Lịch âm năm 1984

Lịch vạn niên năm 1984

Năm Giáp Tý (Âm Lịch)

Năm 1984 là năm Giáp Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Hải Trung Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1984, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1984.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1983 26 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1983 27 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1983 28 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1983 29 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1983 30 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1983 31 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1984 1 29 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1984 2 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1984 3 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1984 4 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1984 5 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1984 6 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1984 7 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1984 8 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1984 9 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1984 10 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1984 11 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1984 12 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1984 13 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1984 14 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1984 15 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1984 16 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1984 17 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1984 18 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1984 19 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1984 20 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1984 21 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1984 22 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1984 23 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1984 24 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1984 25 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1984 26 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1984 27 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1984 28 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1984 29 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1984 30 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1984 31 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1984 1 30 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1984 2 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1984 3 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1984 4 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1984 5 4 Kỷ Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1984 30 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1984 31 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1984 1 30 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1984 2 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1984 3 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1984 4 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1984 5 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1984 6 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1984 7 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1984 8 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1984 9 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1984 10 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1984 11 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1984 12 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1984 13 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1984 14 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1984 15 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1984 16 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1984 17 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1984 18 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1984 19 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1984 20 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1984 21 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1984 22 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1984 23 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1984 24 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1984 25 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1984 26 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1984 27 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1984 28 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1984 29 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1984 1 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1984 2 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1984 3 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1984 4 2 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1984 5 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1984 6 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1984 7 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1984 8 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1984 9 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1984 10 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1984 11 9 Giáp Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1984 27 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1984 28 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1984 29 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1984 1 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1984 2 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1984 3 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1984 4 2 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1984 5 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1984 6 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1984 7 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1984 8 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1984 9 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1984 10 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1984 11 9 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1984 12 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1984 13 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1984 14 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1984 15 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1984 16 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1984 17 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1984 18 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1984 19 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1984 20 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1984 21 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1984 22 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1984 23 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1984 24 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1984 25 23 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1984 26 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1984 27 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1984 28 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1984 29 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1984 30 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1984 31 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1984 1 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1984 2 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1984 3 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1984 4 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1984 5 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1984 6 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1984 7 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1984 8 8 Nhâm Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1984 26 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1984 27 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1984 28 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1984 29 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1984 30 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1984 31 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1984 1 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1984 2 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1984 3 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1984 4 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1984 5 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1984 6 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1984 7 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1984 8 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1984 9 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1984 10 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1984 11 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1984 12 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1984 13 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1984 14 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1984 15 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1984 16 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1984 17 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1984 18 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1984 19 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1984 20 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1984 21 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1984 22 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1984 23 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1984 24 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1984 25 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1984 26 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1984 27 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1984 28 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1984 29 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1984 30 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1984 1 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1984 2 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1984 3 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1984 4 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1984 5 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1984 6 6 Canh Tý

