Lịch âm năm 2059

Lịch vạn niên năm 2059

Năm Kỷ Mão (Âm Lịch)

Năm 2059 là năm Kỷ Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Thành Đầu Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2059, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2059.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2058 30 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2058 31 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2059 1 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2059 2 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2059 3 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2059 4 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2059 5 22 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2059 6 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2059 7 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2059 8 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2059 9 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2059 10 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2059 11 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2059 12 29 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2059 13 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2059 14 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2059 15 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2059 16 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2059 17 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2059 18 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2059 19 6 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2059 20 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2059 21 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2059 22 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2059 23 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2059 24 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2059 25 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2059 26 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2059 27 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2059 28 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2059 29 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2059 30 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2059 31 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2059 1 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2059 2 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2059 3 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2059 4 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2059 5 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2059 6 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2059 7 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2059 8 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2059 9 27 Đinh Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2059 27 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2059 28 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2059 29 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2059 30 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2059 31 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2059 1 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2059 2 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2059 3 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2059 4 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2059 5 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2059 6 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2059 7 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2059 8 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2059 9 27 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2059 10 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2059 11 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2059 12 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2059 13 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2059 14 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2059 15 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2059 16 5 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2059 17 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2059 18 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2059 19 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2059 20 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2059 21 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2059 22 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2059 23 12 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2059 24 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2059 25 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2059 26 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2059 27 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2059 28 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2059 1 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2059 2 19 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2059 3 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2059 4 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2059 5 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2059 6 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2059 7 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2059 8 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2059 9 26 Ất Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2059 24 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2059 25 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2059 26 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2059 27 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2059 28 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2059 1 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2059 2 19 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2059 3 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2059 4 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2059 5 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2059 6 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2059 7 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2059 8 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2059 9 26 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2059 10 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2059 11 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2059 12 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2059 13 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2059 14 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2059 15 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2059 16 3 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2059 17 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2059 18 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2059 19 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2059 20 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2059 21 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2059 22 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2059 23 10 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2059 24 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2059 25 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2059 26 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2059 27 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2059 28 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2059 29 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2059 30 17 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2059 31 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2059 1 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2059 2 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2059 3 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2059 4 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2059 5 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2059 6 24 Quý Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2059 31 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2059 1 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2059 2 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2059 3 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2059 4 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2059 5 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2059 6 24 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2059 7 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2059 8 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2059 9 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2059 10 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2059 11 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2059 12 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2059 13 2 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2059 14 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2059 15 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2059 16 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2059 17 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2059 18 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2059 19 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2059 20 9 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2059 21 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2059 22 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2059 23 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2059 24 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2059 25 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2059 26 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2059 27 16 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2059 28 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2059 29 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2059 30 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2059 1 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2059 2 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2059 3 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2059 4 23 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2059 5 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2059 6 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2059 7 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2059 8 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2059 9 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2059 10 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2059 11 30 Mậu Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2059 28 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2059 29 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2059 30 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2059 1 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2059 2 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2059 3 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2059 4 23 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2059 5 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2059 6 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2059 7 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2059 8 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2059 9 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2059 10 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2059 11 30 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2059 12 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2059 13 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2059 14 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2059 15 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2059 16 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2059 17 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2059 18 7 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2059 19 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2059 20 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2059 21 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2059 22 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2059 23 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2059 24 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2059 25 14 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2059 26 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2059 27 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2059 28 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2059 29 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2059 30 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2059 31 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2059 1 21 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2059 2 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2059 3 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2059 4 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2059 5 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2059 6 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2059 7 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2059 8 28 Bính Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2059 26 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2059 27 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2059 28 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2059 29 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2059 30 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2059 31 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2059 1 21 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2059 2 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2059 3 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2059 4 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2059 5 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2059 6 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2059 7 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2059 8 28 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2059 9 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2059 10 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2059 11 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2059 12 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2059 13 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2059 14 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2059 15 6 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2059 16 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2059 17 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2059 18 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2059 19 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2059 20 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2059 21 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2059 22 13 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2059 23 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2059 24 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2059 25 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2059 26 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2059 27 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2059 28 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2059 29 20 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2059 30 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2059 1 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2059 2 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2059 3 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2059 4 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2059 5 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2059 