Lịch âm năm 2061

Lịch vạn niên năm 2061

Năm Tân Tỵ (Âm Lịch)

Năm 2061 là năm Tân Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Bạch Lạp Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2061, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2061.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2060 27 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2060 28 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2060 29 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2060 30 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2060 31 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2061 1 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2061 2 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2061 3 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2061 4 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2061 5 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2061 6 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2061 7 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2061 8 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2061 9 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2061 10 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2061 11 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2061 12 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2061 13 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2061 14 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2061 15 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2061 16 25 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2061 17 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2061 18 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2061 19 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2061 20 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2061 21 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2061 22 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2061 23 3 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2061 24 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2061 25 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2061 26 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2061 27 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2061 28 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2061 29 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2061 30 10 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2061 31 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2061 1 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2061 2 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2061 3 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2061 4 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2061 5 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2061 6 17 Ất Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2061 31 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2061 1 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2061 2 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2061 3 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2061 4 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2061 5 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2061 6 17 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2061 7 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2061 8 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2061 9 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2061 10 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2061 11 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2061 12 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2061 13 24 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2061 14 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2061 15 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2061 16 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2061 17 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2061 18 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2061 19 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2061 20 1 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2061 21 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2061 22 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2061 23 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2061 24 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2061 25 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2061 26 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2061 27 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2061 28 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2061 1 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2061 2 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2061 3 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2061 4 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2061 5 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2061 6 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2061 7 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2061 8 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2061 9 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2061 10 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2061 11 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2061 12 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2061 13 22 Canh Dần

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2061 28 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2061 1 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2061 2 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2061 3 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2061 4 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2061 5 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2061 6 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2061 7 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2061 8 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2061 9 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2061 10 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2061 11 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2061 12 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2061 13 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2061 14 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2061 15 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2061 16 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2061 17 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2061 18 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2061 19 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2061 20 29 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2061 21 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2061 22 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2061 23 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2061 24 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2061 25 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2061 26 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2061 27 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2061 28 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2061 29 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2061 30 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2061 31 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2061 1 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2061 2 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2061 3 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2061 4 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2061 5 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2061 6 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2061 7 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2061 8 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2061 9 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2061 10 20 Mậu Ngọ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2061 28 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2061 29 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2061 30 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2061 31 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2061 1 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2061 2 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2061 3 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2061 4 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2061 5 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2061 6 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2061 7 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2061 8 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2061 9 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2061 10 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2061 11 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2061 12 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2061 13 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2061 14 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2061 15 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2061 16 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2061 17 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2061 18 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2061 19 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2061 20 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2061 21 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2061 22 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2061 23 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2061 24 5 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2061 25 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2061 26 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2061 27 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2061 28 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2061 29 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2061 30 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2061 1 12 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2061 2 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2061 3 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2061 4 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2061 5 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2061 6 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2061 7 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2061 8 19 Bính Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2061 25 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2061 26 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2061 27 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2061 28 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2061 29 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2061 30 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2061 1 12 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2061 2 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2061 3 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2061 4 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2061 5 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2061 6 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2061 7 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2061 8 19 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2061 9 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2061 10 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2061 11 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2061 12 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2061 13 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2061 14 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2061 15 26 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2061 16 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2061 17 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2061 18 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2061 19 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2061 20 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2061 21 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2061 22 4 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2061 23 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2061 24 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2061 25 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2061 26 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2061 27 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2061 28 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2061 29 11 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2061 30 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2061 31 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2061 1 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2061 2 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2061 3 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2061 4 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2061 5 18 Giáp Dần

