Lịch âm năm 1986

Lịch vạn niên năm 1986

Năm Bính Dần (Âm Lịch)

Năm 1986 là năm Bính Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Lư Trung Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1986, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1986.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1985 30 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1985 31 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1986 1 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1986 2 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1986 3 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1986 4 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1986 5 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1986 6 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1986 7 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1986 8 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1986 9 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1986 10 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1986 11 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1986 12 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1986 13 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1986 14 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1986 15 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1986 16 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1986 17 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1986 18 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1986 19 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1986 20 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1986 21 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1986 22 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1986 23 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1986 24 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1986 25 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1986 26 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1986 27 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1986 28 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1986 29 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1986 30 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1986 31 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1986 1 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1986 2 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1986 3 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1986 4 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1986 5 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1986 6 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1986 7 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1986 8 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1986 9 1 Giáp Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1986 27 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1986 28 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1986 29 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1986 30 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1986 31 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1986 1 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1986 2 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1986 3 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1986 4 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1986 5 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1986 6 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1986 7 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1986 8 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1986 9 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1986 10 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1986 11 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1986 12 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1986 13 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1986 14 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1986 15 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1986 16 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1986 17 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1986 18 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1986 19 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1986 20 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1986 21 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1986 22 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1986 23 15 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1986 24 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1986 25 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1986 26 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1986 27 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1986 28 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1986 1 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1986 2 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1986 3 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1986 4 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1986 5 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1986 6 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1986 7 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1986 8 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1986 9 29 Nhâm Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1986 24 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1986 25 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1986 26 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1986 27 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1986 28 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1986 1 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1986 2 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1986 3 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1986 4 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1986 5 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1986 6 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1986 7 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1986 8 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1986 9 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1986 10 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1986 11 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1986 12 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1986 13 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1986 14 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1986 15 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1986 16 7 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1986 17 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1986 18 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1986 19 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1986 20 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1986 21 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1986 22 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1986 23 14 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1986 24 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1986 25 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1986 26 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1986 27 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1986 28 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1986 29 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1986 30 21 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1986 31 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1986 1 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1986 2 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1986 3 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1986 4 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1986 5 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1986 6 28 Canh Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1986 31 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1986 1 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1986 2 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1986 3 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1986 4 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1986 5 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1986 6 28 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1986 7 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1986 8 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1986 9 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1986 10 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1986 11 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1986 12 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1986 13 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1986 14 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1986 15 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1986 16 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1986 17 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1986 18 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1986 19 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1986 20 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1986 21 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1986 22 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1986 23 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1986 24 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1986 25 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1986 26 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1986 27 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1986 28 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1986 29 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1986 30 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1986 1 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1986 2 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1986 3 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1986 4 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1986 5 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1986 6 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1986 7 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1986 8 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1986 9 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1986 10 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1986 11 3 Ất Mão

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1986 28 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1986 29 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1986 30 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1986 1 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1986 2 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1986 3 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1986 4 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1986 5 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1986 6 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1986 7 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1986 8 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1986 9 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1986 10 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1986 11 3 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1986 12 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1986 13 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1986 14 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1986 15 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1986 16 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1986 17 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1986 18 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1986 19 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1986 20 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1986 21 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1986 22 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1986 23 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1986 24 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1986 25 17 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1986 26 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1986 27 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1986 28 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1986 29 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1986 30 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1986 31 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1986 1 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1986 2 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1986 3 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1986 4 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1986 5 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1986 6 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1986 7 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1986 8 2 Quý Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1986 26 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1986 27 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1986 28 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1986 29 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1986 30 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1986 31 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1986 1 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1986 2 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1986 3 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1986 4 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1986 5 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1986 6 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1986 7 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1986 8 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1986 9 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1986 10 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1986 11 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1986 12 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1986 13 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1986 14 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1986 15 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1986 16 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1986 17 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1986 18 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1986 19 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1986 20 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1986 21 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1986 22 16 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1986 23 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1986 24 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1986 25 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1986 26 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1986 27 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1986 28 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1986 29 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1986 30 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1986 1 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1986 2 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1986 3 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1986 4 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1986 5 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1986 6 30 Tân Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1986 30 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1986 1 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1986 2 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1986 3 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1986 4 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1986 5 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1986 6 30 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1986 7 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1986 8 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1986 9 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1986 10 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1986 11 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1986 12 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1986 13 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1986 14 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1986 15 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1986 16 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1986 17 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1986 18 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1986 19 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1986 20 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1986 21 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1986 22 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1986 23 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1986 24 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1986 25 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1986 26 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1986 27 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1986 28 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1986 29 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1986 30 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1986 31 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1986 1 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1986 2 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1986 3 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1986 4 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1986 5 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1986 6 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1986 7 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1986 8 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1986 9 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1986 10 5 Bính Tuất

