Lịch âm năm 1999

Lịch vạn niên năm 1999

Năm Kỷ Mão (Âm Lịch)

Năm 1999 là năm Kỷ Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Thành Đầu Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1999, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1999.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1998 28 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1998 29 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1998 30 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1998 31 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1999 1 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1999 2 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1999 3 16 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1999 4 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1999 5 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1999 6 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1999 7 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1999 8 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1999 9 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1999 10 23 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1999 11 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1999 12 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1999 13 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1999 14 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1999 15 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1999 16 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1999 17 1 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1999 18 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1999 19 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1999 20 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1999 21 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1999 22 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1999 23 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1999 24 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1999 25 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1999 26 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1999 27 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1999 28 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1999 29 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1999 30 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1999 31 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1999 1 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1999 2 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1999 3 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1999 4 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1999 5 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1999 6 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1999 7 22 Canh Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1999 1 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1999 2 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1999 3 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1999 4 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1999 5 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1999 6 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1999 7 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1999 8 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1999 9 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1999 10 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1999 11 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1999 12 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1999 13 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1999 14 29 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1999 15 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1999 16 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1999 17 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1999 18 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1999 19 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1999 20 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1999 21 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1999 22 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1999 23 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1999 24 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1999 25 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1999 26 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1999 27 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1999 28 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1999 1 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1999 2 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1999 3 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1999 4 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1999 5 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1999 6 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1999 7 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1999 8 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1999 9 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1999 10 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1999 11 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1999 12 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1999 13 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1999 14 27 Ất Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1999 1 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1999 2 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1999 3 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1999 4 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1999 5 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1999 6 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1999 7 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1999 8 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1999 9 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1999 10 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1999 11 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1999 12 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1999 13 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1999 14 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1999 15 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1999 16 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1999 17 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1999 18 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1999 19 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1999 20 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1999 21 4 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1999 22 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1999 23 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1999 24 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1999 25 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1999 26 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1999 27 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1999 28 11 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1999 29 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1999 30 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1999 31 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1999 1 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1999 2 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1999 3 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1999 4 18 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1999 5 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1999 6 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1999 7 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1999 8 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1999 9 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1999 10 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1999 11 25 Quý Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1999 29 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1999 30 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1999 31 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1999 1 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1999 2 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1999 3 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1999 4 18 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1999 5 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1999 6 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1999 7 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1999 8 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1999 9 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1999 10 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1999 11 25 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1999 12 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1999 13 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1999 14 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1999 15 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1999 16 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1999 17 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1999 18 3 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1999 19 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1999 20 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1999 21 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1999 22 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1999 23 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1999 24 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1999 25 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1999 26 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1999 27 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1999 28 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1999 29 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1999 30 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1999 1 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1999 2 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1999 3 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1999 4 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1999 5 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1999 6 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1999 7 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1999 8 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1999 9 24 Tân Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1999 26 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1999 27 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1999 28 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1999 29 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1999 30 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1999 1 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1999 2 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1999 3 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1999 4 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1999 5 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1999 6 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1999 7 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1999 8 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1999 9 24 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1999 10 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1999 11 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1999 12 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1999 13 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1999 14 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1999 15 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1999 16 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1999 17 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1999 18 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1999 19 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1999 20 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1999 21 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1999 22 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1999 23 9 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1999 24 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1999 25 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1999 26 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1999 27 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1999 28 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1999 29 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1999 30 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1999 31 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1999 1 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1999 2 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1999 3 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1999 4 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1999 5 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1999 6 23 Kỷ Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1999 31 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1999 1 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1999 2 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1999 3 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1999 4 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1999 5 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1999 6 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1999 7 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1999 8 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1999 9 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1999 10 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1999 11 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1999 12 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1999 13 30 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1999 14 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1999 15 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1999 16 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1999 17 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1999 18 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1999 19 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1999 20 7 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1999 21 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1999 22 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1999 23 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1999 24 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1999 25 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1999 26 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1999 27 14 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1999 28 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1999 29 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1999 30 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1999 1 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1999 2 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1999 3 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1999 4 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1999 5 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1999 6 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1999 7 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1999 8 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1999 9 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1999 10 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1999 11 28 