Lịch âm năm 2077

Lịch vạn niên năm 2077

Năm Đinh Dậu (Âm Lịch)

Năm 2077 là năm Đinh Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Sơn Hạ Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2077, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2077.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2076 28 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2076 29 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2076 30 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2076 31 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2077 1 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2077 2 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2077 3 9 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2077 4 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2077 5 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2077 6 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2077 7 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2077 8 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2077 9 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2077 10 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2077 11 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2077 12 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2077 13 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2077 14 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2077 15 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2077 16 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2077 17 23 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2077 18 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2077 19 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2077 20 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2077 21 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2077 22 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2077 23 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2077 24 1 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2077 25 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2077 26 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2077 27 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2077 28 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2077 29 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2077 30 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2077 31 8 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2077 1 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2077 2 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2077 3 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2077 4 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2077 5 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2077 6 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2077 7 15 Canh Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2077 1 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2077 2 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2077 3 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2077 4 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2077 5 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2077 6 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2077 7 15 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2077 8 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2077 9 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2077 10 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2077 11 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2077 12 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2077 13 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2077 14 22 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2077 15 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2077 16 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2077 17 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2077 18 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2077 19 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2077 20 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2077 21 29 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2077 22 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2077 23 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2077 24 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2077 25 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2077 26 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2077 27 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2077 28 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2077 1 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2077 2 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2077 3 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2077 4 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2077 5 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2077 6 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2077 7 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2077 8 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2077 9 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2077 10 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2077 11 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2077 12 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2077 13 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2077 14 20 Ất Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2077 1 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2077 2 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2077 3 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2077 4 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2077 5 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2077 6 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2077 7 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2077 8 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2077 9 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2077 10 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2077 11 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2077 12 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2077 13 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2077 14 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2077 15 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2077 16 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2077 17 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2077 18 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2077 19 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2077 20 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2077 21 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2077 22 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2077 23 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2077 24 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2077 25 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2077 26 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2077 27 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2077 28 5 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2077 29 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2077 30 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2077 31 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2077 1 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2077 2 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2077 3 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2077 4 12 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2077 5 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2077 6 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2077 7 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2077 8 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2077 9 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2077 10 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2077 11 19 Quý Mùi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2077 29 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2077 30 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2077 31 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2077 1 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2077 2 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2077 3 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2077 4 12 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2077 5 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2077 6 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2077 7 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2077 8 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2077 9 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2077 10 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2077 11 19 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2077 12 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2077 13 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2077 14 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2077 15 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2077 16 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2077 17 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2077 18 26 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2077 19 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2077 20 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2077 21 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2077 22 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2077 23 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2077 24 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2077 25 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2077 26 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2077 27 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2077 28 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2077 29 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2077 30 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2077 1 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2077 2 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2077 3 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2077 4 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2077 5 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2077 6 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2077 7 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2077 8 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2077 9 17 Tân Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2077 26 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2077 27 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2077 28 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2077 29 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2077 30 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2077 1 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2077 2 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2077 3 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2077 4 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2077 5 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2077 6 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2077 7 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2077 8 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2077 9 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2077 10 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2077 11 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2077 12 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2077 13 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2077 14 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2077 15 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2077 16 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2077 17 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2077 18 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2077 19 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2077 20 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2077 21 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2077 22 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2077 23 2 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2077 24 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2077 25 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2077 26 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2077 27 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2077 28 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2077 29 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2077 30 9 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2077 31 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2077 1 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2077 2 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2077 3 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2077 4 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2077 5 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2077 6 16 Kỷ Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2077 31 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2077 1 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2077 2 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2077 3 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2077 4 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2077 5 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2077 6 16 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2077 7 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2077 8 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2077 9 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2077 10 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2077 11 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2077 12 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2077 13 23 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2077 14 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2077 15 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2077 16 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2077 17 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2077 18 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2077 19 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2077 20 1 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2077 21 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2077 22 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2077 23 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2077 24 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2077 25 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2077 26 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2077 27 8 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2077 28 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2077 29 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2077 30 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2077 1 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2077 2 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2077 3 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2077 4 15 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2077 5 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2077 6 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2077 7 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2077 8 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2077 9 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2077 10 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2077 11 22 