Lịch âm năm 2078

Lịch vạn niên năm 2078

Năm Mậu Tuất (Âm Lịch)

Năm 2078 là năm Mậu Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Bình Địa Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2078, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2078.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2077 27 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2077 28 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2077 29 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2077 30 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2077 31 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2078 1 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2078 2 19 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2078 3 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2078 4 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2078 5 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2078 6 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2078 7 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2078 8 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2078 9 26 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2078 10 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2078 11 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2078 12 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2078 13 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2078 14 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2078 15 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2078 16 3 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2078 17 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2078 18 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2078 19 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2078 20 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2078 21 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2078 22 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2078 23 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2078 24 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2078 25 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2078 26 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2078 27 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2078 28 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2078 29 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2078 30 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2078 31 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2078 1 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2078 2 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2078 3 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2078 4 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2078 5 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2078 6 24 Giáp Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2078 31 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2078 1 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2078 2 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2078 3 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2078 4 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2078 5 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2078 6 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2078 7 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2078 8 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2078 9 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2078 10 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2078 11 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2078 12 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2078 13 2 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2078 14 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2078 15 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2078 16 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2078 17 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2078 18 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2078 19 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2078 20 9 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2078 21 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2078 22 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2078 23 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2078 24 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2078 25 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2078 26 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2078 27 16 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2078 28 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2078 1 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2078 2 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2078 3 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2078 4 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2078 5 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2078 6 23 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2078 7 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2078 8 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2078 9 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2078 10 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2078 11 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2078 12 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2078 13 30 Kỷ Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2078 28 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2078 1 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2078 2 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2078 3 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2078 4 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2078 5 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2078 6 23 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2078 7 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2078 8 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2078 9 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2078 10 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2078 11 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2078 12 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2078 13 30 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2078 14 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2078 15 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2078 16 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2078 17 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2078 18 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2078 19 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2078 20 7 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2078 21 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2078 22 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2078 23 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2078 24 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2078 25 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2078 26 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2078 27 14 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2078 28 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2078 29 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2078 30 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2078 31 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2078 1 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2078 2 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2078 3 21 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2078 4 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2078 5 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2078 6 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2078 7 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2078 8 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2078 9 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2078 10 28 Đinh Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2078 28 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2078 29 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2078 30 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2078 31 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2078 1 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2078 2 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2078 3 21 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2078 4 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2078 5 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2078 6 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2078 7 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2078 8 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2078 9 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2078 10 28 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2078 11 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2078 12 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2078 13 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2078 14 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2078 15 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2078 16 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2078 17 6 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2078 18 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2078 19 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2078 20 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2078 21 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2078 22 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2078 23 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2078 24 13 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2078 25 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2078 26 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2078 27 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2078 28 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2078 29 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2078 30 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2078 1 20 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2078 2 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2078 3 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2078 4 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2078 5 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2078 6 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2078 7 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2078 8 27 Ất Mão

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2078 25 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2078 26 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2078 27 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2078 28 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2078 29 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2078 30 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2078 1 20 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2078 2 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2078 3 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2078 4 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2078 5 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2078 6 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2078 7 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2078 8 27 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2078 9 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2078 10 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2078 11 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2078 12 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2078 13 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2078 14 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2078 15 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2078 16 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2078 17 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2078 18 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2078 19 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2078 20 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2078 21 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2078 22 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2078 23 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2078 24 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2078 25 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2078 26 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2078 27 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2078 28 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2078 29 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2078 30 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2078 31 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2078 1 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2078 2 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2078 3 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2078 4 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2078 5 25 Quý Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2078 30 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2078 31 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2078 1 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2078 2 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2078 3 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2078 4 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2078 5 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2078 6 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2078 7 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2078 8 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2078 9 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2078 10 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2078 11 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2078 12 3 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2078 13 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2078 14 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2078 15 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2078 16 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2078 17 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2078 18 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2078 19 10 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2078 20 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2078 21 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2078 22 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2078 23 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2078 24 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2078 25 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2078 26 17 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2078 27 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2078 28 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2078 29 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2078 30 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2078 1 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2078 2 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2078 3 24 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2078 4 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2078 5 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2078 6 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2078 7 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2078 8 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2078 9 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2078 10 2 Mậu Ngọ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2078 27 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2078 28 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2078 29 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2078 30 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2078 1 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2078 2 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2078 3 24 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2078 4 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2078 5 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2078 6 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2078 7 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2078 8 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2078 9 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2078 10 2 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2078 11 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2078 12 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2078 13 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2078 14 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2078 15 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2078 16 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2078 17 9 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2078 18 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2078 19 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2078 20 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2078 21 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2078 22 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2078 23 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2078 24 16 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2078 25 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2078 26 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2078 27 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2078 28 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2078 29 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2078 30 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2078 31 23 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2078 1 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2078 2 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2078 3 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2078 4 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2078 5 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2078 6 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2078 7 30 Bính Tuất

