Lịch âm năm 1976

Lịch vạn niên năm 1976

Năm Bính Thìn (Âm Lịch)

Năm 1976 là năm Bính Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Sa Trung Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1976, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1976.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1975 29 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1975 30 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1975 31 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1976 1 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1976 2 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1976 3 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1976 4 4 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1976 5 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1976 6 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1976 7 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1976 8 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1976 9 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1976 10 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1976 11 11 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1976 12 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1976 13 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1976 14 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1976 15 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1976 16 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1976 17 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1976 18 18 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1976 19 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1976 20 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1976 21 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1976 22 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1976 23 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1976 24 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1976 25 25 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1976 26 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1976 27 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1976 28 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1976 29 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1976 30 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1976 31 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1976 1 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1976 2 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1976 3 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1976 4 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1976 5 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1976 6 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1976 7 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1976 8 9 Canh Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1976 26 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1976 27 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1976 28 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1976 29 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1976 30 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1976 31 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1976 1 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1976 2 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1976 3 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1976 4 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1976 5 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1976 6 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1976 7 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1976 8 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1976 9 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1976 10 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1976 11 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1976 12 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1976 13 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1976 14 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1976 15 16 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1976 16 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1976 17 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1976 18 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1976 19 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1976 20 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1976 21 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1976 22 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1976 23 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1976 24 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1976 25 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1976 26 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1976 27 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1976 28 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1976 29 30 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1976 1 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1976 2 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1976 3 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1976 4 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1976 5 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1976 6 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1976 7 7 Mậu Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1976 1 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1976 2 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1976 3 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1976 4 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1976 5 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1976 6 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1976 7 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1976 8 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1976 9 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1976 10 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1976 11 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1976 12 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1976 13 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1976 14 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1976 15 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1976 16 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1976 17 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1976 18 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1976 19 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1976 20 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1976 21 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1976 22 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1976 23 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1976 24 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1976 25 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1976 26 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1976 27 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1976 28 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1976 29 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1976 30 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1976 31 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1976 1 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1976 2 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1976 3 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1976 4 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1976 5 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1976 6 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1976 7 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1976 8 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1976 9 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1976 10 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1976 11 12 Quý Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1976 29 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1976 30 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1976 31 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1976 1 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1976 2 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1976 3 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1976 4 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1976 5 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1976 6 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1976 7 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1976 8 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1976 9 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1976 10 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1976 11 12 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1976 12 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1976 13 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1976 14 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1976 15 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1976 16 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1976 17 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1976 18 19 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1976 19 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1976 20 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1976 21 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1976 22 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1976 23 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1976 24 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1976 25 26 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1976 26 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1976 27 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1976 28 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1976 29 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1976 30 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1976 1 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1976 2 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1976 3 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1976 4 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1976 5 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1976 6 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1976 7 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1976 8 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1976 9 11 Tân Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1976 26 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1976 27 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1976 28 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1976 29 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1976 30 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1976 1 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1976 2 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1976 3 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1976 4 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1976 5 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1976 6 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1976 7 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1976 8 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1976 9 11 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1976 10 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1976 11 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1976 12 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1976 13 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1976 14 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1976 15 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1976 16 18 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1976 17 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1976 18 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1976 19 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1976 20 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1976 21 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1976 22 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1976 23 25 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1976 24 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1976 25 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1976 26 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1976 27 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1976 28 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1976 29 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1976 30 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1976 31 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1976 1 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1976 2 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1976 3 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1976 4 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1976 5 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1976 6 9 Kỷ Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1976 31 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1976 1 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1976 2 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1976 3 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1976 4 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1976 5 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1976 6 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1976 7 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1976 8 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1976 9 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1976 10 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1976 11 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1976 12 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1976 13 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1976 14 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1976 15 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1976 16 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1976 17 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1976 18 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1976 19 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1976 20 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1976 21 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1976 22 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1976 23 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1976 24 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1976 25 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1976 26 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1976 27 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1976 28 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1976 29 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1976 30 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1976 1 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1976 2 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1976 3 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1976 4 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1976 5 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1976 6 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1976 7 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1976 8 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1976 9 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1976 10 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1976 11 15 