Lịch âm năm 1998

Lịch vạn niên năm 1998

Năm Mậu Dần (Âm Lịch)

Năm 1998 là năm Mậu Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Thành Đầu Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1998, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1998.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1997 29 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1997 30 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1997 31 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1998 1 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1998 2 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1998 3 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1998 4 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1998 5 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1998 6 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1998 7 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1998 8 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1998 9 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1998 10 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1998 11 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1998 12 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1998 13 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1998 14 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1998 15 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1998 16 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1998 17 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1998 18 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1998 19 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1998 20 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1998 21 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1998 22 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1998 23 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1998 24 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1998 25 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1998 26 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1998 27 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1998 28 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1998 29 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1998 30 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1998 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1998 1 5 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1998 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1998 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1998 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1998 5 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1998 6 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1998 7 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1998 8 12 Bính Tuất

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1998 26 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1998 27 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1998 28 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1998 29 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1998 30 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1998 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1998 1 5 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1998 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1998 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1998 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1998 5 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1998 6 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1998 7 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1998 8 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1998 9 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1998 10 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1998 11 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1998 12 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1998 13 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1998 14 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1998 15 19 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1998 16 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1998 17 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1998 18 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1998 19 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1998 20 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1998 21 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1998 22 26 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1998 23 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1998 24 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1998 25 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1998 26 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1998 27 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1998 28 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1998 1 3 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1998 2 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1998 3 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1998 4 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1998 5 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1998 6 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1998 7 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1998 8 10 Giáp Dần

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1998 23 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1998 24 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1998 25 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1998 26 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1998 27 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1998 28 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1998 1 3 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1998 2 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1998 3 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1998 4 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1998 5 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1998 6 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1998 7 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1998 8 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1998 9 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1998 10 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1998 11 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1998 12 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1998 13 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1998 14 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1998 15 17 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1998 16 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1998 17 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1998 18 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1998 19 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1998 20 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1998 21 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1998 22 24 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1998 23 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1998 24 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1998 25 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1998 26 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1998 27 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1998 28 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1998 29 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1998 30 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1998 31 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1998 1 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1998 2 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1998 3 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1998 4 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1998 5 9 Nhâm Ngọ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1998 30 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1998 31 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1998 1 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1998 2 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1998 3 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1998 4 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1998 5 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1998 6 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1998 7 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1998 8 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1998 9 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1998 10 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1998 11 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1998 12 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1998 13 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1998 14 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1998 15 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1998 16 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1998 17 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1998 18 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1998 19 23 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1998 20 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1998 21 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1998 22 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1998 23 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1998 24 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1998 25 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1998 26 1 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1998 27 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1998 28 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1998 29 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1998 30 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1998 1 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1998 2 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1998 3 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1998 4 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1998 5 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1998 6 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1998 7 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1998 8 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1998 9 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1998 10 15 Đinh Tỵ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1998 27 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1998 28 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1998 29 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1998 30 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1998 1 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1998 2 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1998 3 8 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1998 4 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1998 5 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1998 6 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1998 7 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1998 8 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1998 9 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1998 10 15 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1998 11 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1998 12 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1998 13 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1998 14 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1998 15 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1998 16 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1998 17 22 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1998 18 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1998 19 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1998 20 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1998 21 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1998 22 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1998 23 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1998 24 29 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1998 25 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1998 26 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1998 27 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1998 28 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1998 29 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1998 30 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1998 31 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1998 1 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1998 2 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1998 3 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1998 4 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1998 5 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1998 6 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1998 7 13 Ất Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1998 1 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1998 2 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1998 3 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1998 4 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1998 5 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1998 6 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1998 7 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1998 8 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1998 9 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1998 10 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1998 11 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1998 12 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1998 13 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1998 14 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1998 15 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1998 16 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1998 17 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1998 18 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1998 19 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1998 20 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1998 21 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1998 22 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1998 23 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1998 24 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1998 25 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1998 26 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1998 27 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1998 28 5 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1998 29 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1998 30 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1998 1 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1998 2 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1998 3 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1998 4 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1998 5 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1998 6 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1998 7 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1998 8 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1998 9 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1998 10 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1998 11 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1998 12 19 Canh Thân

