Lịch âm năm 1988

Lịch vạn niên năm 1988

Năm Mậu Thìn (Âm Lịch)

Năm 1988 là năm Mậu Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Đại Lâm Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1988, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1988.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1987 28 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1987 29 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1987 30 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1987 31 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1988 1 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1988 2 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1988 3 14 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1988 4 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1988 5 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1988 6 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1988 7 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1988 8 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1988 9 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1988 10 21 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1988 11 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1988 12 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1988 13 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1988 14 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1988 15 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1988 16 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1988 17 28 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1988 18 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1988 19 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1988 20 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1988 21 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1988 22 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1988 23 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1988 24 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1988 25 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1988 26 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1988 27 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1988 28 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1988 29 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1988 30 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1988 31 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1988 1 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1988 2 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1988 3 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1988 4 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1988 5 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1988 6 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1988 7 20 Nhâm Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1988 1 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1988 2 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1988 3 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1988 4 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1988 5 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1988 6 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1988 7 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1988 8 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1988 9 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1988 10 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1988 11 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1988 12 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1988 13 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1988 14 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1988 15 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1988 16 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1988 17 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1988 18 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1988 19 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1988 20 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1988 21 5 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1988 22 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1988 23 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1988 24 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1988 25 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1988 26 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1988 27 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1988 28 12 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1988 29 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1988 1 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1988 2 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1988 3 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1988 4 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1988 5 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1988 6 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1988 7 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1988 8 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1988 9 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1988 10 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1988 11 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1988 12 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1988 13 26 Đinh Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1988 29 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1988 1 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1988 2 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1988 3 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1988 4 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1988 5 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1988 6 19 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1988 7 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1988 8 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1988 9 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1988 10 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1988 11 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1988 12 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1988 13 26 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1988 14 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1988 15 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1988 16 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1988 17 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1988 18 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1988 19 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1988 20 3 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1988 21 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1988 22 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1988 23 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1988 24 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1988 25 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1988 26 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1988 27 10 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1988 28 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1988 29 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1988 30 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1988 31 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1988 1 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1988 2 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1988 3 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1988 4 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1988 5 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1988 6 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1988 7 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1988 8 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1988 9 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1988 10 24 Ất Mùi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1988 28 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1988 29 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1988 30 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1988 31 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1988 1 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1988 2 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1988 3 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1988 4 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1988 5 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1988 6 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1988 7 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1988 8 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1988 9 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1988 10 24 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1988 11 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1988 12 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1988 13 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1988 14 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1988 15 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1988 16 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1988 17 2 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1988 18 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1988 19 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1988 20 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1988 21 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1988 22 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1988 23 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1988 24 9 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1988 25 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1988 26 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1988 27 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1988 28 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1988 29 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1988 30 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1988 1 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1988 2 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1988 3 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1988 4 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1988 5 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1988 6 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1988 7 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1988 8 23 Quý Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1988 25 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1988 26 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1988 27 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1988 28 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1988 29 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1988 30 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1988 1 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1988 2 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1988 3 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1988 4 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1988 5 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1988 6 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1988 7 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1988 8 23 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1988 9 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1988 10 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1988 11 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1988 12 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1988 13 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1988 14 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1988 15 30 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1988 16 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1988 17 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1988 18 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1988 19 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1988 20 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1988 21 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1988 22 7 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1988 23 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1988 24 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1988 25 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1988 26 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1988 27 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1988 28 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1988 29 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1988 30 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1988 31 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1988 1 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1988 2 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1988 3 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1988 4 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1988 5 21 Tân Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1988 30 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1988 31 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1988 1 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1988 2 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1988 3 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1988 4 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1988 5 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1988 6 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1988 7 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1988 8 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1988 9 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1988 10 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1988 11 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1988 12 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1988 13 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1988 14 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1988 15 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1988 16 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1988 17 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1988 18 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1988 19 6 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1988 20 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1988 21 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1988 22 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1988 23 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1988 24 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1988 25 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1988 26 13 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1988 27 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1988 28 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1988 29 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1988 30 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1988 1 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1988 2 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1988 3 20 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1988 4 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1988 5 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1988 6 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1988 7 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1988 8 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1988 9 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1988 