Lịch âm năm 1987

Lịch vạn niên năm 1987

Năm Đinh Mão (Âm Lịch)

Năm 1987 là năm Đinh Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Lư Trung Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1987, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1987.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1986 29 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1986 30 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1986 31 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1987 1 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1987 2 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1987 3 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1987 4 5 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1987 5 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1987 6 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1987 7 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1987 8 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1987 9 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1987 10 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1987 11 12 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1987 12 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1987 13 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1987 14 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1987 15 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1987 16 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1987 17 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1987 18 19 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1987 19 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1987 20 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1987 21 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1987 22 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1987 23 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1987 24 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1987 25 26 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1987 26 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1987 27 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1987 28 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1987 29 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1987 30 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1987 31 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1987 1 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1987 2 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1987 3 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1987 4 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1987 5 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1987 6 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1987 7 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1987 8 11 Mậu Tý

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1987 26 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1987 27 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1987 28 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1987 29 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1987 30 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1987 31 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1987 1 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1987 2 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1987 3 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1987 4 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1987 5 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1987 6 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1987 7 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1987 8 11 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1987 9 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1987 10 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1987 11 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1987 12 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1987 13 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1987 14 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1987 15 18 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1987 16 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1987 17 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1987 18 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1987 19 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1987 20 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1987 21 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1987 22 25 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1987 23 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1987 24 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1987 25 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1987 26 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1987 27 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1987 28 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1987 1 2 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1987 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1987 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1987 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1987 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1987 6 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1987 7 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1987 8 9 Bính Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1987 23 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1987 24 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1987 25 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1987 26 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1987 27 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1987 28 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1987 1 2 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1987 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1987 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1987 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1987 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1987 6 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1987 7 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1987 8 9 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1987 9 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1987 10 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1987 11 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1987 12 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1987 13 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1987 14 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1987 15 16 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1987 16 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1987 17 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1987 18 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1987 19 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1987 20 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1987 21 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1987 22 23 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1987 23 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1987 24 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1987 25 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1987 26 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1987 27 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1987 28 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1987 29 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1987 30 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1987 31 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1987 1 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1987 2 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1987 3 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1987 4 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1987 5 8 Giáp Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1987 30 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1987 31 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1987 1 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1987 2 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1987 3 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1987 4 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1987 5 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1987 6 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1987 7 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1987 8 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1987 9 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1987 10 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1987 11 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1987 12 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1987 13 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1987 14 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1987 15 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1987 16 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1987 17 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1987 18 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1987 19 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1987 20 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1987 21 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1987 22 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1987 23 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1987 24 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1987 25 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1987 26 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1987 27 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1987 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1987 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1987 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1987 1 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1987 2 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1987 3 6 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1987 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1987 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1987 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1987 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1987 8 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1987 9 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1987 10 13 Kỷ Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1987 27 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1987 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1987 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1987 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1987 1 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1987 2 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1987 3 6 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1987 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1987 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1987 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1987 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1987 8 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1987 9 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1987 10 13 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1987 11 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1987 12 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1987 13 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1987 14 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1987 15 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1987 16 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1987 17 20 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1987 18 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1987 19 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1987 20 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1987 21 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1987 22 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1987 23 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1987 24 27 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1987 25 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1987 26 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1987 27 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1987 28 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1987 29 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1987 30 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1987 31 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1987 1 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1987 2 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1987 3 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1987 4 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1987 5 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1987 6 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1987 7 12 Đinh Hợi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1987 1 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1987 2 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1987 3 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1987 4 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1987 5 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1987 6 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1987 7 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1987 8 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1987 9 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1987 10 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1987 11 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1987 12 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1987 13 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1987 14 19 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1987 15 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1987 16 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1987 17 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1987 18 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1987 19 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1987 20 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1987 21 26 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1987 22 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1987 23 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1987 24 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1987 25 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1987 26 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1987 27 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1987 28 3 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1987 29 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1987 30 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1987 1 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1987 2 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1987 3 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1987 4 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1987 5 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1987 6 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1987 7 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1987 8 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1987 9 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1987 10 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1987 11 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1987 12 17 