Lịch âm năm 2060

Lịch vạn niên năm 2060

Năm Canh Thìn (Âm Lịch)

Năm 2060 là năm Canh Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Bạch Lạp Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2060, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2060.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2059 29 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2059 30 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2059 31 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2060 1 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2060 2 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2060 3 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2060 4 2 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2060 5 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2060 6 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2060 7 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2060 8 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2060 9 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2060 10 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2060 11 9 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2060 12 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2060 13 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2060 14 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2060 15 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2060 16 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2060 17 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2060 18 16 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2060 19 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2060 20 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2060 21 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2060 22 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2060 23 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2060 24 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2060 25 23 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2060 26 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2060 27 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2060 28 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2060 29 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2060 30 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2060 31 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2060 1 30 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2060 2 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2060 3 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2060 4 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2060 5 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2060 6 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2060 7 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2060 8 7 Tân Hợi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2060 26 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2060 27 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2060 28 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2060 29 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2060 30 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2060 31 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2060 1 30 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2060 2 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2060 3 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2060 4 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2060 5 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2060 6 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2060 7 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2060 8 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2060 9 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2060 10 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2060 11 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2060 12 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2060 13 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2060 14 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2060 15 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2060 16 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2060 17 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2060 18 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2060 19 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2060 20 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2060 21 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2060 22 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2060 23 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2060 24 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2060 25 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2060 26 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2060 27 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2060 28 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2060 29 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2060 1 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2060 2 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2060 3 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2060 4 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2060 5 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2060 6 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2060 7 6 Kỷ Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2060 1 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2060 2 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2060 3 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2060 4 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2060 5 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2060 6 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2060 7 6 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2060 8 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2060 9 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2060 10 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2060 11 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2060 12 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2060 13 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2060 14 13 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2060 15 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2060 16 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2060 17 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2060 18 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2060 19 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2060 20 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2060 21 20 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2060 22 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2060 23 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2060 24 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2060 25 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2060 26 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2060 27 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2060 28 27 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2060 29 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2060 30 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2060 31 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2060 1 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2060 2 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2060 3 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2060 4 4 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2060 5 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2060 6 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2060 7 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2060 8 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2060 9 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2060 10 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2060 11 11 Giáp Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2060 29 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2060 30 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2060 31 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2060 1 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2060 2 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2060 3 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2060 4 4 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2060 5 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2060 6 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2060 7 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2060 8 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2060 9 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2060 10 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2060 11 11 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2060 12 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2060 13 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2060 14 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2060 15 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2060 16 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2060 17 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2060 18 18 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2060 19 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2060 20 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2060 21 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2060 22 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2060 23 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2060 24 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2060 25 25 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2060 26 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2060 27 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2060 28 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2060 29 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2060 30 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2060 1 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2060 2 3 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2060 3 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2060 4 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2060 5 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2060 6 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2060 7 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2060 8 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2060 9 10 Nhâm Ngọ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2060 26 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2060 27 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2060 28 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2060 29 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2060 30 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2060 1 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2060 2 3 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2060 3 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2060 4 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2060 5 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2060 6 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2060 7 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2060 8 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2060 9 10 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2060 10 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2060 11 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2060 12 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2060 13 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2060 14 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2060 15 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2060 16 17 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2060 17 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2060 18 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2060 19 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2060 20 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2060 21 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2060 22 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2060 23 24 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2060 24 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2060 25 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2060 26 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2060 27 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2060 28 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2060 29 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2060 30 1 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2060 31 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2060 1 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2060 2 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2060 3 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2060 4 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2060 5 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2060 6 8 Canh Tuất

