Lịch âm năm 1985

Lịch vạn niên năm 1985

Năm Ất Sửu (Âm Lịch)

Năm 1985 là năm Ất Sửu (tuổi Trâu) thuộc mệnh Hải Trung Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1985, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Sửu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1985.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1984 31 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1985 1 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1985 2 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1985 3 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1985 4 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1985 5 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1985 6 16 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1985 7 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1985 8 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1985 9 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1985 10 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1985 11 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1985 12 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1985 13 23 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1985 14 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1985 15 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1985 16 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1985 17 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1985 18 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1985 19 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1985 20 30 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1985 21 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1985 22 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1985 23 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1985 24 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1985 25 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1985 26 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1985 27 7 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1985 28 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1985 29 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1985 30 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1985 31 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1985 1 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1985 2 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1985 3 14 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1985 4 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1985 5 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1985 6 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1985 7 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1985 8 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1985 9 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1985 10 21 Canh Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1985 28 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1985 29 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1985 30 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1985 31 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1985 1 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1985 2 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1985 3 14 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1985 4 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1985 5 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1985 6 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1985 7 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1985 8 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1985 9 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1985 10 21 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1985 11 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1985 12 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1985 13 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1985 14 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1985 15 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1985 16 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1985 17 28 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1985 18 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1985 19 30 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1985 20 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1985 21 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1985 22 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1985 23 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1985 24 5 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1985 25 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1985 26 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1985 27 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1985 28 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1985 1 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1985 2 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1985 3 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1985 4 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1985 5 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1985 6 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1985 7 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1985 8 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1985 9 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1985 10 19 Mậu Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1985 25 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1985 26 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1985 27 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1985 28 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1985 1 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1985 2 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1985 3 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1985 4 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1985 5 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1985 6 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1985 7 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1985 8 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1985 9 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1985 10 19 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1985 11 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1985 12 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1985 13 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1985 14 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1985 15 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1985 16 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1985 17 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1985 18 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1985 19 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1985 20 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1985 21 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1985 22 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1985 23 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1985 24 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1985 25 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1985 26 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1985 27 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1985 28 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1985 29 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1985 30 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1985 31 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1985 1 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1985 2 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1985 3 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1985 4 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1985 5 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1985 6 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1985 7 18 Bính Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1985 1 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1985 2 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1985 3 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1985 4 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1985 5 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1985 6 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1985 7 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1985 8 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1985 9 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1985 10 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1985 11 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1985 12 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1985 13 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1985 14 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1985 15 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1985 16 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1985 17 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1985 18 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1985 19 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1985 20 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1985 21 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1985 22 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1985 23 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1985 24 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1985 25 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1985 26 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1985 27 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1985 28 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1985 29 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1985 30 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1985 1 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1985 2 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1985 3 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1985 4 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1985 5 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1985 6 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1985 7 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1985 8 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1985 9 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1985 10 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1985 11 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1985 12 23 Tân Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1985 29 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1985 30 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1985 1 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1985 2 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1985 3 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1985 4 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1985 5 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1985 6 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1985 7 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1985 8 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1985 9 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1985 10 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1985 11 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1985 12 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1985 13 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1985 14 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1985 15 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1985 16 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1985 17 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1985 18 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1985 19 30 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1985 20 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1985 21 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1985 22 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1985 23 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1985 24 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1985 25 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1985 26 7 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1985 27 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1985 28 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1985 29 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1985 30 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1985 31 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1985 1 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1985 2 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1985 3 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1985 4 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1985 5 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1985 6 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1985 7 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1985 8 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1985 9 21 Kỷ Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1985 27 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1985 28 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1985 29 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1985 30 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1985 31 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1985 1 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1985 2 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1985 3 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1985 4 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1985 5 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1985 6 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1985 7 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1985 8 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1985 9 21 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1985 10 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1985 11 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1985 12 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1985 13 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1985 14 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1985 15 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1985 16 28 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1985 17 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1985 18 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1985 19 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1985 20 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1985 21 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1985 22 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1985 23 6 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1985 24 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1985 25 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1985 26 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1985 27 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1985 28 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1985 29 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1985 30 13 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1985 1 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1985 2 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1985 3 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1985 4 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1985 5 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1985 6 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1985 