Lịch âm năm 2066

Lịch vạn niên năm 2066

Năm Bính Tuất (Âm Lịch)

Năm 2066 là năm Bính Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Ốc Thượng Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2066, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2066.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2065 28 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2065 29 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2065 30 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2065 31 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2066 1 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2066 2 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2066 3 8 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2066 4 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2066 5 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2066 6 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2066 7 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2066 8 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2066 9 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2066 10 15 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2066 11 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2066 12 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2066 13 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2066 14 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2066 15 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2066 16 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2066 17 22 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2066 18 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2066 19 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2066 20 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2066 21 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2066 22 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2066 23 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2066 24 29 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2066 25 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2066 26 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2066 27 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2066 28 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2066 29 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2066 30 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2066 31 6 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2066 1 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2066 2 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2066 3 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2066 4 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2066 5 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2066 6 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2066 7 13 Nhâm Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2066 1 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2066 2 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2066 3 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2066 4 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2066 5 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2066 6 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2066 7 13 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2066 8 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2066 9 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2066 10 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2066 11 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2066 12 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2066 13 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2066 14 20 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2066 15 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2066 16 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2066 17 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2066 18 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2066 19 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2066 20 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2066 21 27 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2066 22 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2066 23 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2066 24 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2066 25 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2066 26 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2066 27 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2066 28 5 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2066 1 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2066 2 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2066 3 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2066 4 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2066 5 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2066 6 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2066 7 12 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2066 8 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2066 9 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2066 10 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2066 11 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2066 12 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2066 13 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2066 14 19 Đinh Tỵ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2066 1 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2066 2 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2066 3 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2066 4 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2066 5 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2066 6 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2066 7 12 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2066 8 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2066 9 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2066 10 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2066 11 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2066 12 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2066 13 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2066 14 19 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2066 15 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2066 16 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2066 17 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2066 18 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2066 19 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2066 20 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2066 21 26 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2066 22 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2066 23 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2066 24 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2066 25 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2066 26 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2066 27 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2066 28 3 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2066 29 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2066 30 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2066 31 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2066 1 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2066 2 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2066 3 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2066 4 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2066 5 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2066 6 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2066 7 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2066 8 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2066 9 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2066 10 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2066 11 17 Ất Dậu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2066 29 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2066 30 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2066 31 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2066 1 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2066 2 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2066 3 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2066 4 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2066 5 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2066 6 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2066 7 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2066 8 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2066 9 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2066 10 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2066 11 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2066 12 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2066 13 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2066 14 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2066 15 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2066 16 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2066 17 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2066 18 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2066 19 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2066 20 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2066 21 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2066 22 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2066 23 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2066 24 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2066 25 2 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2066 26 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2066 27 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2066 28 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2066 29 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2066 30 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2066 1 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2066 2 9 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2066 3 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2066 4 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2066 5 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2066 6 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2066 7 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2066 8 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2066 9 16 Quý Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2066 26 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2066 27 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2066 28 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2066 29 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2066 30 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2066 1 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2066 2 9 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2066 3 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2066 4 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2066 5 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2066 6 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2066 7 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2066 8 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2066 9 16 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2066 10 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2066 11 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2066 12 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2066 13 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2066 14 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2066 15 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2066 16 23 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2066 17 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2066 18 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2066 19 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2066 20 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2066 21 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2066 22 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2066 23 30 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2066 24 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2066 25 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2066 26 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2066 27 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2066 28 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2066 29 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2066 30 7 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2066 31 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2066 1 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2066 2 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2066 3 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2066 4 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2066 5 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2066 6 14 Tân Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2066 31 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2066 1 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2066 2 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2066 3 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2066 4 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2066 5 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2066 6 14 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2066 7 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2066 8 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2066 9 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2066 10 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2066 11 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2066 12 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2066 13 21 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2066 14 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2066 15 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2066 16 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2066 17 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2066 18 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2066 19 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2066 20 28 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2066 21 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2066 22 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2066 23 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2066 24 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2066 25 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2066 26 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2066 27 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2066 28 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2066 29 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2066 30 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2066 1 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2066 2 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2066 3 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2066 4 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2066 5 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2066 6 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2066 7 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2066 8 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2066 9 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2066 10 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2066 11 19 Bính Thìn

