Lịch âm năm 2015

Lịch vạn niên năm 2015

Năm Ất Mùi (Âm Lịch)

Năm 2015 là năm Ất Mùi (tuổi Dê) thuộc mệnh Sa Trung Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2015, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Mùi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2015.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2014 29 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2014 30 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2014 31 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2015 1 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2015 2 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2015 3 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2015 4 14 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2015 5 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2015 6 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2015 7 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2015 8 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2015 9 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2015 10 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2015 11 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2015 12 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2015 13 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2015 14 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2015 15 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2015 16 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2015 17 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2015 18 28 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2015 19 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2015 20 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2015 21 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2015 22 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2015 23 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2015 24 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2015 25 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2015 26 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2015 27 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2015 28 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2015 29 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2015 30 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2015 31 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2015 1 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2015 2 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2015 3 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2015 4 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2015 5 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2015 6 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2015 7 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2015 8 20 Ất Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2015 26 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2015 27 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2015 28 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2015 29 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2015 30 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2015 31 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2015 1 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2015 2 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2015 3 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2015 4 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2015 5 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2015 6 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2015 7 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2015 8 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2015 9 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2015 10 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2015 11 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2015 12 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2015 13 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2015 14 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2015 15 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2015 16 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2015 17 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2015 18 30 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2015 19 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2015 20 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2015 21 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2015 22 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2015 23 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2015 24 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2015 25 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2015 26 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2015 27 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2015 28 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2015 1 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2015 2 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2015 3 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2015 4 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2015 5 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2015 6 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2015 7 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2015 8 18 Quý Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2015 23 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2015 24 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2015 25 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2015 26 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2015 27 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2015 28 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2015 1 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2015 2 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2015 3 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2015 4 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2015 5 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2015 6 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2015 7 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2015 8 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2015 9 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2015 10 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2015 11 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2015 12 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2015 13 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2015 14 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2015 15 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2015 16 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2015 17 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2015 18 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2015 19 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2015 20 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2015 21 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2015 22 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2015 23 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2015 24 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2015 25 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2015 26 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2015 27 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2015 28 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2015 29 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2015 30 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2015 31 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2015 1 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2015 2 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2015 3 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2015 4 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2015 5 17 Tân Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2015 30 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2015 31 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2015 1 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2015 2 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2015 3 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2015 4 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2015 5 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2015 6 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2015 7 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2015 8 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2015 9 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2015 10 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2015 11 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2015 12 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2015 13 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2015 14 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2015 15 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2015 16 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2015 17 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2015 18 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2015 19 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2015 20 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2015 21 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2015 22 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2015 23 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2015 24 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2015 25 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2015 26 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2015 27 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2015 28 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2015 29 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2015 30 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2015 1 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2015 2 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2015 3 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2015 4 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2015 5 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2015 6 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2015 7 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2015 8 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2015 9 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2015 10 22 Bính Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2015 27 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2015 28 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2015 29 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2015 30 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2015 1 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2015 2 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2015 3 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2015 4 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2015 5 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2015 6 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2015 7 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2015 8 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2015 9 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2015 10 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2015 11 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2015 12 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2015 13 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2015 14 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2015 15 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2015 16 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2015 17 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2015 18 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2015 19 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2015 20 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2015 21 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2015 22 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2015 23 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2015 24 7 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2015 25 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2015 26 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2015 27 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2015 28 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2015 29 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2015 30 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2015 31 14 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2015 1 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2015 2 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2015 3 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2015 4 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2015 5 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2015 6 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2015 7 21 Giáp Dần