Giáp Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1999 28 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1999 29 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1999 30 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1999 1 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1999 2 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1999 3 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1999 4 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1999 5 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1999 6 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1999 7 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1999 8 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1999 9 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1999 10 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1999 11 28 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1999 12 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1999 13 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1999 14 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1999 15 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1999 16 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1999 17 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1999 18 6 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1999 19 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1999 20 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1999 21 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1999 22 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1999 23 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1999 24 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1999 25 13 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1999 26 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1999 27 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1999 28 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1999 29 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1999 30 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1999 31 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1999 1 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1999 2 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1999 3 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1999 4 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1999 5 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1999 6 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1999 7 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1999 8 27 Nhâm Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1999 26 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1999 27 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1999 28 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1999 29 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1999 30 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1999 31 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1999 1 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1999 2 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1999 3 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1999 4 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1999 5 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1999 6 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1999 7 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1999 8 27 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1999 9 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1999 10 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1999 11 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1999 12 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1999 13 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1999 14 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1999 15 5 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1999 16 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1999 17 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1999 18 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1999 19 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1999 20 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1999 21 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1999 22 12 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1999 23 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1999 24 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1999 25 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1999 26 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1999 27 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1999 28 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1999 29 19 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1999 30 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1999 31 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1999 1 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1999 2 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1999 3 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1999 4 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1999 5 26 Canh Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1999 30 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1999 31 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1999 1 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1999 2 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1999 3 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1999 4 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1999 5 26 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1999 6 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1999 7 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1999 8 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1999 9 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1999 10 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1999 11 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1999 12 3 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1999 13 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1999 14 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1999 15 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1999 16 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1999 17 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1999 18 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1999 19 10 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1999 20 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1999 21 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1999 22 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1999 23 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1999 24 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1999 25 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1999 26 17 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1999 27 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1999 28 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1999 29 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1999 30 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1999 1 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1999 2 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1999 3 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1999 4 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1999 5 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1999 6 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1999 7 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1999 8 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1999 9 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1999 10 2 Ất Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1999 27 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1999 28 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1999 29 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1999 30 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1999 1 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1999 2 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1999 3 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1999 4 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1999 5 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1999 6 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1999 7 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1999 8 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1999 9 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1999 10 2 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1999 11 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1999 12 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1999 13 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1999 14 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1999 15 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1999 16 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1999 17 9 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1999 18 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1999 19 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1999 20 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1999 21 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1999 22 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1999 23 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1999 24 16 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1999 25 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1999 26 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1999 27 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1999 28 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1999 29 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1999 30 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1999 31 23 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1999 1 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1999 2 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1999 3 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1999 4 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1999 5 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1999 6 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1999 7 30 Quý Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1999 1 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1999 2 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1999 3 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1999 4 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1999 5 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1999 6 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1999 7 30 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1999 8 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1999 9 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1999 10 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1999 11 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1999 12 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1999 13 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1999 14 7 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1999 15 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1999 16 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1999 17 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1999 18 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1999 19 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1999 20 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1999 21 14 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1999 22 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1999 23 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1999 24 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1999 25 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1999 26 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1999 27 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1999 28 21 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1999 29 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1999 30 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1999 1 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1999 2 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1999 3 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1999 4 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1999 5 28 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1999 6 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1999 7 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1999 8 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1999 9 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1999 10 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1999 11 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1999 12 5 Mậu Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1999 29 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1999 30 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1999 1 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1999 2 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1999 3 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1999 4 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1999 5 28 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1999 6 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1999 7 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1999 8 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1999 9 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1999 10 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1999 11 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1999 12 5 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1999 13 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1999 14 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1999 15 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1999 16 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1999 17 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1999 18 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1999 19 12 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1999 20 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1999 21 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1999 22 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1999 23 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1999 24 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1999 25 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1999 26 19 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1999 27 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1999 28 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1999 29 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1999 30 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1999 31 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2000 1 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2000 2 26 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2000 3 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2000 4 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2000 5 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2000 6 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2000 7 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2000 8 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2000 9 3 Bính Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1999

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1999

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1999

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.