Nhâm Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1987 29 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1987 30 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1987 1 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1987 2 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1987 3 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1987 4 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1987 5 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1987 6 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1987 7 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1987 8 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1987 9 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1987 10 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1987 11 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1987 12 17 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1987 13 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1987 14 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1987 15 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1987 16 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1987 17 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1987 18 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1987 19 24 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1987 20 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1987 21 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1987 22 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1987 23 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1987 24 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1987 25 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1987 26 1 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1987 27 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1987 28 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1987 29 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1987 30 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1987 31 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1987 1 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1987 2 8 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1987 3 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1987 4 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1987 5 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1987 6 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1987 7 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1987 8 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1987 9 15 Canh Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1987 27 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1987 28 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1987 29 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1987 30 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1987 31 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1987 1 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1987 2 8 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1987 3 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1987 4 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1987 5 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1987 6 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1987 7 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1987 8 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1987 9 15 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1987 10 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1987 11 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1987 12 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1987 13 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1987 14 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1987 15 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1987 16 22 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1987 17 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1987 18 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1987 19 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1987 20 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1987 21 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1987 22 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1987 23 29 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1987 24 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1987 25 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1987 26 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1987 27 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1987 28 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1987 29 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1987 30 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1987 31 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1987 1 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1987 2 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1987 3 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1987 4 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1987 5 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1987 6 14 Mậu Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1987 31 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1987 1 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1987 2 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1987 3 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1987 4 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1987 5 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1987 6 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1987 7 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1987 8 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1987 9 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1987 10 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1987 11 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1987 12 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1987 13 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1987 14 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1987 15 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1987 16 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1987 17 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1987 18 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1987 19 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1987 20 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1987 21 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1987 22 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1987 23 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1987 24 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1987 25 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1987 26 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1987 27 5 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1987 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1987 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1987 30 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1987 1 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1987 2 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1987 3 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1987 4 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1987 5 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1987 6 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1987 7 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1987 8 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1987 9 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1987 10 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1987 11 19 Quý Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1987 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1987 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1987 30 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1987 1 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1987 2 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1987 3 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1987 4 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1987 5 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1987 6 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1987 7 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1987 8 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1987 9 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1987 10 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1987 11 19 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1987 12 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1987 13 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1987 14 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1987 15 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1987 16 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1987 17 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1987 18 26 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1987 19 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1987 20 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1987 21 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1987 22 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1987 23 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1987 24 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1987 25 3 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1987 26 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1987 27 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1987 28 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1987 29 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1987 30 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1987 31 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1987 1 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1987 2 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1987 3 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1987 4 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1987 5 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1987 6 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1987 7 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1987 8 17 Tân Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1987 26 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1987 27 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1987 28 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1987 29 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1987 30 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1987 31 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1987 1 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1987 2 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1987 3 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1987 4 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1987 5 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1987 6 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1987 7 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1987 8 17 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1987 9 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1987 10 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1987 11 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1987 12 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1987 13 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1987 14 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1987 15 24 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1987 16 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1987 17 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1987 18 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1987 19 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1987 20 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1987 21 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1987 22 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1987 23 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1987 24 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1987 25 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1987 26 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1987 27 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1987 28 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1987 29 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1987 30 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1987 1 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1987 2 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1987 3 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1987 4 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1987 5 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1987 6 16 Kỷ Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1987 30 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1987 1 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1987 2 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1987 3 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1987 4 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1987 5 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1987 6 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1987 7 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1987 8 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1987 9 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1987 10 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1987 11 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1987 12 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1987 13 23 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1987 14 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1987 15 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1987 16 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1987 17 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1987 18 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1987 19 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1987 20 30 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1987 21 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1987 22 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1987 23 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1987 24 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1987 25 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1987 26 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1987 27 7 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1987 28 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1987 29 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1987 30 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1987 31 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1988 1 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1988 2 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1988 3 14 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1988 4 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1988 5 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1988 6 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1988 7 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1988 8 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1988 9 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1988 10 21 Giáp Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1987

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1987

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1987

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.