6 27 Giáp Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2059 30 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2059 1 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2059 2 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2059 3 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2059 4 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2059 5 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2059 6 27 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2059 7 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2059 8 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2059 9 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2059 10 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2059 11 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2059 12 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2059 13 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2059 14 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2059 15 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2059 16 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2059 17 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2059 18 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2059 19 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2059 20 11 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2059 21 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2059 22 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2059 23 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2059 24 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2059 25 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2059 26 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2059 27 18 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2059 28 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2059 29 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2059 30 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2059 31 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2059 1 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2059 2 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2059 3 25 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2059 4 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2059 5 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2059 6 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2059 7 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2059 8 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2059 9 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2059 10 3 Kỷ Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2059 28 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2059 29 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2059 30 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2059 31 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2059 1 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2059 2 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2059 3 25 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2059 4 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2059 5 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2059 6 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2059 7 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2059 8 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2059 9 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2059 10 3 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2059 11 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2059 12 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2059 13 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2059 14 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2059 15 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2059 16 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2059 17 10 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2059 18 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2059 19 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2059 20 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2059 21 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2059 22 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2059 23 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2059 24 17 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2059 25 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2059 26 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2059 27 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2059 28 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2059 29 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2059 30 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2059 31 24 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2059 1 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2059 2 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2059 3 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2059 4 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2059 5 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2059 6 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2059 7 1 Đinh Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2059 1 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2059 2 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2059 3 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2059 4 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2059 5 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2059 6 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2059 7 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2059 8 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2059 9 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2059 10 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2059 11 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2059 12 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2059 13 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2059 14 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2059 15 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2059 16 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2059 17 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2059 18 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2059 19 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2059 20 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2059 21 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2059 22 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2059 23 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2059 24 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2059 25 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2059 26 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2059 27 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2059 28 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2059 29 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2059 30 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2059 1 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2059 2 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2059 3 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2059 4 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2059 5 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2059 6 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2059 7 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2059 8 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2059 9 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2059 10 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2059 11 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2059 12 7 Nhâm Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2059 29 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2059 30 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2059 1 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2059 2 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2059 3 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2059 4 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2059 5 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2059 6 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2059 7 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2059 8 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2059 9 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2059 10 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2059 11 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2059 12 7 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2059 13 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2059 14 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2059 15 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2059 16 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2059 17 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2059 18 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2059 19 14 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2059 20 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2059 21 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2059 22 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2059 23 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2059 24 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2059 25 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2059 26 21 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2059 27 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2059 28 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2059 29 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2059 30 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2059 31 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2059 1 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2059 2 28 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2059 3 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2059 4 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2059 5 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2059 6 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2059 7 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2059 8 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2059 9 5 Canh Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2059 27 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2059 28 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2059 29 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2059 30 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2059 31 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2059 1 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2059 2 28 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2059 3 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2059 4 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2059 5 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2059 6 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2059 7 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2059 8 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2059 9 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2059 10 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2059 11 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2059 12 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2059 13 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2059 14 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2059 15 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2059 16 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2059 17 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2059 18 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2059 19 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2059 20 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2059 21 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2059 22 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2059 23 19 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2059 24 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2059 25 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2059 26 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2059 27 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2059 28 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2059 29 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2059 30 26 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2059 1 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2059 2 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2059 3 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2059 4 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2059 5 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2059 6 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2059 7 3 Mậu Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2059 1 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2059 2 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2059 3 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2059 4 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2059 5 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2059 6 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2059 7 3 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2059 8 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2059 9 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2059 10 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2059 11 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2059 12 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2059 13 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2059 14 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2059 15 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2059 16 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2059 17 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2059 18 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2059 19 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2059 20 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2059 21 17 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2059 22 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2059 23 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2059 24 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2059 25 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2059 26 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2059 27 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2059 28 24 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2059 29 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2059 30 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2059 31 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2060 1 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2060 2 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2060 3 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2060 4 2 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2060 5 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2060 6 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2060 7 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2060 8 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2060 9 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2060 10 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2060 11 9 Quý Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2059

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2059

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2059

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.