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2061 30 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2061 31 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2061 1 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2061 2 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2061 3 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2061 4 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2061 5 18 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2061 6 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2061 7 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2061 8 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2061 9 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2061 10 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2061 11 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2061 12 25 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2061 13 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2061 14 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2061 15 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2061 16 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2061 17 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2061 18 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2061 19 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2061 20 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2061 21 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2061 22 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2061 23 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2061 24 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2061 25 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2061 26 9 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2061 27 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2061 28 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2061 29 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2061 30 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2061 1 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2061 2 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2061 3 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2061 4 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2061 5 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2061 6 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2061 7 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2061 8 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2061 9 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2061 10 23 Kỷ Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2061 27 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2061 28 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2061 29 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2061 30 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2061 1 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2061 2 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2061 3 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2061 4 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2061 5 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2061 6 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2061 7 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2061 8 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2061 9 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2061 10 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2061 11 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2061 12 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2061 13 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2061 14 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2061 15 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2061 16 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2061 17 1 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2061 18 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2061 19 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2061 20 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2061 21 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2061 22 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2061 23 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2061 24 8 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2061 25 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2061 26 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2061 27 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2061 28 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2061 29 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2061 30 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2061 31 15 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2061 1 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2061 2 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2061 3 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2061 4 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2061 5 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2061 6 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2061 7 22 Đinh Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2061 1 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2061 2 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2061 3 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2061 4 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2061 5 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2061 6 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2061 7 22 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2061 8 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2061 9 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2061 10 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2061 11 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2061 12 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2061 13 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2061 14 29 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2061 15 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2061 16 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2061 17 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2061 18 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2061 19 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2061 20 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2061 21 7 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2061 22 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2061 23 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2061 24 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2061 25 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2061 26 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2061 27 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2061 28 14 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2061 29 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2061 30 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2061 31 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2061 1 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2061 2 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2061 3 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2061 4 21 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2061 5 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2061 6 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2061 7 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2061 8 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2061 9 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2061 10 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2061 11 28 Nhâm Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2061 29 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2061 30 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2061 31 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2061 1 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2061 2 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2061 3 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2061 4 21 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2061 5 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2061 6 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2061 7 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2061 8 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2061 9 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2061 10 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2061 11 28 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2061 12 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2061 13 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2061 14 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2061 15 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2061 16 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2061 17 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2061 18 5 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2061 19 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2061 20 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2061 21 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2061 22 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2061 23 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2061 24 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2061 25 12 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2061 26 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2061 27 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2061 28 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2061 29 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2061 30 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2061 1 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2061 2 19 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2061 3 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2061 4 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2061 5 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2061 6 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2061 7 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2061 8 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2061 9 26 Canh Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2061 26 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2061 27 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2061 28 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2061 29 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2061 30 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2061 1 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2061 2 19 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2061 3 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2061 4 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2061 5 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2061 6 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2061 7 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2061 8 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2061 9 26 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2061 10 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2061 11 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2061 12 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2061 13 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2061 14 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2061 15 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2061 16 4 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2061 17 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2061 18 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2061 19 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2061 20 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2061 21 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2061 22 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2061 23 11 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2061 24 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2061 25 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2061 26 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2061 27 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2061 28 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2061 29 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2061 30 18 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2061 31 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2061 1 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2061 2 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2061 3 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2061 4 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2061 5 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2061 6 25 Mậu Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2061 31 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2061 1 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2061 2 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2061 3 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2061 4 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2061 5 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2061 6 25 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2061 7 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2061 8 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2061 9 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2061 10 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2061 11 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2061 12 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2061 13 2 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2061 14 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2061 15 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2061 16 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2061 17 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2061 18 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2061 19 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2061 20 9 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2061 21 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2061 22 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2061 23 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2061 24 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2061 25 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2061 26 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2061 27 16 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2061 28 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2061 29 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2061 30 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2061 1 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2061 2 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2061 3 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2061 4 23 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2061 5 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2061 6 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2061 7 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2061 8 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2061 9 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2061 10 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2061 11 30 Quý Hợi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2061 28 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2061 29 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2061 30 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2061 1 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2061 2 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2061 3 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2061 4 23 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2061 5 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2061 6 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2061 7 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2061 8 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2061 9 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2061 10 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2061 11 30 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2061 12 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2061 13 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2061 14 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2061 15 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2061 16 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2061 17 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2061 18 7 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2061 19 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2061 20 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2061 21 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2061 22 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2061 23 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2061 24 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2061 25 14 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2061 26 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2061 27 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2061 28 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2061 29 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2061 30 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2061 31 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2062 1 21 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2062 2 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2062 3 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2062 4 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2062 5 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2062 6 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2062 7 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2062 8 28 Tân Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2061

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2061

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2061

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.