Lịch âm năm 2079

Lịch vạn niên năm 2079

Năm Kỷ Hợi (Âm Lịch)

Năm 2079 là năm Kỷ Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Bình Địa Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2079, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2079.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2078 26 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2078 27 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2078 28 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2078 29 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2078 30 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2078 31 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2079 1 29 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2079 2 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2079 3 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2079 4 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2079 5 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2079 6 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2079 7 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2079 8 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2079 9 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2079 10 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2079 11 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2079 12 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2079 13 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2079 14 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2079 15 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2079 16 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2079 17 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2079 18 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2079 19 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2079 20 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2079 21 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2079 22 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2079 23 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2079 24 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2079 25 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2079 26 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2079 27 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2079 28 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2079 29 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2079 30 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2079 31 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2079 1 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2079 2 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2079 3 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2079 4 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2079 5 4 Mậu Tý

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2079 30 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2079 31 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2079 1 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2079 2 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2079 3 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2079 4 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2079 5 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2079 6 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2079 7 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2079 8 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2079 9 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2079 10 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2079 11 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2079 12 11 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2079 13 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2079 14 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2079 15 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2079 16 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2079 17 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2079 18 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2079 19 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2079 20 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2079 21 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2079 22 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2079 23 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2079 24 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2079 25 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2079 26 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2079 27 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2079 28 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2079 1 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2079 2 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2079 3 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2079 4 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2079 5 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2079 6 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2079 7 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2079 8 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2079 9 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2079 10 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2079 11 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2079 12 10 Quý Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2079 27 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2079 28 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2079 1 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2079 2 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2079 3 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2079 4 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2079 5 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2079 6 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2079 7 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2079 8 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2079 9 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2079 10 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2079 11 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2079 12 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2079 13 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2079 14 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2079 15 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2079 16 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2079 17 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2079 18 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2079 19 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2079 20 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2079 21 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2079 22 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2079 23 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2079 24 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2079 25 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2079 26 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2079 27 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2079 28 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2079 29 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2079 30 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2079 31 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2079 1 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2079 2 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2079 3 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2079 4 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2079 5 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2079 6 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2079 7 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2079 8 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2079 9 8 Tân Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2079 27 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2079 28 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2079 29 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2079 30 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2079 31 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2079 1 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2079 2 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2079 3 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2079 4 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2079 5 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2079 6 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2079 7 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2079 8 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2079 9 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2079 10 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2079 11 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2079 12 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2079 13 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2079 14 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2079 15 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2079 16 15 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2079 17 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2079 18 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2079 19 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2079 20 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2079 21 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2079 22 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2079 23 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2079 24 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2079 25 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2079 26 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2079 27 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2079 28 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2079 29 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2079 30 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2079 1 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2079 2 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2079 3 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2079 4 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2079 5 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2079 6 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2079 7 7 Kỷ Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2079 1 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2079 2 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2079 3 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2079 4 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2079 5 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2079 6 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2079 7 7 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2079 8 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2079 9 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2079 10 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2079 11 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2079 12 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2079 13 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2079 14 14 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2079 15 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2079 16 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2079 17 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2079 18 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2079 19 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2079 20 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2079 21 21 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2079 22 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2079 23 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2079 24 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2079 25 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2079 26 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2079 27 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2079 28 28 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2079 29 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2079 30 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2079 31 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2079 1 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2079 2 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2079 3 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2079 4 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2079 5 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2079 6 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2079 7 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2079 8 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2079 9 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2079 10 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2079 11 12 Giáp Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2079 29 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2079 30 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2079 31 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2079 1 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2079 2 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2079 3 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2079 4 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2079 5 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2079 6 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2079 7 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2079 8 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2079 9 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2079 10 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2079 11 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2079 12 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2079 13 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2079 14 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2079 15 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2079 16 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2079 17 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2079 18 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2079 19 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2079 20 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2079 21 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2079 22 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2079 23 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2079 24 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2079 25 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2079 26 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2079 27 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2079 28 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2079 29 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2079 30 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2079 1 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2079 2 4 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2079 3 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2079 4 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2079 5 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2079 6 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2079 7 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2079 8 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2079 