Lịch âm năm 1975

Lịch vạn niên năm 1975

Năm Ất Mão (Âm Lịch)

Năm 1975 là năm Ất Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Đại Khê Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1975, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1975.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1974 30 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1974 31 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1975 1 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1975 2 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1975 3 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1975 4 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1975 5 24 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1975 6 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1975 7 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1975 8 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1975 9 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1975 10 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1975 11 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1975 12 1 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1975 13 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1975 14 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1975 15 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1975 16 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1975 17 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1975 18 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1975 19 8 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1975 20 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1975 21 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1975 22 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1975 23 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1975 24 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1975 25 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1975 26 15 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1975 27 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1975 28 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1975 29 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1975 30 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1975 31 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1975 1 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1975 2 22 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1975 3 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1975 4 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1975 5 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1975 6 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1975 7 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1975 8 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1975 9 29 Bính Tuất

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1975 27 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1975 28 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1975 29 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1975 30 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1975 31 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1975 1 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1975 2 22 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1975 3 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1975 4 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1975 5 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1975 6 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1975 7 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1975 8 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1975 9 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1975 10 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1975 11 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1975 12 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1975 13 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1975 14 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1975 15 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1975 16 6 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1975 17 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1975 18 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1975 19 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1975 20 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1975 21 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1975 22 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1975 23 13 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1975 24 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1975 25 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1975 26 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1975 27 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1975 28 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1975 1 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1975 2 20 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1975 3 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1975 4 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1975 5 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1975 6 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1975 7 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1975 8 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1975 9 27 Giáp Dần

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1975 24 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1975 25 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1975 26 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1975 27 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1975 28 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1975 1 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1975 2 20 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1975 3 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1975 4 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1975 5 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1975 6 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1975 7 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1975 8 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1975 9 27 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1975 10 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1975 11 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1975 12 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1975 13 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1975 14 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1975 15 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1975 16 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1975 17 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1975 18 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1975 19 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1975 20 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1975 21 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1975 22 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1975 23 11 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1975 24 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1975 25 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1975 26 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1975 27 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1975 28 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1975 29 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1975 30 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1975 31 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1975 1 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1975 2 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1975 3 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1975 4 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1975 5 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1975 6 25 Nhâm Ngọ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1975 31 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1975 1 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1975 2 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1975 3 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1975 4 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1975 5 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1975 6 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1975 7 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1975 8 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1975 9 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1975 10 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1975 11 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1975 12 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1975 13 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1975 14 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1975 15 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1975 16 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1975 17 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1975 18 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1975 19 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1975 20 10 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1975 21 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1975 22 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1975 23 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1975 24 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1975 25 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1975 26 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1975 27 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1975 28 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1975 29 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1975 30 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1975 1 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1975 2 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1975 3 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1975 4 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1975 5 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1975 6 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1975 7 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1975 8 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1975 9 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1975 10 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1975 11 1 Đinh Tỵ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1975 28 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1975 29 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1975 30 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1975 1 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1975 2 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1975 3 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1975 4 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1975 5 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1975 6 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1975 7 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1975 8 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1975 9 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1975 10 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1975 11 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1975 12 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1975 13 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1975 14 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1975 15 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1975 16 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1975 17 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1975 18 8 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1975 19 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1975 20 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1975 21 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1975 22 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1975 23 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1975 24 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1975 25 15 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1975 26 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1975 27 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1975 28 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1975 29 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1975 30 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1975 31 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1975 1 22 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1975 2 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1975 3 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1975 4 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1975 5 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1975 6 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1975 7 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1975 8 29 Ất Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1975 26 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1975 27 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1975 28 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1975 29 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1975 30 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1975 31 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1975 1 22 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1975 2 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1975 3 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1975 4 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1975 5 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1975 6 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1975 7 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1975 8 29 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1975 9 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1975 10 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1975 11 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1975 12 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1975 13 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1975 14 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1975 15 6 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1975 16 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1975 17 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1975 18 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1975 19 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1975 20 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1975 21 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1975 22 13 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1975 23 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1975 24 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1975 25 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1975 26 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1975 27 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1975 28 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1975 29 20 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1975 30 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1975 1 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1975 2 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1975 3 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1975 4 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1975 5 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1975 6 27 Quý Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1975 30 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1975 1 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1975 2 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1975 3 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1975 4 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1975 5 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1975 6 27 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1975 7 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1975 8 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1975 9 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1975 10 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1975 11 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1975 12 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1975 13 5 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1975 14 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1975 15 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1975 16 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1975 17 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1975 18 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1975 19 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1975 20 12 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1975 21 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1975 22 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1975 23 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1975 24 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1975 25 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1975 26 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1975 27 19 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1975 28 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1975 29 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1975 30 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1975 31 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1975 1 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1975 2 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1975 3 26 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1975 4 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1975 5 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1975 6 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1975 7 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1975 8 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1975 9 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1975 10 4 Mậu Tý

