Lịch âm năm 1974

Lịch vạn niên năm 1974

Năm Giáp Dần (Âm Lịch)

Năm 1974 là năm Giáp Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Đại Khê Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1974, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1974.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1973 31 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1974 1 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1974 2 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1974 3 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1974 4 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1974 5 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1974 6 14 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1974 7 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1974 8 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1974 9 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1974 10 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1974 11 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1974 12 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1974 13 21 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1974 14 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1974 15 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1974 16 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1974 17 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1974 18 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1974 19 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1974 20 28 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1974 21 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1974 22 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1974 23 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1974 24 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1974 25 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1974 26 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1974 27 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1974 28 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1974 29 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1974 30 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1974 31 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1974 1 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1974 2 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1974 3 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1974 4 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1974 5 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1974 6 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1974 7 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1974 8 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1974 9 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1974 10 19 Nhâm Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1974 28 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1974 29 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1974 30 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1974 31 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1974 1 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1974 2 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1974 3 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1974 4 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1974 5 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1974 6 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1974 7 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1974 8 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1974 9 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1974 10 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1974 11 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1974 12 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1974 13 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1974 14 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1974 15 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1974 16 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1974 17 26 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1974 18 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1974 19 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1974 20 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1974 21 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1974 22 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1974 23 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1974 24 3 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1974 25 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1974 26 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1974 27 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1974 28 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1974 1 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1974 2 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1974 3 10 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1974 4 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1974 5 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1974 6 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1974 7 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1974 8 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1974 9 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1974 10 17 Canh Tuất

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1974 25 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1974 26 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1974 27 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1974 28 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1974 1 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1974 2 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1974 3 10 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1974 4 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1974 5 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1974 6 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1974 7 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1974 8 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1974 9 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1974 10 17 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1974 11 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1974 12 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1974 13 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1974 14 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1974 15 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1974 16 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1974 17 24 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1974 18 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1974 19 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1974 20 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1974 21 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1974 22 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1974 23 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1974 24 1 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1974 25 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1974 26 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1974 27 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1974 28 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1974 29 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1974 30 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1974 31 8 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1974 1 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1974 2 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1974 3 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1974 4 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1974 5 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1974 6 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1974 7 15 Mậu Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1974 1 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1974 2 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1974 3 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1974 4 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1974 5 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1974 6 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1974 7 15 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1974 8 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1974 9 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1974 10 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1974 11 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1974 12 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1974 13 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1974 14 22 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1974 15 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1974 16 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1974 17 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1974 18 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1974 19 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1974 20 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1974 21 29 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1974 22 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1974 23 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1974 24 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1974 25 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1974 26 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1974 27 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1974 28 7 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1974 29 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1974 30 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1974 1 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1974 2 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1974 3 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1974 4 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1974 5 14 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1974 6 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1974 7 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1974 8 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1974 9 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1974 10 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1974 11 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1974 12 21 Quý Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1974 29 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1974 30 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1974 1 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1974 2 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1974 3 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1974 4 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1974 5 14 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1974 6 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1974 7 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1974 8 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1974 9 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1974 10 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1974 11 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1974 12 21 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1974 13 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1974 14 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1974 15 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1974 16 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1974 17 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1974 18 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1974 19 28 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1974 20 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1974 21 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1974 22 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1974 23 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1974 24 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1974 25 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1974 26 5 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1974 27 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1974 28 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1974 29 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1974 30 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1974 31 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1974 1 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1974 2 12 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1974 3 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1974 4 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1974 5 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1974 6 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1974 7 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1974 8 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1974 9 19 Tân Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1974 27 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1974 28 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1974 29 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1974 30 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1974 31 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1974 1 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1974 2 12 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1974 3 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1974 4 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1974 5 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1974 6 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1974 7 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1974 8 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1974 9 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1974 10 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1974 11 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1974 12 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1974 13 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1974 14 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1974 15 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1974 16 26 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1974 17 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1974 18 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1974 19 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1974 20 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1974 21 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1974 22 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1974 23 4 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1974 24 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1974 25 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1974 26 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1974 27 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1974 28 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1974 29 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1974 30 11 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1974 1 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1974 2 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1974 3 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1974 4 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1974 5 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1974 6 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1974 7 18 Kỷ Dậu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1974 1 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1974 2 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1974 3 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1974 4 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1974 5 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1974 6 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1974 7 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1974 8 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1974 9 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1974 10 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1974 11 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1974 12 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1974 13 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1974 14 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1974 15 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1974 16 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1974 17 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1974 18 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1974 19 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1974 20 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1974 21 3 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1974 22 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1974 23 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1974 24 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1974 25 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1974 26 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1974 27 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1974 28 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1974 29 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1974 30 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1974 31 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1974 1 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1974 2 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1974 3 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1974 4 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1974 5 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1974 6 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1974 7 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1974 8 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1974 9 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1974 10 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1974 11 24 Giáp Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1974 29 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1974 30 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1974 31 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1974 1 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1974 2 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1974 3 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1974 4 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1974 5 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1974 6 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1974 7 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1974 8 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1974 9 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1974 10 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1974 11 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1974 12 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1974 13 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1974 14 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1974 15 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1974 16 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1974 17 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1974 18 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1974 19 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1974 20 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1974 21 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1974 22 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1974 23 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1974 24 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1974 25 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1974 26 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1974 27 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1974 28 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1974 29 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1974 30 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1974 31 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1974 1 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1974 2 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1974 3 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1974 4 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1974 5 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1974 6 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1974 7 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1974 8 22 Nhâm Tý