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2078 1 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2078 2 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2078 3 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2078 4 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2078 5 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2078 6 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2078 7 30 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2078 8 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2078 9 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2078 10 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2078 11 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2078 12 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2078 13 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2078 14 7 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2078 15 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2078 16 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2078 17 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2078 18 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2078 19 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2078 20 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2078 21 14 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2078 22 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2078 23 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2078 24 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2078 25 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2078 26 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2078 27 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2078 28 21 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2078 29 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2078 30 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2078 31 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2078 1 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2078 2 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2078 3 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2078 4 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2078 5 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2078 6 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2078 7 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2078 8 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2078 9 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2078 10 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2078 11 6 Tân Dậu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2078 29 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2078 30 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2078 31 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2078 1 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2078 2 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2078 3 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2078 4 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2078 5 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2078 6 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2078 7 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2078 8 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2078 9 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2078 10 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2078 11 6 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2078 12 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2078 13 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2078 14 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2078 15 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2078 16 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2078 17 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2078 18 13 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2078 19 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2078 20 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2078 21 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2078 22 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2078 23 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2078 24 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2078 25 20 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2078 26 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2078 27 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2078 28 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2078 29 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2078 30 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2078 1 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2078 2 27 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2078 3 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2078 4 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2078 5 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2078 6 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2078 7 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2078 8 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2078 9 4 Kỷ Sửu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2078 26 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2078 27 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2078 28 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2078 29 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2078 30 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2078 1 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2078 2 27 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2078 3 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2078 4 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2078 5 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2078 6 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2078 7 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2078 8 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2078 9 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2078 10 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2078 11 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2078 12 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2078 13 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2078 14 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2078 15 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2078 16 11 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2078 17 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2078 18 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2078 19 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2078 20 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2078 21 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2078 22 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2078 23 18 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2078 24 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2078 25 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2078 26 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2078 27 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2078 28 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2078 29 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2078 30 25 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2078 31 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2078 1 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2078 2 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2078 3 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2078 4 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2078 5 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2078 6 3 Đinh Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2078 31 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2078 1 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2078 2 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2078 3 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2078 4 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2078 5 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2078 6 3 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2078 7 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2078 8 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2078 9 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2078 10 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2078 11 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2078 12 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2078 13 10 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2078 14 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2078 15 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2078 16 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2078 17 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2078 18 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2078 19 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2078 20 17 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2078 21 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2078 22 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2078 23 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2078 24 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2078 25 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2078 26 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2078 27 24 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2078 28 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2078 29 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2078 30 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2078 1 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2078 2 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2078 3 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2078 4 1 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2078 5 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2078 6 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2078 7 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2078 8 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2078 9 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2078 10 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2078 11 8 Nhâm Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2078 28 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2078 29 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2078 30 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2078 1 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2078 2 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2078 3 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2078 4 1 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2078 5 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2078 6 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2078 7 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2078 8 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2078 9 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2078 10 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2078 11 8 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2078 12 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2078 13 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2078 14 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2078 15 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2078 16 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2078 17 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2078 18 15 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2078 19 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2078 20 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2078 21 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2078 22 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2078 23 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2078 24 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2078 25 22 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2078 26 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2078 27 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2078 28 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2078 29 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2078 30 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2078 31 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2079 1 29 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2079 2 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2079 3 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2079 4 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2079 5 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2079 6 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2079 7 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2079 8 6 Canh Thân

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2078

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2078

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2078

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.