Lịch âm năm 2039

Lịch vạn niên năm 2039

Năm Kỷ Mùi (Âm Lịch)

Năm 2039 là năm Kỷ Mùi (tuổi Dê) thuộc mệnh Thiên Thượng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2039, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Mùi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2039.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2038 27 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2038 28 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2038 29 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2038 30 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2038 31 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2039 1 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2039 2 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2039 3 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2039 4 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2039 5 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2039 6 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2039 7 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2039 8 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2039 9 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2039 10 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2039 11 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2039 12 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2039 13 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2039 14 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2039 15 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2039 16 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2039 17 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2039 18 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2039 19 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2039 20 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2039 21 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2039 22 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2039 23 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2039 24 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2039 25 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2039 26 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2039 27 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2039 28 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2039 29 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2039 30 7 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2039 31 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2039 1 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2039 2 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2039 3 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2039 4 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2039 5 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2039 6 14 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2039 31 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2039 1 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2039 2 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2039 3 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2039 4 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2039 5 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2039 6 14 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2039 7 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2039 8 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2039 9 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2039 10 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2039 11 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2039 12 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2039 13 21 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2039 14 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2039 15 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2039 16 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2039 17 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2039 18 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2039 19 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2039 20 28 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2039 21 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2039 22 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2039 23 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2039 24 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2039 25 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2039 26 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2039 27 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2039 28 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2039 1 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2039 2 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2039 3 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2039 4 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2039 5 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2039 6 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2039 7 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2039 8 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2039 9 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2039 10 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2039 11 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2039 12 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2039 13 19 Giáp Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2039 28 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2039 1 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2039 2 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2039 3 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2039 4 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2039 5 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2039 6 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2039 7 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2039 8 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2039 9 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2039 10 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2039 11 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2039 12 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2039 13 19 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2039 14 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2039 15 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2039 16 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2039 17 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2039 18 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2039 19 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2039 20 26 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2039 21 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2039 22 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2039 23 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2039 24 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2039 25 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2039 26 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2039 27 3 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2039 28 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2039 29 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2039 30 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2039 31 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2039 1 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2039 2 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2039 3 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2039 4 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2039 5 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2039 6 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2039 7 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2039 8 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2039 9 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2039 10 17 Nhâm Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2039 28 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2039 29 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2039 30 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2039 31 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2039 1 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2039 2 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2039 3 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2039 4 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2039 5 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2039 6 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2039 7 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2039 8 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2039 9 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2039 10 17 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2039 11 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2039 12 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2039 13 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2039 14 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2039 15 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2039 16 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2039 17 24 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2039 18 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2039 19 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2039 20 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2039 21 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2039 22 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2039 23 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2039 24 2 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2039 25 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2039 26 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2039 27 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2039 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2039 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2039 30 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2039 1 9 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2039 2 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2039 3 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2039 4 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2039 5 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2039 6 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2039 7 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2039 8 16 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2039 25 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2039 26 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2039 27 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2039 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2039 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2039 30 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2039 1 9 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2039 2 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2039 3 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2039 4 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2039 5 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2039 6 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2039 7 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2039 8 16 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2039 9 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2039 10 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2039 11 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2039 12 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2039 13 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2039 14 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2039 15 23 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2039 16 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2039 17 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2039 18 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2039 19 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2039 20 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2039 21 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2039 22 30 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2039 23 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2039 24 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2039 25 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2039 26 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2039 27 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2039 28 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2039 29 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2039 30 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2039 31 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2039 1 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2039 2 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2039 3 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2039 4 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2039 5 14 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2039 30 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2039 31 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2039 1 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2039 2 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2039 3 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2039 4 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2039 5 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2039 6 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2039 7 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2039 8 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2039 9 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2039 10 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2039 11 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2039 12 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2039 13 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2039 14 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2039 15 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2039 16 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2039 17 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2039 18 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2039 19 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2039 20 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2039 21 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2039 22 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2039 23 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2039 24 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2039 25 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2039 26 5 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2039 27 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2039 28 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2039 29 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2039 30 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2039 1 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2039 2 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2039 3 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2039 4 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2039 5 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2039 6 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2039 7 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2039 8 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2039 9 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2039 