Lịch âm năm 1982

Lịch vạn niên năm 1982

Năm Nhâm Tuất (Âm Lịch)

Năm 1982 là năm Nhâm Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Đại Hải Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1982, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1982.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1981 28 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1981 29 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1981 30 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1981 31 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1982 1 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1982 2 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1982 3 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1982 4 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1982 5 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1982 6 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1982 7 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1982 8 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1982 9 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1982 10 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1982 11 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1982 12 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1982 13 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1982 14 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1982 15 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1982 16 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1982 17 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1982 18 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1982 19 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1982 20 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1982 21 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1982 22 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1982 23 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1982 24 30 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1982 25 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1982 26 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1982 27 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1982 28 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1982 29 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1982 30 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1982 31 7 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1982 1 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1982 2 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1982 3 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1982 4 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1982 5 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1982 6 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1982 7 14 Tân Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1982 1 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1982 2 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1982 3 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1982 4 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1982 5 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1982 6 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1982 7 14 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1982 8 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1982 9 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1982 10 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1982 11 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1982 12 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1982 13 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1982 14 21 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1982 15 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1982 16 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1982 17 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1982 18 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1982 19 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1982 20 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1982 21 28 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1982 22 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1982 23 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1982 24 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1982 25 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1982 26 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1982 27 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1982 28 5 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1982 1 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1982 2 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1982 3 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1982 4 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1982 5 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1982 6 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1982 7 12 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1982 8 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1982 9 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1982 10 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1982 11 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1982 12 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1982 13 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1982 14 19 Bính Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1982 1 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1982 2 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1982 3 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1982 4 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1982 5 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1982 6 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1982 7 12 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1982 8 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1982 9 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1982 10 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1982 11 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1982 12 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1982 13 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1982 14 19 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1982 15 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1982 16 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1982 17 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1982 18 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1982 19 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1982 20 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1982 21 26 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1982 22 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1982 23 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1982 24 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1982 25 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1982 26 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1982 27 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1982 28 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1982 29 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1982 30 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1982 31 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1982 1 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1982 2 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1982 3 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1982 4 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1982 5 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1982 6 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1982 7 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1982 8 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1982 9 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1982 10 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1982 11 18 Giáp Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1982 29 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1982 30 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1982 31 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1982 1 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1982 2 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1982 3 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1982 4 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1982 5 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1982 6 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1982 7 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1982 8 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1982 9 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1982 10 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1982 11 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1982 12 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1982 13 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1982 14 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1982 15 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1982 16 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1982 17 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1982 18 25 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1982 19 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1982 20 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1982 21 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1982 22 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1982 23 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1982 24 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1982 25 2 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1982 26 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1982 27 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1982 28 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1982 29 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1982 30 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1982 1 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1982 2 9 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1982 3 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1982 4 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1982 5 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1982 6 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1982 7 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1982 8 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1982 9 16 Nhâm Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1982 26 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1982 27 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1982 28 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1982 29 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1982 30 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1982 1 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1982 2 9 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1982 3 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1982 4 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1982 5 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1982 6 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1982 7 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1982 8 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1982 9 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1982 10 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1982 11 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1982 12 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1982 13 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1982 14 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1982 15 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1982 16 23 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1982 17 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1982 18 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1982 19 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1982 20 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1982 21 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1982 22 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1982 23 1 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1982 24 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1982 25 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1982 26 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1982 27 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1982 28 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1982 29 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1982 30 8 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1982 31 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1982 1 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1982 2 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1982 3 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1982 4 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1982 5 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1982 6 15 Canh Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1982 31 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1982 1 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1982 2 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1982 3 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1982 4 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1982 5 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1982 6 15 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1982 7 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1982 8 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1982 9 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1982 10 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1982 11 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1982 12 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1982 13 22 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1982 14 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1982 15 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1982 16 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1982 17 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1982 18 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1982 19 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1982 20 29 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1982 21 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1982 22 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1982 23 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1982 24 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1982 25 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1982 26 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1982 27 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1982 28 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1982 29 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1982 30 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1982 1 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1982 2 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1982 3 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1982 4 14 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1982 5 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1982 6 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1982 7 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1982 8 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1982 9 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1982 10 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1982 