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1975 28 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1975 29 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1975 30 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1975 31 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1975 1 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1975 2 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1975 3 26 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1975 4 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1975 5 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1975 6 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1975 7 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1975 8 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1975 9 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1975 10 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1975 11 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1975 12 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1975 13 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1975 14 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1975 15 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1975 16 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1975 17 11 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1975 18 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1975 19 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1975 20 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1975 21 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1975 22 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1975 23 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1975 24 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1975 25 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1975 26 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1975 27 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1975 28 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1975 29 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1975 30 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1975 31 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1975 1 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1975 2 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1975 3 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1975 4 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1975 5 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1975 6 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1975 7 2 Bính Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1975 1 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1975 2 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1975 3 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1975 4 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1975 5 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1975 6 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1975 7 2 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1975 8 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1975 9 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1975 10 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1975 11 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1975 12 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1975 13 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1975 14 9 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1975 15 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1975 16 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1975 17 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1975 18 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1975 19 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1975 20 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1975 21 16 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1975 22 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1975 23 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1975 24 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1975 25 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1975 26 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1975 27 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1975 28 23 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1975 29 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1975 30 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1975 1 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1975 2 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1975 3 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1975 4 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1975 5 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1975 6 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1975 7 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1975 8 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1975 9 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1975 10 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1975 11 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1975 12 8 Tân Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1975 29 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1975 30 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1975 1 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1975 2 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1975 3 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1975 4 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1975 5 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1975 6 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1975 7 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1975 8 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1975 9 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1975 10 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1975 11 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1975 12 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1975 13 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1975 14 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1975 15 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1975 16 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1975 17 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1975 18 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1975 19 15 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1975 20 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1975 21 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1975 22 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1975 23 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1975 24 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1975 25 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1975 26 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1975 27 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1975 28 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1975 29 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1975 30 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1975 31 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1975 1 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1975 2 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1975 3 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1975 4 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1975 5 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1975 6 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1975 7 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1975 8 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1975 9 7 Kỷ Mùi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1975 27 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1975 28 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1975 29 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1975 30 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1975 31 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1975 1 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1975 2 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1975 3 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1975 4 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1975 5 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1975 6 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1975 7 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1975 8 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1975 9 7 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1975 10 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1975 11 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1975 12 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1975 13 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1975 14 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1975 15 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1975 16 14 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1975 17 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1975 18 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1975 19 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1975 20 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1975 21 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1975 22 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1975 23 21 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1975 24 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1975 25 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1975 26 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1975 27 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1975 28 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1975 29 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1975 30 28 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1975 1 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1975 2 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1975 3 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1975 4 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1975 5 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1975 6 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1975 7 5 Đinh Hợi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1975 1 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1975 2 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1975 3 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1975 4 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1975 5 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1975 6 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1975 7 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1975 8 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1975 9 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1975 10 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1975 11 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1975 12 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1975 13 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1975 14 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1975 15 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1975 16 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1975 17 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1975 18 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1975 19 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1975 20 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1975 21 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1975 22 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1975 23 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1975 24 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1975 25 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1975 26 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1975 27 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1975 28 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1975 29 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1975 30 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1975 31 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1976 1 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1976 2 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1976 3 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1976 4 4 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1976 5 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1976 6 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1976 7 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1976 8 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1976 9 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1976 10 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1976 11 11 Nhâm Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1975

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1975

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1975

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.