Lịch âm năm 2001

Lịch vạn niên năm 2001

Năm Tân Tỵ (Âm Lịch)

Năm 2001 là năm Tân Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Bạch Lạp Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2001, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2001.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2001 1 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2001 2 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2001 3 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2001 4 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2001 5 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2001 6 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2001 7 13 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2001 8 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2001 9 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2001 10 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2001 11 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2001 12 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2001 13 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2001 14 20 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2001 15 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2001 16 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2001 17 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2001 18 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2001 19 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2001 20 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2001 21 27 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2001 22 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2001 23 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2001 24 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2001 25 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2001 26 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2001 27 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2001 28 5 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2001 29 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2001 30 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2001 31 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2001 1 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2001 2 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2001 3 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2001 4 12 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2001 5 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2001 6 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2001 7 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2001 8 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2001 9 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2001 10 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2001 11 19 Ất Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2001 29 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2001 30 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2001 31 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2001 1 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2001 2 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2001 3 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2001 4 12 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2001 5 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2001 6 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2001 7 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2001 8 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2001 9 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2001 10 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2001 11 19 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2001 12 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2001 13 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2001 14 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2001 15 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2001 16 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2001 17 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2001 18 26 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2001 19 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2001 20 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2001 21 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2001 22 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2001 23 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2001 24 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2001 25 3 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2001 26 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2001 27 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2001 28 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2001 1 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2001 2 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2001 3 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2001 4 10 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2001 5 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2001 6 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2001 7 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2001 8 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2001 9 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2001 10 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2001 11 17 Quý Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2001 26 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2001 27 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2001 28 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2001 1 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2001 2 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2001 3 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2001 4 10 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2001 5 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2001 6 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2001 7 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2001 8 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2001 9 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2001 10 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2001 11 17 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2001 12 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2001 13 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2001 14 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2001 15 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2001 16 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2001 17 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2001 18 24 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2001 19 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2001 20 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2001 21 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2001 22 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2001 23 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2001 24 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2001 25 1 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2001 26 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2001 27 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2001 28 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2001 29 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2001 30 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2001 31 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2001 1 8 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2001 2 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2001 3 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2001 4 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2001 5 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2001 6 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2001 7 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2001 8 15 Tân Sửu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2001 26 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2001 27 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2001 28 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2001 29 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2001 30 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2001 31 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2001 1 8 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2001 2 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2001 3 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2001 4 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2001 5 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2001 6 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2001 7 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2001 8 15 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2001 9 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2001 10 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2001 11 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2001 12 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2001 13 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2001 14 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2001 15 22 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2001 16 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2001 17 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2001 18 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2001 19 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2001 20 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2001 21 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2001 22 29 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2001 23 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2001 24 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2001 25 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2001 26 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2001 27 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2001 28 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2001 29 7 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2001 30 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2001 1 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2001 2 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2001 3 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2001 4 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2001 5 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2001 6 14 Kỷ Tỵ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2001 30 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2001 1 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2001 2 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2001 3 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2001 4 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2001 5 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2001 6 14 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2001 7 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2001 8 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2001 9 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2001 10 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2001 11 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2001 12 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2001 13 21 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2001 14 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2001 15 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2001 16 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2001 17 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2001 18 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2001 19 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2001 20 28 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2001 21 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2001 22 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2001 23 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2001 24 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2001 25 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2001 26 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2001 27 5 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2001 28 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2001 29 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2001 30 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2001 31 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2001 1 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2001 2 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2001 3 12 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2001 4 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2001 5 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2001 6 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2001 7 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2001 8 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2001 9 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2001 10 19 Giáp Thìn

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2001 28 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2001 29 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2001 30 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2001 31 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2001 1 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2001 2 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2001 3 12 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2001 4 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2001 5 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2001 6 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2001 7 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2001 8 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2001 9 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2001 10 19 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2001 11 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2001 12 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2001 13 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2001 14 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2001 15 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2001 16 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2001 17 26 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2001 18 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2001 19 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2001 20 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2001 21 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2001 22 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2001 23 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2001 24 4 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2001 25 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2001 26 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2001 27 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2001 28 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2001 29 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2001 30 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2001 1 11 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2001 2 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2001 3 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2001 4 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2001 5 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2001 6 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2001 7 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2001 8 18 Nhâm Thân