10 27 Bính Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1988 27 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1988 28 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1988 29 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1988 30 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1988 1 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1988 2 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1988 3 20 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1988 4 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1988 5 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1988 6 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1988 7 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1988 8 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1988 9 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1988 10 27 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1988 11 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1988 12 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1988 13 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1988 14 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1988 15 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1988 16 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1988 17 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1988 18 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1988 19 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1988 20 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1988 21 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1988 22 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1988 23 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1988 24 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1988 25 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1988 26 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1988 27 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1988 28 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1988 29 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1988 30 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1988 31 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1988 1 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1988 2 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1988 3 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1988 4 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1988 5 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1988 6 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1988 7 25 Giáp Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1988 1 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1988 2 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1988 3 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1988 4 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1988 5 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1988 6 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1988 7 25 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1988 8 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1988 9 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1988 10 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1988 11 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1988 12 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1988 13 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1988 14 3 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1988 15 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1988 16 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1988 17 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1988 18 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1988 19 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1988 20 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1988 21 10 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1988 22 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1988 23 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1988 24 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1988 25 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1988 26 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1988 27 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1988 28 17 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1988 29 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1988 30 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1988 31 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1988 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1988 2 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1988 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1988 4 24 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1988 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1988 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1988 7 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1988 8 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1988 9 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1988 10 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1988 11 1 Kỷ Tỵ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1988 29 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1988 30 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1988 31 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1988 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1988 2 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1988 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1988 4 24 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1988 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1988 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1988 7 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1988 8 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1988 9 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1988 10 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1988 11 1 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1988 12 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1988 13 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1988 14 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1988 15 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1988 16 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1988 17 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1988 18 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1988 19 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1988 20 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1988 21 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1988 22 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1988 23 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1988 24 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1988 25 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1988 26 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1988 27 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1988 28 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1988 29 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1988 30 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1988 1 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1988 2 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1988 3 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1988 4 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1988 5 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1988 6 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1988 7 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1988 8 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1988 9 29 Đinh Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1988 26 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1988 27 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1988 28 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1988 29 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1988 30 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1988 1 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1988 2 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1988 3 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1988 4 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1988 5 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1988 6 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1988 7 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1988 8 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1988 9 29 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1988 10 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1988 11 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1988 12 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1988 13 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1988 14 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1988 15 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1988 16 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1988 17 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1988 18 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1988 19 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1988 20 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1988 21 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1988 22 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1988 23 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1988 24 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1988 25 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1988 26 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1988 27 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1988 28 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1988 29 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1988 30 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1988 31 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1988 1 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1988 2 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1988 3 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1988 4 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1988 5 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1988 6 27 Ất Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1988 31 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1988 1 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1988 2 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1988 3 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1988 4 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1988 5 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1988 6 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1988 7 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1988 8 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1988 9 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1988 10 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1988 11 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1988 12 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1988 13 5 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1988 14 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1988 15 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1988 16 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1988 17 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1988 18 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1988 19 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1988 20 12 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1988 21 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1988 22 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1988 23 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1988 24 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1988 25 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1988 26 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1988 27 19 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1988 28 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1988 29 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1988 30 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1988 1 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1988 2 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1988 3 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1988 4 26 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1988 5 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1988 6 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1988 7 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1988 8 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1988 9 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1988 10 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1988 11 3 Canh Tý

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1988 28 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1988 29 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1988 30 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1988 1 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1988 2 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1988 3 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1988 4 26 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1988 5 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1988 6 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1988 7 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1988 8 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1988 9 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1988 10 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1988 11 3 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1988 12 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1988 13 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1988 14 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1988 15 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1988 16 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1988 17 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1988 18 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1988 19 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1988 20 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1988 21 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1988 22 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1988 23 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1988 24 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1988 25 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1988 26 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1988 27 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1988 28 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1988 29 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1988 30 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1988 31 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1989 1 24 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1989 2 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1989 3 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1989 4 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1989 5 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1989 6 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1989 7 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1989 8 1 Mậu Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1988

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1988

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1988

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.