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2060 31 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2060 1 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2060 2 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2060 3 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2060 4 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2060 5 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2060 6 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2060 7 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2060 8 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2060 9 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2060 10 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2060 11 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2060 12 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2060 13 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2060 14 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2060 15 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2060 16 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2060 17 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2060 18 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2060 19 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2060 20 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2060 21 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2060 22 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2060 23 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2060 24 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2060 25 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2060 26 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2060 27 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2060 28 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2060 29 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2060 30 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2060 1 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2060 2 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2060 3 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2060 4 7 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2060 5 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2060 6 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2060 7 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2060 8 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2060 9 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2060 10 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2060 11 14 Ất Dậu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2060 28 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2060 29 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2060 30 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2060 1 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2060 2 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2060 3 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2060 4 7 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2060 5 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2060 6 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2060 7 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2060 8 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2060 9 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2060 10 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2060 11 14 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2060 12 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2060 13 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2060 14 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2060 15 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2060 16 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2060 17 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2060 18 21 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2060 19 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2060 20 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2060 21 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2060 22 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2060 23 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2060 24 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2060 25 28 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2060 26 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2060 27 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2060 28 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2060 29 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2060 30 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2060 31 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2060 1 6 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2060 2 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2060 3 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2060 4 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2060 5 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2060 6 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2060 7 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2060 8 13 Quý Sửu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2060 26 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2060 27 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2060 28 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2060 29 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2060 30 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2060 31 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2060 1 6 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2060 2 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2060 3 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2060 4 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2060 5 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2060 6 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2060 7 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2060 8 13 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2060 9 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2060 10 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2060 11 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2060 12 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2060 13 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2060 14 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2060 15 20 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2060 16 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2060 17 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2060 18 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2060 19 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2060 20 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2060 21 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2060 22 27 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2060 23 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2060 24 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2060 25 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2060 26 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2060 27 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2060 28 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2060 29 4 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2060 30 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2060 31 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2060 1 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2060 2 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2060 3 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2060 4 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2060 5 11 Tân Tỵ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2060 30 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2060 31 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2060 1 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2060 2 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2060 3 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2060 4 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2060 5 11 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2060 6 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2060 7 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2060 8 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2060 9 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2060 10 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2060 11 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2060 12 18 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2060 13 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2060 14 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2060 15 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2060 16 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2060 17 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2060 18 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2060 19 25 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2060 20 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2060 21 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2060 22 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2060 23 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2060 24 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2060 25 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2060 26 3 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2060 27 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2060 28 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2060 29 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2060 30 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2060 1 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2060 2 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2060 3 10 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2060 4 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2060 5 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2060 6 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2060 7 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2060 8 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2060 9 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2060 10 17 Bính Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2060 27 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2060 28 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2060 29 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2060 30 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2060 1 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2060 2 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2060 3 10 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2060 4 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2060 5 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2060 6 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2060 7 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2060 8 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2060 9 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2060 10 17 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2060 11 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2060 12 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2060 13 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2060 14 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2060 15 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2060 16 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2060 17 24 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2060 18 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2060 19 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2060 20 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2060 21 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2060 22 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2060 23 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2060 24 1 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2060 25 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2060 26 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2060 27 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2060 28 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2060 29 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2060 30 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2060 31 8 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2060 1 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2060 2 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2060 3 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2060 4 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2060 5 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2060 6 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2060 7 15 Giáp Thân

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2060 1 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2060 2 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2060 3 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2060 4 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2060 5 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2060 6 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2060 7 15 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2060 8 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2060 9 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2060 10 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2060 11 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2060 12 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2060 13 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2060 14 22 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2060 15 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2060 16 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2060 17 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2060 18 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2060 19 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2060 20 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2060 21 29 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2060 22 30 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2060 23 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2060 24 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2060 25 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2060 26 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2060 27 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2060 28 6 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2060 29 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2060 30 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2060 1 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2060 2 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2060 3 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2060 4 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2060 5 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2060 6 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2060 7 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2060 8 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2060 9 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2060 10 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2060 11 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2060 12 20 Kỷ Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2060 29 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2060 30 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2060 1 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2060 2 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2060 3 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2060 4 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2060 5 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2060 6 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2060 7 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2060 8 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2060 9 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2060 10 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2060 11 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2060 12 20 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2060 13 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2060 14 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2060 15 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2060 16 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2060 17 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2060 18 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2060 19 27 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2060 20 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2060 21 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2060 22 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2060 23 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2060 24 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2060 25 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2060 26 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2060 27 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2060 28 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2060 29 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2060 30 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2060 31 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2061 1 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2061 2 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2061 3 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2061 4 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2061 5 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2061 6 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2061 7 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2061 8 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2061 9 18 Đinh Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2060

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2060

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2060

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.