Lịch âm năm 1983

Lịch vạn niên năm 1983

Năm Quý Hợi (Âm Lịch)

Năm 1983 là năm Quý Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Đại Hải Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1983, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1983.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1982 27 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1982 28 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1982 29 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1982 30 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1982 31 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1983 1 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1983 2 19 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1983 3 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1983 4 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1983 5 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1983 6 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1983 7 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1983 8 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1983 9 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1983 10 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1983 11 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1983 12 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1983 13 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1983 14 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1983 15 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1983 16 3 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1983 17 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1983 18 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1983 19 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1983 20 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1983 21 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1983 22 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1983 23 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1983 24 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1983 25 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1983 26 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1983 27 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1983 28 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1983 29 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1983 30 17 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1983 31 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1983 1 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1983 2 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1983 3 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1983 4 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1983 5 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1983 6 24 Ất Sửu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1983 31 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1983 1 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1983 2 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1983 3 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1983 4 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1983 5 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1983 6 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1983 7 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1983 8 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1983 9 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1983 10 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1983 11 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1983 12 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1983 13 1 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1983 14 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1983 15 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1983 16 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1983 17 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1983 18 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1983 19 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1983 20 8 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1983 21 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1983 22 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1983 23 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1983 24 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1983 25 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1983 26 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1983 27 15 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1983 28 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1983 1 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1983 2 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1983 3 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1983 4 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1983 5 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1983 6 22 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1983 7 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1983 8 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1983 9 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1983 10 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1983 11 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1983 12 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1983 13 29 Canh Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1983 28 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1983 1 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1983 2 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1983 3 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1983 4 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1983 5 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1983 6 22 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1983 7 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1983 8 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1983 9 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1983 10 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1983 11 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1983 12 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1983 13 29 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1983 14 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1983 15 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1983 16 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1983 17 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1983 18 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1983 19 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1983 20 6 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1983 21 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1983 22 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1983 23 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1983 24 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1983 25 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1983 26 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1983 27 13 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1983 28 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1983 29 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1983 30 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1983 31 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1983 1 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1983 2 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1983 3 20 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1983 4 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1983 5 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1983 6 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1983 7 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1983 8 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1983 9 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1983 10 27 Mậu Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1983 28 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1983 29 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1983 30 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1983 31 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1983 1 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1983 2 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1983 3 20 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1983 4 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1983 5 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1983 6 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1983 7 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1983 8 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1983 9 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1983 10 27 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1983 11 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1983 12 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1983 13 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1983 14 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1983 15 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1983 16 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1983 17 5 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1983 18 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1983 19 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1983 20 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1983 21 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1983 22 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1983 23 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1983 24 12 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1983 25 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1983 26 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1983 27 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1983 28 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1983 29 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1983 30 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1983 1 19 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1983 2 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1983 3 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1983 4 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1983 5 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1983 6 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1983 7 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1983 8 26 Bính Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1983 25 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1983 26 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1983 27 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1983 28 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1983 29 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1983 30 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1983 1 19 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1983 2 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1983 3 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1983 4 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1983 5 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1983 6 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1983 7 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1983 8 26 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1983 9 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1983 10 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1983 11 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1983 12 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1983 13 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1983 14 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1983 15 3 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1983 16 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1983 17 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1983 18 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1983 19 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1983 20 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1983 21 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1983 22 10 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1983 23 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1983 24 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1983 25 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1983 26 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1983 27 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1983 28 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1983 29 17 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1983 30 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1983 31 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1983 1 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1983 2 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1983 3 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1983 4 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1983 5 24 Giáp Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1983 30 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1983 31 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1983 1 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1983 2 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1983 3 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1983 4 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1983 5 24 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1983 6 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1983 7 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1983 8 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1983 9 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1983 10 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1983 11 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1983 12 2 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1983 13 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1983 14 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1983 15 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1983 16 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1983 17 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1983 18 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1983 19 9 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1983 20 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1983 21 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1983 22 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1983 23 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1983 24 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1983 25 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1983 26 16 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1983 27 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1983 28 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1983 29 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1983 30 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1983 1 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1983 2 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1983 3 23 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1983 4 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1983 5 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1983 6 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1983 7 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1983 8 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1983 9 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1983 10 1 Kỷ Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1983 27 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1983 28 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1983 29 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1983 30 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1983 1 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1983 2 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1983 3 23 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1983 4 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1983 5 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1983 6 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1983 7 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1983 8 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1983 9 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1983 10 1 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1983 11 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1983 12 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1983 13 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1983 14 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1983 15 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1983 16 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1983 17 8 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1983 18 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1983 19 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1983 20 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1983 21 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1983 22 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1983 23 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1983 24 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1983 25 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1983 26 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1983 27 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1983 28 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1983 29 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1983 30 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1983 31 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1983 1 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1983 2 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1983 3 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1983 4 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1983 5 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1983 6 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1983 7 29 Đinh Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1983 1 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1983 2 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1983 3 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1983 4 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1983 5 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1983 6 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1983 7 29 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1983 8 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1983 9 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1983 10 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1983 11 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1983 12 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1983 13 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1983 14 6 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1983 15 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1983 16 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1983 17 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1983 18 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1983 19 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1983 20 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1983 21 13 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1983 22 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1983 23 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1983 24 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1983 25 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1983 26 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1983 27 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1983 28 20 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1983 29 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1983 30 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1983 31 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1983 1 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1983 2 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1983 3 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1983 4 27 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1983 5 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1983 6 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1983 7 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1983 8 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1983 9 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1983 10 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1983 11 5 Nhâm Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1983 29 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1983 30 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1983 31 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1983 1 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1983 2 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1983 3 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1983 4 27 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1983 5 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1983 6 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1983 7 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1983 8 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1983 9 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1983 10 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1983 11 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1983 12 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1983 13 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1983 14 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1983 15 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1983 16 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1983 17 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1983 18 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1983 19 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1983 20 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1983 21 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1983 22 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1983 23 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1983 24 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1983 25 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1983 26 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1983 27 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1983 28 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1983 29 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1983 30 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1983 1 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1983 2 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1983 3 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1983 4 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1983 5 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1983 6 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1983 7 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1983 8 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1983 9 4 Canh Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1983 26 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1983 27 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1983 28 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1983 29 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1983 30 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1983 1 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1983 2 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1983 3 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1983 4 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1983 5 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1983 6 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1983 7 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1983 8 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1983 9 4 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1983 10 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1983 11 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1983 12 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1983 13 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1983 14 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1983 15 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1983 16 11 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1983 17 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1983 18 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1983 19 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1983 20 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1983 21 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1983 22 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1983 23 18 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1983 24 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1983 25 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1983 26 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1983 27 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1983 28 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1983 29 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1983 30 25 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1983 31 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1983 1 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1983 2 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1983 3 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1983 4 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1983 5 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1983 6 2 Mậu Tuất