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1984 30 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1984 1 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1984 2 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1984 3 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1984 4 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1984 5 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1984 6 6 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1984 7 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1984 8 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1984 9 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1984 10 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1984 11 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1984 12 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1984 13 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1984 14 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1984 15 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1984 16 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1984 17 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1984 18 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1984 19 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1984 20 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1984 21 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1984 22 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1984 23 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1984 24 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1984 25 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1984 26 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1984 27 27 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1984 28 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1984 29 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1984 30 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1984 31 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1984 1 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1984 2 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1984 3 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1984 4 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1984 5 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1984 6 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1984 7 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1984 8 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1984 9 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1984 10 12 Ất Hợi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1984 28 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1984 29 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1984 30 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1984 31 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1984 1 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1984 2 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1984 3 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1984 4 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1984 5 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1984 6 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1984 7 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1984 8 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1984 9 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1984 10 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1984 11 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1984 12 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1984 13 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1984 14 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1984 15 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1984 16 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1984 17 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1984 18 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1984 19 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1984 20 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1984 21 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1984 22 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1984 23 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1984 24 26 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1984 25 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1984 26 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1984 27 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1984 28 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1984 29 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1984 30 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1984 1 3 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1984 2 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1984 3 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1984 4 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1984 5 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1984 6 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1984 7 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1984 8 10 Quý Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1984 25 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1984 26 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1984 27 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1984 28 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1984 29 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1984 30 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1984 1 3 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1984 2 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1984 3 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1984 4 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1984 5 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1984 6 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1984 7 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1984 8 10 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1984 9 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1984 10 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1984 11 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1984 12 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1984 13 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1984 14 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1984 15 17 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1984 16 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1984 17 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1984 18 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1984 19 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1984 20 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1984 21 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1984 22 24 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1984 23 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1984 24 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1984 25 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1984 26 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1984 27 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1984 28 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1984 29 2 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1984 30 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1984 31 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1984 1 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1984 2 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1984 3 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1984 4 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1984 5 9 Tân Mùi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1984 30 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1984 31 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1984 1 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1984 2 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1984 3 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1984 4 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1984 5 9 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1984 6 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1984 7 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1984 8 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1984 9 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1984 10 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1984 11 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1984 12 16 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1984 13 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1984 14 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1984 15 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1984 16 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1984 17 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1984 18 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1984 19 23 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1984 20 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1984 21 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1984 22 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1984 23 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1984 24 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1984 25 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1984 26 30 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1984 27 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1984 28 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1984 29 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1984 30 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1984 31 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1984 1 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1984 2 7 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1984 3 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1984 4 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1984 5 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1984 6 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1984 7 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1984 8 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1984 9 14 Bính Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1984 27 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1984 28 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1984 29 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1984 30 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1984 31 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1984 1 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1984 2 7 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1984 3 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1984 4 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1984 5 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1984 6 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1984 7 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1984 8 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1984 9 14 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1984 10 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1984 11 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1984 12 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1984 13 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1984 14 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1984 15 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1984 16 21 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1984 17 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1984 18 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1984 19 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1984 20 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1984 21 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1984 22 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1984 23 28 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1984 24 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1984 25 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1984 26 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1984 27 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1984 28 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1984 29 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1984 30 6 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1984 1 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1984 2 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1984 3 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1984 4 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1984 5 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1984 6 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1984 7 13 Giáp Tuất

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1984 1 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1984 2 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1984 3 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1984 4 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1984 5 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1984 6 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1984 7 13 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1984 8 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1984 9 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1984 10 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1984 11 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1984 12 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1984 13 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1984 14 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1984 15 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1984 16 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1984 17 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1984 18 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1984 19 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1984 20 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1984 21 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1984 22 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1984 23 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1984 24 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1984 25 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1984 26 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1984 27 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1984 28 5 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1984 29 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1984 30 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1984 31 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1984 1 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1984 2 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1984 3 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1984 4 12 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1984 5 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1984 6 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1984 7 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1984 8 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1984 9 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1984 10 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1984 11 19 Kỷ Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1984 29 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1984 30 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1984 31 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1984 1 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1984 2 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1984 3 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1984 4 12 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1984 5 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1984 6 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1984 7 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1984 8 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1984 9 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1984 10 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1984 11 19 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1984 12 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1984 13 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1984 14 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1984 15 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1984 16 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1984 17 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1984 18 26 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1984 19 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1984 20 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1984 21 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1984 22 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1984 23 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1984 24 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1984 25 3 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1984 26 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1984 27 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1984 28 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1984 29 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1984 30 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1984 1 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1984 2 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1984 3 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1984 4 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1984 5 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1984 6 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1984 7 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1984 8 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1984 9 17 Đinh Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1984 26 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1984 27 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1984 28 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1984 29 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1984 30 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1984 1 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1984 2 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1984 3 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1984 4 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1984 5 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1984 6 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1984 7 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1984 8 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1984 9 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1984 10 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1984 11 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1984 12 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1984 13 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1984 14 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1984 15 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1984 16 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1984 17 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1984 18 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1984 19 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1984 20 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1984 21 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1984 22 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1984 23 2 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1984 24 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1984 25 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1984 26 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1984 27 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1984 28 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1984 29 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1984 30 9 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1984 31 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1985 1 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1985 2 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1985 3 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1985 4 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1985 5 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1985 6 16 Ất Tỵ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1984

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1984

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1984

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.