Lịch âm năm 1981

Lịch vạn niên năm 1981

Năm Tân Dậu (Âm Lịch)

Năm 1981 là năm Tân Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Thạch Lựu Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1981, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1981.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1980 29 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1980 30 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1980 31 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1981 1 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1981 2 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1981 3 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1981 4 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1981 5 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1981 6 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1981 7 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1981 8 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1981 9 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1981 10 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1981 11 6 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1981 12 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1981 13 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1981 14 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1981 15 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1981 16 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1981 17 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1981 18 13 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1981 19 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1981 20 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1981 21 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1981 22 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1981 23 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1981 24 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1981 25 20 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1981 26 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1981 27 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1981 28 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1981 29 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1981 30 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1981 31 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1981 1 27 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1981 2 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1981 3 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1981 4 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1981 5 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1981 6 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1981 7 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1981 8 4 Đinh Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1981 26 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1981 27 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1981 28 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1981 29 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1981 30 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1981 31 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1981 1 27 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1981 2 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1981 3 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1981 4 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1981 5 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1981 6 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1981 7 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1981 8 4 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1981 9 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1981 10 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1981 11 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1981 12 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1981 13 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1981 14 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1981 15 11 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1981 16 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1981 17 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1981 18 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1981 19 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1981 20 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1981 21 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1981 22 18 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1981 23 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1981 24 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1981 25 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1981 26 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1981 27 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1981 28 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1981 1 25 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1981 2 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1981 3 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1981 4 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1981 5 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1981 6 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1981 7 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1981 8 3 Ất Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1981 23 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1981 24 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1981 25 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1981 26 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1981 27 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1981 28 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1981 1 25 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1981 2 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1981 3 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1981 4 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1981 5 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1981 6 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1981 7 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1981 8 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1981 9 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1981 10 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1981 11 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1981 12 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1981 13 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1981 14 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1981 15 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1981 16 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1981 17 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1981 18 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1981 19 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1981 20 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1981 21 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1981 22 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1981 23 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1981 24 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1981 25 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1981 26 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1981 27 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1981 28 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1981 29 24 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1981 30 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1981 31 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1981 1 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1981 2 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1981 3 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1981 4 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1981 5 1 Quý Sửu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1981 30 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1981 31 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1981 1 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1981 2 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1981 3 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1981 4 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1981 5 1 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1981 6 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1981 7 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1981 8 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1981 9 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1981 10 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1981 11 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1981 12 8 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1981 13 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1981 14 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1981 15 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1981 16 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1981 17 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1981 18 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1981 19 15 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1981 20 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1981 21 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1981 22 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1981 23 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1981 24 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1981 25 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1981 26 22 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1981 27 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1981 28 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1981 29 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1981 30 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1981 1 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1981 2 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1981 3 29 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1981 4 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1981 5 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1981 6 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1981 7 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1981 8 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1981 9 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1981 10 7 Mậu Tý

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1981 27 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1981 28 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1981 29 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1981 30 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1981 1 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1981 2 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1981 3 29 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1981 4 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1981 5 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1981 6 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1981 7 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1981 8 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1981 9 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1981 10 7 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1981 11 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1981 12 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1981 13 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1981 14 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1981 15 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1981 16 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1981 17 14 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1981 18 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1981 19 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1981 20 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1981 21 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1981 22 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1981 23 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1981 24 21 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1981 25 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1981 26 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1981 27 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1981 28 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1981 29 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1981 30 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1981 31 28 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1981 1 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1981 2 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1981 3 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1981 4 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1981 5 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1981 6 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1981 7 6 Bính Thìn