9 11 Nhâm Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2079 26 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2079 27 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2079 28 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2079 29 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2079 30 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2079 1 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2079 2 4 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2079 3 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2079 4 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2079 5 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2079 6 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2079 7 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2079 8 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2079 9 11 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2079 10 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2079 11 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2079 12 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2079 13 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2079 14 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2079 15 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2079 16 18 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2079 17 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2079 18 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2079 19 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2079 20 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2079 21 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2079 22 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2079 23 25 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2079 24 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2079 25 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2079 26 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2079 27 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2079 28 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2079 29 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2079 30 3 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2079 31 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2079 1 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2079 2 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2079 3 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2079 4 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2079 5 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2079 6 10 Canh Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2079 31 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2079 1 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2079 2 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2079 3 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2079 4 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2079 5 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2079 6 10 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2079 7 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2079 8 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2079 9 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2079 10 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2079 11 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2079 12 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2079 13 17 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2079 14 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2079 15 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2079 16 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2079 17 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2079 18 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2079 19 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2079 20 24 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2079 21 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2079 22 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2079 23 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2079 24 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2079 25 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2079 26 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2079 27 1 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2079 28 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2079 29 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2079 30 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2079 31 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2079 1 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2079 2 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2079 3 8 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2079 4 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2079 5 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2079 6 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2079 7 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2079 8 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2079 9 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2079 10 15 Ất Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2079 28 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2079 29 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2079 30 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2079 31 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2079 1 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2079 2 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2079 3 8 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2079 4 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2079 5 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2079 6 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2079 7 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2079 8 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2079 9 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2079 10 15 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2079 11 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2079 12 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2079 13 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2079 14 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2079 15 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2079 16 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2079 17 22 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2079 18 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2079 19 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2079 20 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2079 21 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2079 22 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2079 23 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2079 24 29 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2079 25 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2079 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2079 27 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2079 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2079 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2079 30 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2079 1 7 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2079 2 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2079 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2079 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2079 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2079 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2079 7 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2079 8 14 Quý Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2079 25 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2079 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2079 27 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2079 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2079 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2079 30 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2079 1 7 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2079 2 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2079 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2079 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2079 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2079 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2079 7 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2079 8 14 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2079 9 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2079 10 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2079 11 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2079 12 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2079 13 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2079 14 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2079 15 21 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2079 16 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2079 17 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2079 18 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2079 19 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2079 20 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2079 21 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2079 22 28 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2079 23 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2079 24 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2079 25 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2079 26 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2079 27 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2079 28 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2079 29 5 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2079 30 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2079 31 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2079 1 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2079 2 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2079 3 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2079 4 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2079 5 12 Tân Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2079 30 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2079 31 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2079 1 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2079 2 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2079 3 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2079 4 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2079 5 12 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2079 6 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2079 7 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2079 8 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2079 9 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2079 10 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2079 11 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2079 12 19 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2079 13 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2079 14 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2079 15 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2079 16 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2079 17 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2079 18 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2079 19 26 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2079 20 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2079 21 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2079 22 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2079 23 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2079 24 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2079 25 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2079 26 4 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2079 27 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2079 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2079 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2079 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2079 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2079 2 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2079 3 11 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2079 4 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2079 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2079 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2079 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2079 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2079 9 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2079 10 18 Bính Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2079 27 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2079 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2079 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2079 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2079 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2079 2 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2079 3 11 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2079 4 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2079 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2079 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2079 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2079 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2079 9 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2079 10 18 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2079 11 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2079 12 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2079 13 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2079 14 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2079 15 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2079 16 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2079 17 25 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2079 18 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2079 19 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2079 20 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2079 21 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2079 22 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2079 23 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2079 24 2 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2079 25 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2079 26 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2079 27 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2079 28 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2079 29 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2079 30 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2079 31 9 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2080 1 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2080 2 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2080 3 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2080 4 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2080 5 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2080 6 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2080 7 16 Giáp Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2079

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2079

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2079

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.