Lịch âm năm 2000

Lịch vạn niên năm 2000

Năm Canh Thìn (Âm Lịch)

Năm 2000 là năm Canh Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Bạch Lạp Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2000, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2000.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1999 27 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1999 28 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1999 29 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1999 30 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1999 31 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2000 1 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2000 2 26 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2000 3 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2000 4 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2000 5 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2000 6 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2000 7 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2000 8 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2000 9 3 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2000 10 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2000 11 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2000 12 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2000 13 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2000 14 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2000 15 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2000 16 10 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2000 17 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2000 18 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2000 19 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2000 20 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2000 21 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2000 22 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2000 23 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2000 24 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2000 25 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2000 26 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2000 27 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2000 28 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2000 29 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2000 30 24 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2000 31 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2000 1 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2000 2 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2000 3 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2000 4 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2000 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2000 6 2 Giáp Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2000 31 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2000 1 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2000 2 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2000 3 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2000 4 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2000 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2000 6 2 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2000 7 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2000 8 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2000 9 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2000 10 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2000 11 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2000 12 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2000 13 9 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2000 14 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2000 15 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2000 16 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2000 17 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2000 18 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2000 19 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2000 20 16 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2000 21 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2000 22 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2000 23 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2000 24 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2000 25 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2000 26 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2000 27 23 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2000 28 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2000 29 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2000 1 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2000 2 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2000 3 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2000 4 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2000 5 30 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2000 6 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2000 7 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2000 8 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2000 9 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2000 10 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2000 11 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2000 12 7 Kỷ Tỵ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2000 28 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2000 29 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2000 1 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2000 2 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2000 3 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2000 4 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2000 5 30 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2000 6 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2000 7 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2000 8 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2000 9 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2000 10 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2000 11 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2000 12 7 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2000 13 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2000 14 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2000 15 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2000 16 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2000 17 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2000 18 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2000 19 14 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2000 20 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2000 21 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2000 22 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2000 23 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2000 24 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2000 25 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2000 26 21 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2000 27 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2000 28 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2000 29 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2000 30 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2000 31 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2000 1 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2000 2 28 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2000 3 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2000 4 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2000 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2000 6 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2000 7 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2000 8 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2000 9 5 Đinh Dậu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2000 27 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2000 28 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2000 29 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2000 30 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2000 31 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2000 1 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2000 2 28 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2000 3 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2000 4 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2000 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2000 6 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2000 7 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2000 8 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2000 9 5 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2000 10 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2000 11 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2000 12 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2000 13 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2000 14 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2000 15 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2000 16 12 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2000 17 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2000 18 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2000 19 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2000 20 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2000 21 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2000 22 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2000 23 19 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2000 24 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2000 25 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2000 26 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2000 27 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2000 28 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2000 29 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2000 30 26 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2000 1 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2000 2 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2000 3 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2000 4 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2000 5 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2000 6 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2000 7 4 Ất Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2000 1 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2000 2 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2000 3 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2000 4 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2000 5 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2000 6 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2000 7 4 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2000 8 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2000 9 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2000 10 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2000 11 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2000 12 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2000 13 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2000 14 11 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2000 15 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2000 16 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2000 17 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2000 18 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2000 19 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2000 20 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2000 21 18 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2000 22 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2000 23 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2000 24 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2000 25 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2000 26 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2000 27 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2000 28 25 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2000 29 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2000 30 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2000 31 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2000 1 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2000 2 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2000 3 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2000 4 3 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2000 5 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2000 6 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2000 7 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2000 8 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2000 9 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2000 10 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2000 11 10 Canh Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2000 29 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2000 30 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2000 31 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2000 1 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2000 2 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2000 3 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2000 4 3 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2000 5 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2000 6 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2000 7 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2000 8 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2000 9 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2000 10 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2000 11 10 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2000 12 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2000 13 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2000 14 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2000 15 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2000 16 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2000 17 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2000 18 17 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2000 19 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2000 20 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2000 21 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2000 22 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2000 23 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2000 24 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2000 25 24 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2000 26 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2000 27 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2000 28 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2000 29 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2000 30 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2000 1 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2000 2 1 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2000 3 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2000 4 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2000 5 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2000 6 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2000 7 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2000 8 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2000 9 8 Mậu Thìn

