Lịch âm năm 1990

Lịch vạn niên năm 1990

Năm Canh Ngọ (Âm Lịch)

Năm 1990 là năm Canh Ngọ (tuổi Ngựa) thuộc mệnh Lộ Bàng Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1990, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Ngọ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1990.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1990 1 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1990 2 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1990 3 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1990 4 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1990 5 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1990 6 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1990 7 11 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1990 8 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1990 9 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1990 10 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1990 11 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1990 12 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1990 13 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1990 14 18 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1990 15 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1990 16 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1990 17 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1990 18 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1990 19 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1990 20 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1990 21 25 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1990 22 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1990 23 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1990 24 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1990 25 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1990 26 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1990 27 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1990 28 2 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1990 29 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1990 30 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1990 31 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1990 1 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1990 2 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1990 3 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1990 4 9 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1990 5 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1990 6 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1990 7 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1990 8 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1990 9 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1990 10 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1990 11 16 Đinh Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1990 29 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1990 30 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1990 31 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1990 1 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1990 2 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1990 3 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1990 4 9 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1990 5 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1990 6 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1990 7 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1990 8 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1990 9 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1990 10 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1990 11 16 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1990 12 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1990 13 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1990 14 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1990 15 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1990 16 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1990 17 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1990 18 23 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1990 19 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1990 20 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1990 21 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1990 22 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1990 23 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1990 24 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1990 25 1 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1990 26 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1990 27 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1990 28 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1990 1 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1990 2 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1990 3 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1990 4 8 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1990 5 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1990 6 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1990 7 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1990 8 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1990 9 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1990 10 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1990 11 15 Ất Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1990 26 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1990 27 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1990 28 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1990 1 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1990 2 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1990 3 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1990 4 8 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1990 5 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1990 6 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1990 7 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1990 8 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1990 9 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1990 10 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1990 11 15 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1990 12 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1990 13 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1990 14 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1990 15 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1990 16 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1990 17 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1990 18 22 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1990 19 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1990 20 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1990 21 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1990 22 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1990 23 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1990 24 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1990 25 29 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1990 26 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1990 27 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1990 28 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1990 29 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1990 30 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1990 31 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1990 1 6 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1990 2 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1990 3 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1990 4 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1990 5 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1990 6 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1990 7 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1990 8 13 Quý Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1990 26 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1990 27 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1990 28 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1990 29 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1990 30 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1990 31 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1990 1 6 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1990 2 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1990 3 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1990 4 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1990 5 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1990 6 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1990 7 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1990 8 13 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1990 9 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1990 10 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1990 11 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1990 12 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1990 13 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1990 14 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1990 15 20 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1990 16 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1990 17 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1990 18 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1990 19 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1990 20 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1990 21 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1990 22 27 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1990 23 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1990 24 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1990 25 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1990 26 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1990 27 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1990 28 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1990 29 5 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1990 30 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1990 1 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1990 2 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1990 3 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1990 4 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1990 5 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1990 6 12 Tân Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1990 30 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1990 1 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1990 2 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1990 3 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1990 4 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1990 5 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1990 6 12 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1990 7 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1990 8 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1990 9 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1990 10 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1990 11 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1990 12 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1990 13 19 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1990 14 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1990 15 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1990 16 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1990 17 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1990 18 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1990 19 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1990 20 26 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1990 21 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1990 22 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1990 23 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1990 24 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1990 25 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1990 26 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1990 27 4 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1990 28 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1990 29 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1990 30 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1990 31 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1990 1 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1990 2 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1990 3 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1990 4 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1990 5 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1990 6 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1990 7 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1990 8 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1990 9 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1990 10 18 Bính Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1990 28 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1990 29 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1990 30 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1990 31 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1990 1 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1990 2 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1990 3 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1990 4 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1990 5 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1990 6 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1990 7 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1990 8 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1990 9 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1990 10 18 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1990 11 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1990 12 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1990 13 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1990 14 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1990 15 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1990 16 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1990 17 25 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1990 18 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1990 19 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1990 20 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1990 21 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1990 22 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1990 23 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1990 24 2 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1990 25 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1990 26 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1990 27 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1990 28 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1990 29 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1990 30 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1990 1 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1990 2 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1990 3 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1990 4 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1990 5 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1990 6 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1990 7 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1990 