Lịch âm năm 2002

Lịch vạn niên năm 2002

Năm Nhâm Ngọ (Âm Lịch)

Năm 2002 là năm Nhâm Ngọ (tuổi Ngựa) thuộc mệnh Dương Liễu Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2002, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Ngọ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2002.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2001 31 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2002 1 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2002 2 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2002 3 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2002 4 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2002 5 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2002 6 23 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2002 7 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2002 8 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2002 9 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2002 10 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2002 11 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2002 12 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2002 13 1 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2002 14 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2002 15 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2002 16 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2002 17 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2002 18 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2002 19 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2002 20 8 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2002 21 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2002 22 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2002 23 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2002 24 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2002 25 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2002 26 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2002 27 15 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2002 28 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2002 29 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2002 30 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2002 31 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2002 1 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2002 2 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2002 3 22 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2002 4 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2002 5 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2002 6 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2002 7 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2002 8 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2002 9 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2002 10 29 Kỷ Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2002 28 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2002 29 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2002 30 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2002 31 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2002 1 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2002 2 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2002 3 22 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2002 4 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2002 5 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2002 6 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2002 7 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2002 8 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2002 9 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2002 10 29 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2002 11 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2002 12 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2002 13 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2002 14 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2002 15 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2002 16 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2002 17 6 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2002 18 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2002 19 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2002 20 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2002 21 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2002 22 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2002 23 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2002 24 13 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2002 25 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2002 26 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2002 27 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2002 28 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2002 1 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2002 2 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2002 3 20 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2002 4 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2002 5 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2002 6 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2002 7 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2002 8 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2002 9 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2002 10 27 Đinh Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2002 25 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2002 26 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2002 27 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2002 28 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2002 1 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2002 2 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2002 3 20 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2002 4 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2002 5 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2002 6 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2002 7 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2002 8 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2002 9 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2002 10 27 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2002 11 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2002 12 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2002 13 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2002 14 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2002 15 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2002 16 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2002 17 4 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2002 18 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2002 19 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2002 20 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2002 21 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2002 22 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2002 23 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2002 24 11 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2002 25 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2002 26 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2002 27 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2002 28 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2002 29 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2002 30 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2002 31 18 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2002 1 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2002 2 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2002 3 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2002 4 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2002 5 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2002 6 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2002 7 25 Ất Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2002 1 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2002 2 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2002 3 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2002 4 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2002 5 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2002 6 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2002 7 25 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2002 8 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2002 9 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2002 10 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2002 11 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2002 12 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2002 13 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2002 14 2 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2002 15 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2002 16 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2002 17 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2002 18 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2002 19 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2002 20 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2002 21 9 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2002 22 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2002 23 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2002 24 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2002 25 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2002 26 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2002 27 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2002 28 16 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2002 29 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2002 30 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2002 1 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2002 2 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2002 3 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2002 4 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2002 5 23 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2002 6 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2002 7 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2002 8 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2002 9 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2002 10 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2002 11 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2002 12 1 Canh Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2002 29 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2002 30 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2002 1 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2002 2 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2002 3 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2002 4 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2002 5 23 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2002 6 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2002 7 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2002 8 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2002 9 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2002 10 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2002 11 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2002 12 1 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2002 13 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2002 14 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2002 15 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2002 16 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2002 17 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2002 18 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2002 19 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2002 20 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2002 21 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2002 22 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2002 23 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2002 24 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2002 25 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2002 26 15 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2002 27 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2002 28 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2002 29 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2002 30 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2002 31 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2002 1 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2002 2 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2002 3 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2002 4 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2002 5 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2002 6 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2002 7 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2002 8 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2002 9 29 Mậu Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2002 27 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2002 28 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2002 29 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2002 30 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2002 31 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2002 1 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2002 2 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2002 3 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2002 4 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2002 5 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2002 6 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2002 7 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2002 8 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2002 9 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2002 10 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2002 11 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2002 12 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2002 13 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2002 14 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2002 15 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2002 16 6 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2002 17 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2002 18 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2002 19 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2002 20 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2002 21 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2002 22 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2002 23 13 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2002 24 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2002 25 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2002 26 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2002 27 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2002 28 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2002 29 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2002 30 20 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2002 1 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2002 2 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2002 3 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2002 4 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2002 5 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2002 6 