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1981 1 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1981 2 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1981 3 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1981 4 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1981 5 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1981 6 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1981 7 6 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1981 8 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1981 9 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1981 10 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1981 11 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1981 12 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1981 13 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1981 14 13 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1981 15 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1981 16 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1981 17 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1981 18 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1981 19 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1981 20 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1981 21 20 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1981 22 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1981 23 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1981 24 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1981 25 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1981 26 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1981 27 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1981 28 27 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1981 29 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1981 30 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1981 1 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1981 2 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1981 3 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1981 4 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1981 5 4 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1981 6 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1981 7 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1981 8 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1981 9 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1981 10 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1981 11 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1981 12 11 Tân Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1981 29 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1981 30 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1981 1 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1981 2 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1981 3 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1981 4 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1981 5 4 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1981 6 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1981 7 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1981 8 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1981 9 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1981 10 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1981 11 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1981 12 11 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1981 13 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1981 14 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1981 15 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1981 16 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1981 17 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1981 18 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1981 19 18 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1981 20 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1981 21 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1981 22 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1981 23 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1981 24 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1981 25 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1981 26 25 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1981 27 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1981 28 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1981 29 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1981 30 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1981 31 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1981 1 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1981 2 3 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1981 3 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1981 4 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1981 5 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1981 6 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1981 7 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1981 8 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1981 9 10 Kỷ Mùi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1981 27 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1981 28 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1981 29 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1981 30 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1981 31 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1981 1 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1981 2 3 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1981 3 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1981 4 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1981 5 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1981 6 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1981 7 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1981 8 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1981 9 10 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1981 10 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1981 11 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1981 12 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1981 13 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1981 14 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1981 15 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1981 16 17 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1981 17 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1981 18 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1981 19 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1981 20 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1981 21 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1981 22 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1981 23 24 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1981 24 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1981 25 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1981 26 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1981 27 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1981 28 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1981 29 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1981 30 2 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1981 31 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1981 1 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1981 2 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1981 3 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1981 4 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1981 5 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1981 6 9 Đinh Hợi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1981 31 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1981 1 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1981 2 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1981 3 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1981 4 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1981 5 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1981 6 9 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1981 7 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1981 8 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1981 9 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1981 10 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1981 11 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1981 12 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1981 13 16 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1981 14 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1981 15 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1981 16 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1981 17 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1981 18 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1981 19 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1981 20 23 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1981 21 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1981 22 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1981 23 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1981 24 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1981 25 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1981 26 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1981 27 30 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1981 28 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1981 29 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1981 30 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1981 1 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1981 2 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1981 3 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1981 4 7 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1981 5 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1981 6 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1981 7 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1981 8 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1981 9 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1981 10 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1981 11 14 Nhâm Tuất

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1981 28 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1981 29 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1981 30 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1981 1 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1981 2 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1981 3 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1981 4 7 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1981 5 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1981 6 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1981 7 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1981 8 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1981 9 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1981 10 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1981 11 14 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1981 12 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1981 13 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1981 14 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1981 15 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1981 16 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1981 17 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1981 18 21 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1981 19 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1981 20 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1981 21 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1981 22 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1981 23 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1981 24 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1981 25 28 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1981 26 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1981 27 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1981 28 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1981 29 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1981 30 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1981 31 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1981 1 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1981 2 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1981 3 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1981 4 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1981 5 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1981 6 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1981 7 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1981 8 12 Canh Dần

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1981 26 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1981 27 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1981 28 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1981 29 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1981 30 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1981 31 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1981 1 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1981 2 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1981 3 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1981 4 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1981 5 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1981 6 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1981 7 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1981 8 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1981 9 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1981 10 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1981 11 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1981 12 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1981 13 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1981 14 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1981 15 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1981 16 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1981 17 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1981 18 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1981 19 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1981 20 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1981 21 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1981 22 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1981 23 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1981 24 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1981 25 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1981 26 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1981 27 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1981 28 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1981 29 4 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1981 30 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1981 1 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1981 2 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1981 3 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1981 4 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1981 5 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1981 6 11 Mậu Ngọ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1981 30 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1981 1 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1981 2 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1981 3 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1981 4 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1981 5 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1981 6 11 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1981 7 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1981 8 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1981 9 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1981 10 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1981 11 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1981 12 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1981 13 18 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1981 14 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1981 15 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1981 16 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1981 17 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1981 18 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1981 19 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1981 20 25 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1981 21 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1981 22 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1981 23 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1981 24 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1981 25 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1981 26 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1981 27 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1981 28 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1981 29 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1981 30 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1981 31 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1982 1 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1982 2 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1982 3 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1982 4 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1982 5 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1982 6 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1982 7 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1982 8 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1982 9 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1982 10 16 Quý Tỵ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1981

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1981

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1981

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.