11 21 Ất Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1982 28 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1982 29 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1982 30 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1982 1 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1982 2 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1982 3 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1982 4 14 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1982 5 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1982 6 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1982 7 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1982 8 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1982 9 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1982 10 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1982 11 21 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1982 12 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1982 13 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1982 14 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1982 15 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1982 16 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1982 17 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1982 18 28 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1982 19 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1982 20 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1982 21 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1982 22 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1982 23 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1982 24 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1982 25 5 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1982 26 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1982 27 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1982 28 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1982 29 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1982 30 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1982 31 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1982 1 12 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1982 2 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1982 3 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1982 4 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1982 5 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1982 6 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1982 7 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1982 8 19 Quý Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1982 26 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1982 27 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1982 28 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1982 29 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1982 30 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1982 31 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1982 1 12 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1982 2 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1982 3 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1982 4 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1982 5 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1982 6 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1982 7 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1982 8 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1982 9 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1982 10 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1982 11 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1982 12 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1982 13 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1982 14 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1982 15 26 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1982 16 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1982 17 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1982 18 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1982 19 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1982 20 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1982 21 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1982 22 4 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1982 23 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1982 24 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1982 25 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1982 26 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1982 27 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1982 28 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1982 29 11 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1982 30 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1982 31 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1982 1 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1982 2 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1982 3 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1982 4 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1982 5 18 Tân Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1982 30 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1982 31 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1982 1 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1982 2 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1982 3 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1982 4 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1982 5 18 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1982 6 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1982 7 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1982 8 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1982 9 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1982 10 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1982 11 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1982 12 25 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1982 13 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1982 14 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1982 15 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1982 16 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1982 17 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1982 18 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1982 19 3 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1982 20 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1982 21 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1982 22 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1982 23 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1982 24 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1982 25 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1982 26 10 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1982 27 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1982 28 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1982 29 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1982 30 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1982 1 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1982 2 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1982 3 17 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1982 4 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1982 5 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1982 6 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1982 7 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1982 8 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1982 9 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1982 10 24 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1982 27 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1982 28 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1982 29 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1982 30 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1982 1 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1982 2 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1982 3 17 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1982 4 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1982 5 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1982 6 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1982 7 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1982 8 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1982 9 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1982 10 24 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1982 11 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1982 12 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1982 13 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1982 14 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1982 15 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1982 16 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1982 17 1 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1982 18 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1982 19 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1982 20 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1982 21 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1982 22 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1982 23 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1982 24 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1982 25 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1982 26 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1982 27 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1982 28 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1982 29 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1982 30 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1982 31 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1982 1 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1982 2 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1982 3 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1982 4 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1982 5 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1982 6 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1982 7 22 Giáp Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1982 1 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1982 2 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1982 3 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1982 4 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1982 5 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1982 6 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1982 7 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1982 8 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1982 9 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1982 10 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1982 11 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1982 12 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1982 13 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1982 14 29 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1982 15 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1982 16 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1982 17 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1982 18 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1982 19 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1982 20 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1982 21 7 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1982 22 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1982 23 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1982 24 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1982 25 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1982 26 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1982 27 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1982 28 14 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1982 29 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1982 30 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1982 1 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1982 2 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1982 3 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1982 4 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1982 5 21 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1982 6 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1982 7 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1982 8 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1982 9 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1982 10 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1982 11 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1982 12 28 Kỷ Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1982 29 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1982 30 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1982 1 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1982 2 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1982 3 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1982 4 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1982 5 21 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1982 6 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1982 7 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1982 8 24 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1982 9 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1982 10 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1982 11 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1982 12 28 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1982 13 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1982 14 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1982 15 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1982 16 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1982 17 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1982 18 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1982 19 5 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1982 20 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1982 21 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1982 22 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1982 23 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1982 24 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1982 25 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1982 26 12 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1982 27 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1982 28 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1982 29 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1982 30 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1982 31 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1983 1 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1983 2 19 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1983 3 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1983 4 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1983 5 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1983 6 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1983 7 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1983 8 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1983 9 26 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1982

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1982

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1982

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.