10 19 Quý Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2039 27 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2039 28 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2039 29 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2039 30 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2039 1 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2039 2 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2039 3 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2039 4 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2039 5 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2039 6 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2039 7 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2039 8 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2039 9 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2039 10 19 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2039 11 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2039 12 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2039 13 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2039 14 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2039 15 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2039 16 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2039 17 26 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2039 18 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2039 19 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2039 20 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2039 21 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2039 22 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2039 23 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2039 24 4 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2039 25 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2039 26 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2039 27 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2039 28 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2039 29 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2039 30 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2039 31 11 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2039 1 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2039 2 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2039 3 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2039 4 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2039 5 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2039 6 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2039 7 18 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2039 1 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2039 2 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2039 3 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2039 4 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2039 5 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2039 6 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2039 7 18 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2039 8 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2039 9 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2039 10 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2039 11 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2039 12 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2039 13 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2039 14 25 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2039 15 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2039 16 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2039 17 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2039 18 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2039 19 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2039 20 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2039 21 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2039 22 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2039 23 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2039 24 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2039 25 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2039 26 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2039 27 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2039 28 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2039 29 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2039 30 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2039 31 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2039 1 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2039 2 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2039 3 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2039 4 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2039 5 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2039 6 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2039 7 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2039 8 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2039 9 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2039 10 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2039 11 23 Bính Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2039 29 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2039 30 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2039 31 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2039 1 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2039 2 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2039 3 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2039 4 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2039 5 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2039 6 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2039 7 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2039 8 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2039 9 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2039 10 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2039 11 23 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2039 12 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2039 13 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2039 14 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2039 15 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2039 16 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2039 17 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2039 18 1 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2039 19 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2039 20 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2039 21 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2039 22 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2039 23 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2039 24 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2039 25 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2039 26 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2039 27 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2039 28 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2039 29 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2039 30 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2039 1 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2039 2 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2039 3 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2039 4 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2039 5 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2039 6 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2039 7 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2039 8 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2039 9 22 Giáp Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2039 26 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2039 27 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2039 28 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2039 29 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2039 30 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2039 1 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2039 2 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2039 3 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2039 4 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2039 5 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2039 6 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2039 7 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2039 8 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2039 9 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2039 10 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2039 11 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2039 12 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2039 13 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2039 14 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2039 15 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2039 16 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2039 17 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2039 18 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2039 19 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2039 20 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2039 21 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2039 22 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2039 23 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2039 24 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2039 25 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2039 26 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2039 27 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2039 28 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2039 29 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2039 30 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2039 31 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2039 1 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2039 2 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2039 3 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2039 4 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2039 5 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2039 6 20 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2039 31 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2039 1 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2039 2 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2039 3 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2039 4 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2039 5 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2039 6 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2039 7 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2039 8 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2039 9 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2039 10 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2039 11 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2039 12 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2039 13 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2039 14 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2039 15 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2039 16 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2039 17 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2039 18 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2039 19 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2039 20 5 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2039 21 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2039 22 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2039 23 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2039 24 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2039 25 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2039 26 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2039 27 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2039 28 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2039 29 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2039 30 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2039 1 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2039 2 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2039 3 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2039 4 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2039 5 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2039 6 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2039 7 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2039 8 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2039 9 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2039 10 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2039 11 26 Đinh Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2039 28 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2039 29 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2039 30 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2039 1 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2039 2 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2039 3 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2039 4 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2039 5 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2039 6 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2039 7 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2039 8 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2039 9 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2039 10 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2039 11 26 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2039 12 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2039 13 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2039 14 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2039 15 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2039 16 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2039 17 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2039 18 4 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2039 19 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2039 20 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2039 21 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2039 22 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2039 23 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2039 24 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2039 25 11 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2039 26 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2039 27 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2039 28 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2039 29 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2039 30 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2039 31 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2040 1 18 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2040 2 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2040 3 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2040 4 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2040 5 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2040 6 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2040 7 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2040 8 25 Ất Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2039

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2039

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2039

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.