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2001 25 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2001 26 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2001 27 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2001 28 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2001 29 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2001 30 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2001 1 11 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2001 2 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2001 3 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2001 4 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2001 5 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2001 6 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2001 7 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2001 8 18 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2001 9 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2001 10 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2001 11 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2001 12 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2001 13 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2001 14 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2001 15 25 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2001 16 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2001 17 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2001 18 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2001 19 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2001 20 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2001 21 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2001 22 2 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2001 23 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2001 24 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2001 25 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2001 26 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2001 27 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2001 28 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2001 29 9 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2001 30 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2001 31 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2001 1 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2001 2 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2001 3 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2001 4 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2001 5 16 Canh Tý

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2001 30 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2001 31 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2001 1 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2001 2 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2001 3 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2001 4 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2001 5 16 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2001 6 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2001 7 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2001 8 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2001 9 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2001 10 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2001 11 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2001 12 23 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2001 13 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2001 14 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2001 15 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2001 16 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2001 17 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2001 18 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2001 19 1 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2001 20 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2001 21 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2001 22 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2001 23 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2001 24 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2001 25 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2001 26 8 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2001 27 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2001 28 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2001 29 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2001 30 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2001 31 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2001 1 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2001 2 15 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2001 3 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2001 4 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2001 5 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2001 6 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2001 7 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2001 8 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2001 9 22 Ất Hợi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2001 27 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2001 28 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2001 29 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2001 30 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2001 31 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2001 1 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2001 2 15 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2001 3 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2001 4 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2001 5 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2001 6 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2001 7 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2001 8 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2001 9 22 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2001 10 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2001 11 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2001 12 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2001 13 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2001 14 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2001 15 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2001 16 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2001 17 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2001 18 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2001 19 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2001 20 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2001 21 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2001 22 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2001 23 7 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2001 24 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2001 25 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2001 26 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2001 27 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2001 28 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2001 29 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2001 30 14 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2001 1 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2001 2 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2001 3 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2001 4 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2001 5 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2001 6 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2001 7 21 Quý Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2001 1 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2001 2 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2001 3 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2001 4 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2001 5 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2001 6 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2001 7 21 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2001 8 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2001 9 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2001 10 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2001 11 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2001 12 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2001 13 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2001 14 28 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2001 15 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2001 16 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2001 17 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2001 18 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2001 19 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2001 20 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2001 21 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2001 22 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2001 23 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2001 24 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2001 25 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2001 26 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2001 27 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2001 28 12 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2001 29 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2001 30 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2001 31 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2001 1 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2001 2 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2001 3 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2001 4 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2001 5 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2001 6 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2001 7 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2001 8 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2001 9 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2001 10 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2001 11 26 Mậu Dần

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2001 29 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2001 30 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2001 31 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2001 1 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2001 2 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2001 3 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2001 4 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2001 5 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2001 6 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2001 7 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2001 8 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2001 9 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2001 10 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2001 11 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2001 12 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2001 13 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2001 14 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2001 15 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2001 16 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2001 17 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2001 18 4 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2001 19 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2001 20 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2001 21 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2001 22 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2001 23 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2001 24 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2001 25 11 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2001 26 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2001 27 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2001 28 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2001 29 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2001 30 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2001 1 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2001 2 18 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2001 3 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2001 4 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2001 5 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2001 6 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2001 7 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2001 8 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2001 9 25 Bính Ngọ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2001 26 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2001 27 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2001 28 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2001 29 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2001 30 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2001 1 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2001 2 18 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2001 3 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2001 4 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2001 5 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2001 6 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2001 7 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2001 8 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2001 9 25 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2001 10 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2001 11 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2001 12 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2001 13 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2001 14 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2001 15 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2001 16 2 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2001 17 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2001 18 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2001 19 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2001 20 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2001 21 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2001 22 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2001 23 9 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2001 24 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2001 25 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2001 26 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2001 27 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2001 28 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2001 29 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2001 30 16 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2001 31 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2002 1 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2002 2 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2002 3 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2002 4 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2002 5 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2002 6 23 Giáp Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2001

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2001

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2001

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.