8 16 Giáp Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1990 25 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1990 26 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1990 27 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1990 28 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1990 29 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1990 30 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1990 1 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1990 2 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1990 3 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1990 4 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1990 5 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1990 6 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1990 7 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1990 8 16 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1990 9 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1990 10 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1990 11 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1990 12 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1990 13 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1990 14 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1990 15 23 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1990 16 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1990 17 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1990 18 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1990 19 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1990 20 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1990 21 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1990 22 1 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1990 23 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1990 24 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1990 25 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1990 26 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1990 27 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1990 28 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1990 29 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1990 30 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1990 31 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1990 1 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1990 2 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1990 3 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1990 4 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1990 5 15 Nhâm Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1990 30 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1990 31 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1990 1 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1990 2 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1990 3 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1990 4 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1990 5 15 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1990 6 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1990 7 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1990 8 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1990 9 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1990 10 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1990 11 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1990 12 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1990 13 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1990 14 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1990 15 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1990 16 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1990 17 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1990 18 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1990 19 29 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1990 20 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1990 21 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1990 22 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1990 23 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1990 24 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1990 25 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1990 26 7 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1990 27 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1990 28 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1990 29 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1990 30 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1990 31 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1990 1 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1990 2 14 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1990 3 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1990 4 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1990 5 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1990 6 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1990 7 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1990 8 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1990 9 21 Đinh Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1990 27 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1990 28 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1990 29 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1990 30 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1990 31 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1990 1 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1990 2 14 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1990 3 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1990 4 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1990 5 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1990 6 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1990 7 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1990 8 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1990 9 21 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1990 10 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1990 11 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1990 12 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1990 13 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1990 14 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1990 15 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1990 16 28 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1990 17 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1990 18 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1990 19 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1990 20 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1990 21 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1990 22 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1990 23 5 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1990 24 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1990 25 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1990 26 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1990 27 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1990 28 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1990 29 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1990 30 12 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1990 1 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1990 2 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1990 3 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1990 4 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1990 5 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1990 6 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1990 7 19 Ất Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1990 1 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1990 2 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1990 3 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1990 4 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1990 5 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1990 6 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1990 7 19 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1990 8 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1990 9 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1990 10 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1990 11 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1990 12 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1990 13 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1990 14 26 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1990 15 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1990 16 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1990 17 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1990 18 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1990 19 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1990 20 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1990 21 4 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1990 22 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1990 23 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1990 24 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1990 25 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1990 26 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1990 27 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1990 28 11 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1990 29 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1990 30 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1990 31 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1990 1 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1990 2 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1990 3 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1990 4 18 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1990 5 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1990 6 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1990 7 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1990 8 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1990 9 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1990 10 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1990 11 25 Canh Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1990 29 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1990 30 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1990 31 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1990 1 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1990 2 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1990 3 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1990 4 18 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1990 5 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1990 6 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1990 7 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1990 8 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1990 9 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1990 10 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1990 11 25 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1990 12 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1990 13 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1990 14 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1990 15 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1990 16 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1990 17 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1990 18 2 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1990 19 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1990 20 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1990 21 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1990 22 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1990 23 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1990 24 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1990 25 9 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1990 26 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1990 27 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1990 28 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1990 29 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1990 30 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1990 1 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1990 2 16 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1990 3 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1990 4 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1990 5 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1990 6 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1990 7 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1990 8 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1990 9 23 Mậu Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1990 26 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1990 27 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1990 28 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1990 29 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1990 30 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1990 1 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1990 2 16 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1990 3 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1990 4 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1990 5 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1990 6 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1990 7 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1990 8 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1990 9 23 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1990 10 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1990 11 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1990 12 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1990 13 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1990 14 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1990 15 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1990 16 30 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1990 17 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1990 18 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1990 19 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1990 20 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1990 21 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1990 22 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1990 23 7 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1990 24 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1990 25 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1990 26 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1990 27 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1990 28 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1990 29 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1990 30 14 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1990 31 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1991 1 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1991 2 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1991 3 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1991 4 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1991 5 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1991 6 21 Bính Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1990

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1990

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1990

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.