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2002 7 27 Bính Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2002 1 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2002 2 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2002 3 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2002 4 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2002 5 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2002 6 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2002 7 27 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2002 8 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2002 9 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2002 10 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2002 11 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2002 12 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2002 13 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2002 14 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2002 15 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2002 16 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2002 17 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2002 18 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2002 19 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2002 20 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2002 21 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2002 22 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2002 23 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2002 24 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2002 25 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2002 26 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2002 27 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2002 28 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2002 29 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2002 30 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2002 31 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2002 1 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2002 2 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2002 3 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2002 4 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2002 5 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2002 6 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2002 7 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2002 8 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2002 9 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2002 10 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2002 11 3 Tân Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2002 29 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2002 30 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2002 31 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2002 1 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2002 2 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2002 3 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2002 4 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2002 5 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2002 6 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2002 7 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2002 8 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2002 9 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2002 10 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2002 11 3 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2002 12 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2002 13 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2002 14 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2002 15 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2002 16 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2002 17 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2002 18 10 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2002 19 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2002 20 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2002 21 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2002 22 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2002 23 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2002 24 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2002 25 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2002 26 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2002 27 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2002 28 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2002 29 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2002 30 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2002 31 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2002 1 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2002 2 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2002 3 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2002 4 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2002 5 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2002 6 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2002 7 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2002 8 2 Kỷ Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2002 26 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2002 27 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2002 28 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2002 29 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2002 30 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2002 31 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2002 1 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2002 2 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2002 3 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2002 4 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2002 5 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2002 6 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2002 7 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2002 8 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2002 9 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2002 10 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2002 11 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2002 12 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2002 13 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2002 14 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2002 15 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2002 16 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2002 17 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2002 18 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2002 19 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2002 20 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2002 21 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2002 22 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2002 23 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2002 24 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2002 25 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2002 26 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2002 27 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2002 28 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2002 29 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2002 30 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2002 1 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2002 2 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2002 3 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2002 4 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2002 5 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2002 6 1 Đinh Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2002 30 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2002 1 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2002 2 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2002 3 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2002 4 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2002 5 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2002 6 1 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2002 7 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2002 8 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2002 9 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2002 10 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2002 11 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2002 12 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2002 13 8 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2002 14 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2002 15 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2002 16 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2002 17 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2002 18 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2002 19 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2002 20 15 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2002 21 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2002 22 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2002 23 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2002 24 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2002 25 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2002 26 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2002 27 22 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2002 28 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2002 29 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2002 30 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2002 31 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2002 1 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2002 2 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2002 3 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2002 4 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2002 5 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2002 6 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2002 7 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2002 8 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2002 9 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2002 10 6 Nhâm Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2002 28 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2002 29 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2002 30 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2002 31 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2002 1 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2002 2 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2002 3 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2002 4 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2002 5 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2002 6 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2002 7 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2002 8 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2002 9 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2002 10 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2002 11 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2002 12 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2002 13 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2002 14 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2002 15 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2002 16 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2002 17 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2002 18 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2002 19 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2002 20 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2002 21 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2002 22 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2002 23 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2002 24 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2002 25 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2002 26 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2002 27 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2002 28 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2002 29 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2002 30 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2002 1 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2002 2 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2002 3 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2002 4 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2002 5 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2002 6 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2002 7 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2002 8 5 Canh Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2002 25 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2002 26 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2002 27 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2002 28 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2002 29 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2002 30 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2002 1 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2002 2 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2002 3 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2002 4 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2002 5 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2002 6 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2002 7 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2002 8 5 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2002 9 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2002 10 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2002 11 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2002 12 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2002 13 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2002 14 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2002 15 12 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2002 16 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2002 17 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2002 18 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2002 19 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2002 20 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2002 21 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2002 22 19 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2002 23 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2002 24 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2002 25 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2002 26 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2002 27 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2002 28 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2002 29 26 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2002 30 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2002 31 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2003 1 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2003 2 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2003 3 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2003 4 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2003 5 3 Mậu Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2002

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2002

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2002

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.