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1983 31 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1983 1 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1983 2 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1983 3 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1983 4 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1983 5 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1983 6 2 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1983 7 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1983 8 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1983 9 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1983 10 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1983 11 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1983 12 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1983 13 9 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1983 14 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1983 15 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1983 16 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1983 17 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1983 18 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1983 19 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1983 20 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1983 21 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1983 22 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1983 23 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1983 24 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1983 25 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1983 26 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1983 27 23 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1983 28 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1983 29 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1983 30 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1983 1 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1983 2 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1983 3 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1983 4 1 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1983 5 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1983 6 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1983 7 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1983 8 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1983 9 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1983 10 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1983 11 8 Quý Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1983 28 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1983 29 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1983 30 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1983 1 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1983 2 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1983 3 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1983 4 1 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1983 5 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1983 6 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1983 7 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1983 8 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1983 9 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1983 10 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1983 11 8 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1983 12 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1983 13 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1983 14 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1983 15 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1983 16 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1983 17 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1983 18 15 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1983 19 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1983 20 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1983 21 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1983 22 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1983 23 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1983 24 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1983 25 22 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1983 26 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1983 27 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1983 28 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1983 29 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1983 30 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1983 31 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1984 1 29 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1984 2 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1984 3 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1984 4 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1984 5 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1984 6 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1984 7 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1984 8 6 Tân Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1983

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1983

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1983

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.