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2066 28 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2066 29 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2066 30 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2066 1 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2066 2 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2066 3 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2066 4 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2066 5 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2066 6 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2066 7 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2066 8 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2066 9 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2066 10 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2066 11 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2066 12 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2066 13 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2066 14 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2066 15 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2066 16 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2066 17 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2066 18 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2066 19 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2066 20 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2066 21 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2066 22 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2066 23 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2066 24 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2066 25 4 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2066 26 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2066 27 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2066 28 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2066 29 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2066 30 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2066 31 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2066 1 11 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2066 2 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2066 3 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2066 4 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2066 5 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2066 6 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2066 7 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2066 8 18 Giáp Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2066 26 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2066 27 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2066 28 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2066 29 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2066 30 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2066 31 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2066 1 11 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2066 2 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2066 3 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2066 4 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2066 5 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2066 6 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2066 7 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2066 8 18 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2066 9 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2066 10 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2066 11 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2066 12 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2066 13 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2066 14 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2066 15 25 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2066 16 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2066 17 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2066 18 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2066 19 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2066 20 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2066 21 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2066 22 2 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2066 23 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2066 24 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2066 25 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2066 26 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2066 27 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2066 28 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2066 29 9 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2066 30 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2066 31 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2066 1 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2066 2 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2066 3 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2066 4 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2066 5 16 Nhâm Tý

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2066 30 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2066 31 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2066 1 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2066 2 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2066 3 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2066 4 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2066 5 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2066 6 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2066 7 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2066 8 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2066 9 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2066 10 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2066 11 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2066 12 23 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2066 13 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2066 14 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2066 15 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2066 16 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2066 17 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2066 18 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2066 19 1 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2066 20 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2066 21 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2066 22 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2066 23 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2066 24 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2066 25 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2066 26 8 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2066 27 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2066 28 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2066 29 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2066 30 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2066 1 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2066 2 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2066 3 15 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2066 4 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2066 5 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2066 6 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2066 7 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2066 8 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2066 9 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2066 10 22 Đinh Hợi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2066 27 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2066 28 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2066 29 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2066 30 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2066 1 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2066 2 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2066 3 15 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2066 4 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2066 5 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2066 6 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2066 7 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2066 8 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2066 9 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2066 10 22 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2066 11 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2066 12 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2066 13 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2066 14 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2066 15 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2066 16 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2066 17 29 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2066 18 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2066 19 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2066 20 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2066 21 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2066 22 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2066 23 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2066 24 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2066 25 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2066 26 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2066 27 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2066 28 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2066 29 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2066 30 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2066 31 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2066 1 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2066 2 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2066 3 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2066 4 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2066 5 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2066 6 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2066 7 20 Ất Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2066 1 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2066 2 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2066 3 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2066 4 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2066 5 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2066 6 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2066 7 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2066 8 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2066 9 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2066 10 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2066 11 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2066 12 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2066 13 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2066 14 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2066 15 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2066 16 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2066 17 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2066 18 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2066 19 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2066 20 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2066 21 5 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2066 22 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2066 23 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2066 24 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2066 25 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2066 26 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2066 27 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2066 28 12 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2066 29 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2066 30 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2066 1 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2066 2 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2066 3 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2066 4 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2066 5 19 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2066 6 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2066 7 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2066 8 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2066 9 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2066 10 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2066 11 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2066 12 26 Canh Dần

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2066 29 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2066 30 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2066 1 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2066 2 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2066 3 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2066 4 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2066 5 19 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2066 6 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2066 7 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2066 8 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2066 9 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2066 10 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2066 11 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2066 12 26 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2066 13 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2066 14 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2066 15 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2066 16 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2066 17 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2066 18 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2066 19 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2066 20 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2066 21 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2066 22 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2066 23 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2066 24 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2066 25 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2066 26 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2066 27 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2066 28 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2066 29 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2066 30 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2066 31 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2067 1 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2067 2 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2067 3 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2067 4 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2067 5 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2067 6 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2067 7 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2067 8 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2067 9 24 Mậu Ngọ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2066

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2066

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2066

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.