Lịch âm năm 2016

Lịch vạn niên năm 2016

Năm Bính Thân (Âm Lịch)

Năm 2016 là năm Bính Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Sơn Hạ Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2016, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2016.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2015 28 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2015 29 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2015 30 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2015 31 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2016 1 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2016 2 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2016 3 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2016 4 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2016 5 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2016 6 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2016 7 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2016 8 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2016 9 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2016 10 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2016 11 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2016 12 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2016 13 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2016 14 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2016 15 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2016 16 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2016 17 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2016 18 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2016 19 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2016 20 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2016 21 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2016 22 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2016 23 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2016 24 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2016 25 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2016 26 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2016 27 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2016 28 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2016 29 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2016 30 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2016 31 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2016 1 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2016 2 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2016 3 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2016 4 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2016 5 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2016 6 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2016 7 29 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2016 1 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2016 2 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2016 3 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2016 4 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2016 5 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2016 6 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2016 7 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2016 8 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2016 9 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2016 10 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2016 11 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2016 12 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2016 13 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2016 14 7 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2016 15 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2016 16 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2016 17 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2016 18 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2016 19 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2016 20 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2016 21 14 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2016 22 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2016 23 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2016 24 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2016 25 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2016 26 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2016 27 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2016 28 21 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2016 29 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2016 1 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2016 2 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2016 3 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2016 4 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2016 5 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2016 6 28 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2016 7 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2016 8 30 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2016 9 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2016 10 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2016 11 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2016 12 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2016 13 5 Giáp Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2016 29 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2016 1 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2016 2 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2016 3 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2016 4 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2016 5 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2016 6 28 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2016 7 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2016 8 30 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2016 9 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2016 10 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2016 11 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2016 12 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2016 13 5 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2016 14 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2016 15 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2016 16 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2016 17 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2016 18 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2016 19 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2016 20 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2016 21 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2016 22 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2016 23 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2016 24 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2016 25 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2016 26 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2016 27 19 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2016 28 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2016 29 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2016 30 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2016 31 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2016 1 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2016 2 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2016 3 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2016 4 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2016 5 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2016 6 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2016 7 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2016 8 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2016 9 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2016 10 4 Nhâm Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2016 28 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2016 29 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2016 30 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2016 31 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2016 1 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2016 2 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2016 3 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2016 4 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2016 5 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2016 6 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2016 7 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2016 8 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2016 9 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2016 10 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2016 11 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2016 12 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2016 13 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2016 14 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2016 15 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2016 16 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2016 17 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2016 18 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2016 19 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2016 20 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2016 21 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2016 22 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2016 23 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2016 24 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2016 25 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2016 26 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2016 27 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2016 28 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2016 29 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2016 30 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2016 1 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2016 2 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2016 3 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2016 4 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2016 5 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2016 6 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2016 7 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2016 8 2 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2016 25 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2016 26 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2016 27 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2016 28 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2016 29 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2016 30 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2016 1 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2016 2 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2016 3 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2016 4 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2016 5 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2016 6 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2016 7 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2016 8 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2016 9 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2016 10 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2016 11 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2016 12 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2016 13 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2016 14 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2016 15 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2016 16 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2016 17 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2016 18 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2016 19 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2016 20 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2016 21 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2016 22 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2016 23 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2016 24 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2016 25 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2016 26 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2016 27 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2016 28 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2016 29 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2016 30 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2016 31 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2016 1 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2016 2 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2016 3 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2016 4 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2016 5 1 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2016 30 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2016 31 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2016 1 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2016 2 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2016 3 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2016 4 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2016 5 1 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2016 6 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2016 7 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2016 8 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2016 9 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2016 10 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2016 11 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2016 12 8 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2016 13 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2016 14 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2016 15 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2016 16 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2016 17 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2016 18 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2016 19 15 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2016 20 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2016 21 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2016 22 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2016 23 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2016 24 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2016 25 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2016 26 22 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2016 27 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2016 28 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2016 29 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2016 30 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2016 1 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2016 2 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2016 3 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2016 4 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2016 5 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2016 6 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2016 7 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2016 8 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2016 9 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2016 