029 6 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2029 7 23 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2028

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2028

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2028

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.