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1998 29 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1998 30 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1998 1 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1998 2 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1998 3 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1998 4 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1998 5 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1998 6 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1998 7 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1998 8 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1998 9 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1998 10 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1998 11 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1998 12 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1998 13 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1998 14 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1998 15 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1998 16 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1998 17 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1998 18 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1998 19 26 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1998 20 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1998 21 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1998 22 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1998 23 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1998 24 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1998 25 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1998 26 4 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1998 27 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1998 28 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1998 29 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1998 30 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1998 31 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1998 1 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1998 2 11 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1998 3 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1998 4 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1998 5 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1998 6 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1998 7 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1998 8 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1998 9 18 Mậu Tý

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1998 27 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1998 28 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1998 29 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1998 30 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1998 31 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1998 1 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1998 2 11 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1998 3 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1998 4 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1998 5 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1998 6 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1998 7 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1998 8 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1998 9 18 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1998 10 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1998 11 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1998 12 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1998 13 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1998 14 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1998 15 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1998 16 25 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1998 17 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1998 18 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1998 19 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1998 20 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1998 21 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1998 22 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1998 23 2 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1998 24 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1998 25 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1998 26 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1998 27 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1998 28 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1998 29 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1998 30 9 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1998 31 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1998 1 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1998 2 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1998 3 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1998 4 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1998 5 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1998 6 16 Bính Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1998 31 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1998 1 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1998 2 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1998 3 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1998 4 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1998 5 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1998 6 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1998 7 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1998 8 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1998 9 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1998 10 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1998 11 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1998 12 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1998 13 23 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1998 14 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1998 15 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1998 16 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1998 17 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1998 18 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1998 19 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1998 20 30 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1998 21 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1998 22 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1998 23 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1998 24 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1998 25 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1998 26 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1998 27 7 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1998 28 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1998 29 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1998 30 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1998 1 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1998 2 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1998 3 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1998 4 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1998 5 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1998 6 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1998 7 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1998 8 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1998 9 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1998 10 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1998 11 21 Tân Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1998 28 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1998 29 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1998 30 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1998 1 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1998 2 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1998 3 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1998 4 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1998 5 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1998 6 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1998 7 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1998 8 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1998 9 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1998 10 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1998 11 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1998 12 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1998 13 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1998 14 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1998 15 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1998 16 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1998 17 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1998 18 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1998 19 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1998 20 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1998 21 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1998 22 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1998 23 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1998 24 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1998 25 6 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1998 26 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1998 27 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1998 28 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1998 29 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1998 30 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1998 31 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1998 1 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1998 2 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1998 3 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1998 4 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1998 5 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1998 6 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1998 7 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1998 8 20 Kỷ Mùi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1998 26 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1998 27 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1998 28 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1998 29 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1998 30 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1998 31 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1998 1 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1998 2 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1998 3 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1998 4 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1998 5 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1998 6 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1998 7 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1998 8 20 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1998 9 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1998 10 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1998 11 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1998 12 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1998 13 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1998 14 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1998 15 27 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1998 16 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1998 17 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1998 18 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1998 19 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1998 20 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1998 21 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1998 22 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1998 23 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1998 24 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1998 25 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1998 26 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1998 27 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1998 28 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1998 29 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1998 30 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1998 1 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1998 2 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1998 3 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1998 4 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1998 5 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1998 6 18 Đinh Hợi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1998 30 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1998 1 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1998 2 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1998 3 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1998 4 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1998 5 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1998 6 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1998 7 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1998 8 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1998 9 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1998 10 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1998 11 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1998 12 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1998 13 25 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1998 14 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1998 15 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1998 16 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1998 17 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1998 18 30 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1998 19 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1998 20 2 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1998 21 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1998 22 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1998 23 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1998 24 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1998 25 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1998 26 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1998 27 9 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1998 28 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1998 29 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1998 30 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1998 31 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1999 1 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1999 2 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1999 3 16 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1999 4 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1999 5 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1999 6 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1999 7 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1999 8 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1999 9 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1999 10 23 Nhâm Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1998

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1998

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1998

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.