10 7 Quý Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2016 27 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2016 28 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2016 29 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2016 30 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2016 1 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2016 2 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2016 3 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2016 4 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2016 5 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2016 6 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2016 7 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2016 8 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2016 9 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2016 10 7 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2016 11 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2016 12 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2016 13 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2016 14 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2016 15 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2016 16 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2016 17 14 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2016 18 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2016 19 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2016 20 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2016 21 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2016 22 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2016 23 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2016 24 21 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2016 25 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2016 26 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2016 27 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2016 28 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2016 29 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2016 30 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2016 31 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2016 1 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2016 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2016 3 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2016 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2016 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2016 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2016 7 5 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2016 1 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2016 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2016 3 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2016 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2016 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2016 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2016 7 5 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2016 8 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2016 9 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2016 10 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2016 11 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2016 12 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2016 13 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2016 14 12 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2016 15 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2016 16 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2016 17 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2016 18 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2016 19 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2016 20 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2016 21 19 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2016 22 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2016 23 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2016 24 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2016 25 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2016 26 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2016 27 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2016 28 26 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2016 29 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2016 30 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2016 31 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2016 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2016 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2016 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2016 4 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2016 5 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2016 6 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2016 7 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2016 8 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2016 9 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2016 10 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2016 11 11 Bính Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2016 29 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2016 30 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2016 31 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2016 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2016 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2016 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2016 4 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2016 5 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2016 6 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2016 7 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2016 8 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2016 9 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2016 10 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2016 11 11 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2016 12 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2016 13 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2016 14 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2016 15 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2016 16 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2016 17 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2016 18 18 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2016 19 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2016 20 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2016 21 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2016 22 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2016 23 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2016 24 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2016 25 25 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2016 26 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2016 27 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2016 28 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2016 29 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2016 30 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2016 1 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2016 2 2 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2016 3 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2016 4 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2016 5 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2016 6 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2016 7 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2016 8 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2016 9 9 Giáp Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2016 26 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2016 27 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2016 28 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2016 29 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2016 30 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2016 1 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2016 2 2 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2016 3 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2016 4 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2016 5 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2016 6 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2016 7 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2016 8 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2016 9 9 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2016 10 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2016 11 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2016 12 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2016 13 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2016 14 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2016 15 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2016 16 16 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2016 17 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2016 18 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2016 19 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2016 20 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2016 21 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2016 22 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2016 23 23 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2016 24 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2016 25 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2016 26 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2016 27 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2016 28 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2016 29 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2016 30 30 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2016 31 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2016 1 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2016 2 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2016 3 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2016 4 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2016 5 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2016 6 7 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2016 31 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2016 1 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2016 2 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2016 3 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2016 4 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2016 5 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2016 6 7 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2016 7 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2016 8 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2016 9 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2016 10 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2016 11 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2016 12 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2016 13 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2016 14 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2016 15 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2016 16 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2016 17 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2016 18 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2016 19 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2016 20 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2016 21 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2016 22 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2016 23 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2016 24 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2016 25 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2016 26 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2016 27 28 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2016 28 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2016 29 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2016 30 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2016 1 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2016 2 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2016 3 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2016 4 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2016 5 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2016 6 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2016 7 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2016 8 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2016 9 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2016 10 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2016 11 13 Đinh Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2016 28 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2016 29 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2016 30 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2016 1 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2016 2 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2016 3 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2016 4 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2016 5 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2016 6 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2016 7 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2016 8 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2016 9 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2016 10 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2016 11 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2016 12 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2016 13 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2016 14 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2016 15 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2016 16 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2016 17 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2016 18 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2016 19 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2016 20 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2016 21 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2016 22 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2016 23 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2016 24 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2016 25 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2016 26 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2016 27 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2016 28 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2016 29 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2016 30 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2016 31 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2017 1 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2017 2 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2017 3 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2017 4 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2017 5 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2017 6 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2017 7 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2017 8 11 Ất Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2016

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2016

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2016

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.