7 20 Đinh Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1985 1 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1985 2 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1985 3 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1985 4 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1985 5 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1985 6 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1985 7 20 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1985 8 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1985 9 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1985 10 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1985 11 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1985 12 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1985 13 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1985 14 27 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1985 15 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1985 16 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1985 17 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1985 18 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1985 19 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1985 20 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1985 21 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1985 22 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1985 23 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1985 24 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1985 25 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1985 26 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1985 27 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1985 28 11 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1985 29 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1985 30 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1985 31 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1985 1 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1985 2 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1985 3 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1985 4 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1985 5 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1985 6 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1985 7 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1985 8 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1985 9 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1985 10 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1985 11 25 Nhâm Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1985 29 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1985 30 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1985 31 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1985 1 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1985 2 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1985 3 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1985 4 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1985 5 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1985 6 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1985 7 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1985 8 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1985 9 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1985 10 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1985 11 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1985 12 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1985 13 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1985 14 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1985 15 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1985 16 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1985 17 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1985 18 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1985 19 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1985 20 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1985 21 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1985 22 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1985 23 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1985 24 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1985 25 10 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1985 26 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1985 27 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1985 28 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1985 29 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1985 30 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1985 31 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1985 1 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1985 2 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1985 3 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1985 4 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1985 5 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1985 6 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1985 7 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1985 8 24 Canh Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1985 26 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1985 27 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1985 28 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1985 29 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1985 30 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1985 31 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1985 1 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1985 2 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1985 3 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1985 4 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1985 5 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1985 6 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1985 7 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1985 8 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1985 9 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1985 10 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1985 11 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1985 12 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1985 13 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1985 14 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1985 15 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1985 16 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1985 17 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1985 18 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1985 19 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1985 20 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1985 21 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1985 22 8 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1985 23 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1985 24 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1985 25 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1985 26 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1985 27 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1985 28 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1985 29 15 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1985 30 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1985 1 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1985 2 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1985 3 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1985 4 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1985 5 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1985 6 22 Mậu Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1985 30 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1985 1 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1985 2 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1985 3 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1985 4 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1985 5 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1985 6 22 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1985 7 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1985 8 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1985 9 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1985 10 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1985 11 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1985 12 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1985 13 29 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1985 14 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1985 15 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1985 16 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1985 17 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1985 18 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1985 19 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1985 20 7 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1985 21 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1985 22 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1985 23 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1985 24 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1985 25 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1985 26 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1985 27 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1985 28 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1985 29 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1985 30 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1985 31 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1985 1 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1985 2 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1985 3 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1985 4 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1985 5 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1985 6 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1985 7 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1985 8 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1985 9 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1985 10 28 Quý Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1985 28 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1985 29 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1985 30 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1985 31 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1985 1 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1985 2 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1985 3 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1985 4 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1985 5 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1985 6 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1985 7 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1985 8 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1985 9 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1985 10 28 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1985 11 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1985 12 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1985 13 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1985 14 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1985 15 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1985 16 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1985 17 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1985 18 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1985 19 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1985 20 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1985 21 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1985 22 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1985 23 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1985 24 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1985 25 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1985 26 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1985 27 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1985 28 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1985 29 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1985 30 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1985 1 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1985 2 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1985 3 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1985 4 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1985 5 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1985 6 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1985 7 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1985 8 27 Tân Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1985 25 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1985 26 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1985 27 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1985 28 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1985 29 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1985 30 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1985 1 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1985 2 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1985 3 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1985 4 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1985 5 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1985 6 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1985 7 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1985 8 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1985 9 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1985 10 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1985 11 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1985 12 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1985 13 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1985 14 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1985 15 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1985 16 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1985 17 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1985 18 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1985 19 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1985 20 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1985 21 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1985 22 11 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1985 23 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1985 24 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1985 25 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1985 26 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1985 27 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1985 28 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1985 29 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1985 30 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1985 31 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1986 1 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1986 2 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1986 3 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1986 4 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1986 5 25 Kỷ Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1985

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1985

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1985

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.