Giáp Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2077 28 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2077 29 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2077 30 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2077 1 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2077 2 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2077 3 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2077 4 15 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2077 5 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2077 6 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2077 7 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2077 8 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2077 9 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2077 10 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2077 11 22 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2077 12 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2077 13 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2077 14 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2077 15 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2077 16 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2077 17 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2077 18 29 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2077 19 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2077 20 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2077 21 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2077 22 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2077 23 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2077 24 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2077 25 6 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2077 26 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2077 27 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2077 28 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2077 29 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2077 30 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2077 31 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2077 1 13 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2077 2 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2077 3 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2077 4 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2077 5 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2077 6 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2077 7 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2077 8 20 Nhâm Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2077 26 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2077 27 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2077 28 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2077 29 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2077 30 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2077 31 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2077 1 13 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2077 2 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2077 3 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2077 4 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2077 5 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2077 6 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2077 7 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2077 8 20 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2077 9 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2077 10 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2077 11 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2077 12 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2077 13 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2077 14 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2077 15 27 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2077 16 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2077 17 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2077 18 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2077 19 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2077 20 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2077 21 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2077 22 5 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2077 23 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2077 24 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2077 25 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2077 26 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2077 27 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2077 28 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2077 29 12 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2077 30 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2077 31 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2077 1 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2077 2 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2077 3 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2077 4 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2077 5 19 Canh Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2077 30 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2077 31 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2077 1 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2077 2 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2077 3 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2077 4 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2077 5 19 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2077 6 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2077 7 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2077 8 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2077 9 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2077 10 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2077 11 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2077 12 26 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2077 13 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2077 14 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2077 15 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2077 16 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2077 17 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2077 18 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2077 19 3 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2077 20 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2077 21 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2077 22 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2077 23 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2077 24 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2077 25 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2077 26 10 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2077 27 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2077 28 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2077 29 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2077 30 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2077 1 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2077 2 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2077 3 17 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2077 4 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2077 5 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2077 6 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2077 7 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2077 8 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2077 9 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2077 10 24 Ất Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2077 27 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2077 28 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2077 29 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2077 30 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2077 1 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2077 2 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2077 3 17 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2077 4 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2077 5 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2077 6 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2077 7 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2077 8 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2077 9 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2077 10 24 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2077 11 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2077 12 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2077 13 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2077 14 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2077 15 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2077 16 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2077 17 1 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2077 18 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2077 19 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2077 20 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2077 21 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2077 22 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2077 23 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2077 24 8 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2077 25 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2077 26 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2077 27 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2077 28 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2077 29 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2077 30 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2077 31 15 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2077 1 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2077 2 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2077 3 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2077 4 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2077 5 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2077 6 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2077 7 22 Quý Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2077 1 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2077 2 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2077 3 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2077 4 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2077 5 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2077 6 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2077 7 22 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2077 8 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2077 9 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2077 10 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2077 11 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2077 12 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2077 13 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2077 14 29 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2077 15 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2077 16 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2077 17 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2077 18 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2077 19 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2077 20 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2077 21 6 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2077 22 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2077 23 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2077 24 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2077 25 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2077 26 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2077 27 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2077 28 13 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2077 29 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2077 30 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2077 1 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2077 2 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2077 3 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2077 4 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2077 5 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2077 6 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2077 7 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2077 8 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2077 9 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2077 10 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2077 11 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2077 12 27 Mậu Tý

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2077 29 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2077 30 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2077 1 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2077 2 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2077 3 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2077 4 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2077 5 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2077 6 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2077 7 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2077 8 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2077 9 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2077 10 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2077 11 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2077 12 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2077 13 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2077 14 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2077 15 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2077 16 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2077 17 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2077 18 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2077 19 5 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2077 20 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2077 21 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2077 22 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2077 23 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2077 24 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2077 25 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2077 26 12 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2077 27 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2077 28 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2077 29 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2077 30 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2077 31 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2078 1 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2078 2 19 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2078 3 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2078 4 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2078 5 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2078 6 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2078 7 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2078 8 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2078 9 26 Bính Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2077

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2077

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2077

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.