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1986 28 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1986 29 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1986 30 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1986 31 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1986 1 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1986 2 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1986 3 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1986 4 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1986 5 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1986 6 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1986 7 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1986 8 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1986 9 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1986 10 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1986 11 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1986 12 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1986 13 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1986 14 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1986 15 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1986 16 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1986 17 12 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1986 18 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1986 19 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1986 20 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1986 21 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1986 22 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1986 23 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1986 24 19 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1986 25 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1986 26 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1986 27 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1986 28 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1986 29 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1986 30 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1986 31 26 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1986 1 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1986 2 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1986 3 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1986 4 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1986 5 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1986 6 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1986 7 4 Giáp Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1986 1 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1986 2 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1986 3 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1986 4 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1986 5 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1986 6 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1986 7 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1986 8 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1986 9 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1986 10 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1986 11 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1986 12 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1986 13 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1986 14 11 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1986 15 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1986 16 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1986 17 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1986 18 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1986 19 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1986 20 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1986 21 18 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1986 22 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1986 23 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1986 24 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1986 25 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1986 26 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1986 27 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1986 28 25 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1986 29 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1986 30 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1986 1 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1986 2 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1986 3 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1986 4 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1986 5 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1986 6 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1986 7 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1986 8 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1986 9 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1986 10 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1986 11 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1986 12 9 Kỷ Sửu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1986 29 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1986 30 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1986 1 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1986 2 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1986 3 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1986 4 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1986 5 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1986 6 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1986 7 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1986 8 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1986 9 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1986 10 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1986 11 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1986 12 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1986 13 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1986 14 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1986 15 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1986 16 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1986 17 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1986 18 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1986 19 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1986 20 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1986 21 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1986 22 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1986 23 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1986 24 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1986 25 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1986 26 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1986 27 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1986 28 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1986 29 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1986 30 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1986 31 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1986 1 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1986 2 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1986 3 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1986 4 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1986 5 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1986 6 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1986 7 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1986 8 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1986 9 8 Đinh Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1986 27 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1986 28 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1986 29 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1986 30 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1986 31 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1986 1 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1986 2 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1986 3 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1986 4 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1986 5 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1986 6 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1986 7 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1986 8 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1986 9 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1986 10 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1986 11 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1986 12 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1986 13 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1986 14 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1986 15 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1986 16 15 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1986 17 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1986 18 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1986 19 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1986 20 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1986 21 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1986 22 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1986 23 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1986 24 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1986 25 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1986 26 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1986 27 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1986 28 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1986 29 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1986 30 29 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1986 1 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1986 2 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1986 3 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1986 4 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1986 5 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1986 6 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1986 7 7 Ất Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1986 1 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1986 2 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1986 3 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1986 4 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1986 5 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1986 6 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1986 7 7 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1986 8 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1986 9 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1986 10 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1986 11 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1986 12 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1986 13 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1986 14 14 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1986 15 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1986 16 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1986 17 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1986 18 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1986 19 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1986 20 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1986 21 21 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1986 22 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1986 23 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1986 24 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1986 25 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1986 26 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1986 27 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1986 28 28 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1986 29 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1986 30 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1986 31 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1987 1 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1987 2 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1987 3 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1987 4 5 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1987 5 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1987 6 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1987 7 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1987 8 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1987 9 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1987 10 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1987 11 12 Canh Thân

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1986

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1986

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1986

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.