Giáp Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1976 28 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1976 29 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1976 30 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1976 1 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1976 2 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1976 3 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1976 4 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1976 5 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1976 6 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1976 7 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1976 8 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1976 9 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1976 10 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1976 11 15 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1976 12 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1976 13 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1976 14 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1976 15 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1976 16 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1976 17 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1976 18 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1976 19 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1976 20 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1976 21 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1976 22 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1976 23 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1976 24 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1976 25 29 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1976 26 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1976 27 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1976 28 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1976 29 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1976 30 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1976 31 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1976 1 6 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1976 2 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1976 3 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1976 4 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1976 5 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1976 6 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1976 7 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1976 8 13 Nhâm Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1976 26 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1976 27 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1976 28 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1976 29 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1976 30 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1976 31 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1976 1 6 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1976 2 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1976 3 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1976 4 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1976 5 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1976 6 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1976 7 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1976 8 13 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1976 9 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1976 10 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1976 11 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1976 12 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1976 13 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1976 14 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1976 15 20 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1976 16 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1976 17 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1976 18 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1976 19 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1976 20 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1976 21 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1976 22 27 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1976 23 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1976 24 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1976 25 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1976 26 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1976 27 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1976 28 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1976 29 5 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1976 30 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1976 31 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1976 1 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1976 2 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1976 3 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1976 4 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1976 5 12 Canh Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1976 30 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1976 31 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1976 1 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1976 2 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1976 3 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1976 4 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1976 5 12 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1976 6 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1976 7 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1976 8 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1976 9 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1976 10 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1976 11 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1976 12 19 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1976 13 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1976 14 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1976 15 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1976 16 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1976 17 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1976 18 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1976 19 26 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1976 20 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1976 21 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1976 22 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1976 23 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1976 24 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1976 25 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1976 26 3 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1976 27 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1976 28 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1976 29 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1976 30 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1976 1 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1976 2 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1976 3 10 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1976 4 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1976 5 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1976 6 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1976 7 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1976 8 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1976 9 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1976 10 17 Ất Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1976 27 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1976 28 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1976 29 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1976 30 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1976 1 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1976 2 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1976 3 10 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1976 4 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1976 5 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1976 6 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1976 7 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1976 8 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1976 9 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1976 10 17 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1976 11 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1976 12 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1976 13 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1976 14 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1976 15 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1976 16 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1976 17 24 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1976 18 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1976 19 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1976 20 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1976 21 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1976 22 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1976 23 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1976 24 2 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1976 25 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1976 26 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1976 27 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1976 28 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1976 29 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1976 30 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1976 31 9 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1976 1 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1976 2 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1976 3 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1976 4 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1976 5 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1976 6 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1976 7 16 Quý Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1976 1 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1976 2 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1976 3 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1976 4 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1976 5 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1976 6 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1976 7 16 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1976 8 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1976 9 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1976 10 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1976 11 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1976 12 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1976 13 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1976 14 23 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1976 15 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1976 16 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1976 17 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1976 18 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1976 19 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1976 20 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1976 21 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1976 22 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1976 23 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1976 24 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1976 25 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1976 26 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1976 27 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1976 28 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1976 29 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1976 30 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1976 1 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1976 2 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1976 3 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1976 4 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1976 5 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1976 6 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1976 7 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1976 8 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1976 9 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1976 10 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1976 11 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1976 12 22 Mậu Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1976 29 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1976 30 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1976 1 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1976 2 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1976 3 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1976 4 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1976 5 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1976 6 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1976 7 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1976 8 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1976 9 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1976 10 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1976 11 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1976 12 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1976 13 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1976 14 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1976 15 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1976 16 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1976 17 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1976 18 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1976 19 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1976 20 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1976 21 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1976 22 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1976 23 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1976 24 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1976 25 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1976 26 6 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1976 27 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1976 28 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1976 29 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1976 30 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1976 31 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1977 1 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1977 2 13 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1977 3 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1977 4 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1977 5 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1977 6 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1977 7 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1977 8 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1977 9 20 Bính Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1976

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1976

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1976

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.