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2015 1 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2015 2 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2015 3 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2015 4 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2015 5 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2015 6 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2015 7 21 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2015 8 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2015 9 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2015 10 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2015 11 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2015 12 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2015 13 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2015 14 28 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2015 15 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2015 16 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2015 17 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2015 18 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2015 19 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2015 20 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2015 21 6 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2015 22 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2015 23 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2015 24 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2015 25 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2015 26 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2015 27 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2015 28 13 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2015 29 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2015 30 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2015 1 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2015 2 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2015 3 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2015 4 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2015 5 20 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2015 6 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2015 7 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2015 8 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2015 9 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2015 10 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2015 11 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2015 12 27 Kỷ Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2015 29 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2015 30 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2015 1 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2015 2 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2015 3 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2015 4 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2015 5 20 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2015 6 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2015 7 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2015 8 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2015 9 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2015 10 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2015 11 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2015 12 27 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2015 13 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2015 14 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2015 15 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2015 16 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2015 17 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2015 18 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2015 19 4 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2015 20 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2015 21 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2015 22 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2015 23 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2015 24 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2015 25 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2015 26 11 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2015 27 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2015 28 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2015 29 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2015 30 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2015 31 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2015 1 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2015 2 18 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2015 3 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2015 4 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2015 5 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2015 6 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2015 7 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2015 8 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2015 9 25 Đinh Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2015 27 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2015 28 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2015 29 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2015 30 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2015 31 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2015 1 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2015 2 18 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2015 3 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2015 4 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2015 5 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2015 6 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2015 7 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2015 8 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2015 9 25 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2015 10 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2015 11 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2015 12 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2015 13 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2015 14 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2015 15 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2015 16 3 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2015 17 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2015 18 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2015 19 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2015 20 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2015 21 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2015 22 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2015 23 10 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2015 24 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2015 25 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2015 26 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2015 27 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2015 28 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2015 29 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2015 30 17 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2015 31 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2015 1 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2015 2 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2015 3 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2015 4 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2015 5 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2015 6 24 Ất Dậu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2015 31 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2015 1 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2015 2 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2015 3 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2015 4 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2015 5 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2015 6 24 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2015 7 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2015 8 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2015 9 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2015 10 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2015 11 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2015 12 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2015 13 1 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2015 14 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2015 15 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2015 16 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2015 17 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2015 18 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2015 19 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2015 20 8 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2015 21 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2015 22 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2015 23 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2015 24 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2015 25 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2015 26 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2015 27 15 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2015 28 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2015 29 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2015 30 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2015 1 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2015 2 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2015 3 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2015 4 22 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2015 5 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2015 6 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2015 7 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2015 8 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2015 9 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2015 10 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2015 11 29 Canh Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2015 28 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2015 29 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2015 30 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2015 1 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2015 2 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2015 3 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2015 4 22 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2015 5 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2015 6 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2015 7 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2015 8 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2015 9 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2015 10 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2015 11 29 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2015 12 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2015 13 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2015 14 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2015 15 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2015 16 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2015 17 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2015 18 6 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2015 19 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2015 20 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2015 21 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2015 22 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2015 23 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2015 24 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2015 25 13 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2015 26 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2015 27 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2015 28 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2015 29 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2015 30 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2015 31 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2015 1 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2015 2 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2015 3 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2015 4 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2015 5 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2015 6 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2015 7 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2015 8 27 Mậu Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2015 26 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2015 27 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2015 28 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2015 29 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2015 30 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2015 31 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2015 1 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2015 2 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2015 3 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2015 4 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2015 5 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2015 6 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2015 7 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2015 8 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2015 9 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2015 10 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2015 11 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2015 12 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2015 13 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2015 14 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2015 15 4 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2015 16 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2015 17 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2015 18 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2015 19 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2015 20 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2015 21 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2015 22 11 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2015 23 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2015 24 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2015 25 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2015 26 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2015 27 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2015 28 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2015 29 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2015 30 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2015 1 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2015 2 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2015 3 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2015 4 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2015 5 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2015 6 25 Bính Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2015 30 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2015 1 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2015 2 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2015 3 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2015 4 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2015 5 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2015 6 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2015 7 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2015 8 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2015 9 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2015 10 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2015 11 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2015 12 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2015 13 3 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2015 14 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2015 15 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2015 16 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2015 17 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2015 18 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2015 19 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2015 20 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2015 21 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2015 22 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2015 23 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2015 24 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2015 25 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2015 26 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2015 27 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2015 28 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2015 29 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2015 30 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2015 31 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2016 1 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2016 2 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2016 3 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2016 4 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2016 5 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2016 6 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2016 7 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2016 8 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2016 9 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2016 10 1 Tân Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2015

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2015

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2015

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.