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2000 26 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2000 27 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2000 28 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2000 29 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2000 30 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2000 1 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2000 2 1 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2000 3 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2000 4 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2000 5 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2000 6 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2000 7 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2000 8 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2000 9 8 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2000 10 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2000 11 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2000 12 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2000 13 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2000 14 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2000 15 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2000 16 15 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2000 17 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2000 18 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2000 19 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2000 20 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2000 21 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2000 22 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2000 23 22 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2000 24 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2000 25 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2000 26 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2000 27 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2000 28 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2000 29 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2000 30 29 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2000 31 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2000 1 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2000 2 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2000 3 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2000 4 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2000 5 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2000 6 7 Bính Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2000 31 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2000 1 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2000 2 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2000 3 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2000 4 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2000 5 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2000 6 7 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2000 7 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2000 8 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2000 9 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2000 10 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2000 11 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2000 12 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2000 13 14 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2000 14 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2000 15 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2000 16 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2000 17 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2000 18 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2000 19 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2000 20 21 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2000 21 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2000 22 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2000 23 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2000 24 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2000 25 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2000 26 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2000 27 28 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2000 28 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2000 29 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2000 30 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2000 31 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2000 1 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2000 2 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2000 3 6 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2000 4 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2000 5 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2000 6 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2000 7 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2000 8 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2000 9 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2000 10 13 Tân Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2000 28 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2000 29 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2000 30 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2000 31 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2000 1 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2000 2 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2000 3 6 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2000 4 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2000 5 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2000 6 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2000 7 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2000 8 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2000 9 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2000 10 13 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2000 11 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2000 12 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2000 13 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2000 14 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2000 15 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2000 16 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2000 17 20 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2000 18 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2000 19 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2000 20 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2000 21 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2000 22 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2000 23 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2000 24 27 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2000 25 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2000 26 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2000 27 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2000 28 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2000 29 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2000 30 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2000 1 4 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2000 2 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2000 3 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2000 4 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2000 5 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2000 6 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2000 7 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2000 8 11 Kỷ Hợi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2000 25 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2000 26 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2000 27 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2000 28 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2000 29 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2000 30 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2000 1 4 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2000 2 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2000 3 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2000 4 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2000 5 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2000 6 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2000 7 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2000 8 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2000 9 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2000 10 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2000 11 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2000 12 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2000 13 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2000 14 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2000 15 18 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2000 16 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2000 17 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2000 18 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2000 19 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2000 20 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2000 21 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2000 22 25 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2000 23 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2000 24 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2000 25 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2000 26 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2000 27 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2000 28 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2000 29 3 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2000 30 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2000 31 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2000 1 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2000 2 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2000 3 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2000 4 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2000 5 10 Đinh Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2000 30 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2000 31 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2000 1 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2000 2 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2000 3 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2000 4 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2000 5 10 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2000 6 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2000 7 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2000 8 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2000 9 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2000 10 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2000 11 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2000 12 17 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2000 13 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2000 14 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2000 15 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2000 16 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2000 17 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2000 18 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2000 19 24 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2000 20 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2000 21 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2000 22 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2000 23 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2000 24 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2000 25 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2000 26 1 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2000 27 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2000 28 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2000 29 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2000 30 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2000 1 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2000 2 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2000 3 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2000 4 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2000 5 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2000 6 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2000 7 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2000 8 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2000 9 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2000 10 15 Nhâm Dần

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2000 27 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2000 28 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2000 29 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2000 30 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2000 1 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2000 2 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2000 3 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2000 4 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2000 5 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2000 6 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2000 7 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2000 8 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2000 9 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2000 10 15 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2000 11 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2000 12 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2000 13 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2000 14 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2000 15 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2000 16 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2000 17 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2000 18 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2000 19 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2000 20 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2000 21 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2000 22 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2000 23 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2000 24 29 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2000 25 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2000 26 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2000 27 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2000 28 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2000 29 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2000 30 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2000 31 6 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2001 1 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2001 2 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2001 3 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2001 4 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2001 5 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2001 6 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2001 7 13 Canh Ngọ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2000

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2000

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2000

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.