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1974 26 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1974 27 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1974 28 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1974 29 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1974 30 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1974 31 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1974 1 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1974 2 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1974 3 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1974 4 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1974 5 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1974 6 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1974 7 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1974 8 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1974 9 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1974 10 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1974 11 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1974 12 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1974 13 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1974 14 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1974 15 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1974 16 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1974 17 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1974 18 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1974 19 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1974 20 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1974 21 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1974 22 7 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1974 23 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1974 24 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1974 25 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1974 26 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1974 27 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1974 28 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1974 29 14 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1974 30 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1974 1 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1974 2 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1974 3 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1974 4 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1974 5 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1974 6 21 Canh Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1974 30 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1974 1 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1974 2 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1974 3 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1974 4 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1974 5 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1974 6 21 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1974 7 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1974 8 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1974 9 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1974 10 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1974 11 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1974 12 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1974 13 28 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1974 14 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1974 15 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1974 16 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1974 17 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1974 18 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1974 19 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1974 20 6 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1974 21 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1974 22 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1974 23 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1974 24 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1974 25 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1974 26 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1974 27 13 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1974 28 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1974 29 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1974 30 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1974 31 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1974 1 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1974 2 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1974 3 20 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1974 4 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1974 5 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1974 6 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1974 7 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1974 8 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1974 9 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1974 10 27 Ất Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1974 28 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1974 29 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1974 30 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1974 31 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1974 1 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1974 2 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1974 3 20 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1974 4 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1974 5 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1974 6 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1974 7 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1974 8 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1974 9 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1974 10 27 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1974 11 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1974 12 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1974 13 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1974 14 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1974 15 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1974 16 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1974 17 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1974 18 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1974 19 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1974 20 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1974 21 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1974 22 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1974 23 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1974 24 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1974 25 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1974 26 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1974 27 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1974 28 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1974 29 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1974 30 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1974 1 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1974 2 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1974 3 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1974 4 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1974 5 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1974 6 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1974 7 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1974 8 25 Quý Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1974 25 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1974 26 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1974 27 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1974 28 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1974 29 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1974 30 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1974 1 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1974 2 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1974 3 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1974 4 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1974 5 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1974 6 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1974 7 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1974 8 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1974 9 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1974 10 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1974 11 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1974 12 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1974 13 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1974 14 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1974 15 3 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1974 16 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1974 17 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1974 18 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1974 19 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1974 20 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1974 21 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1974 22 10 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1974 23 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1974 24 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1974 25 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1974 26 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1974 27 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1974 28 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1974 29 17 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1974 30 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1974 31 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1975 1 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1975 2 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1975 3 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1975 4 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1975 5 24 Tân Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1974

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1974

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1974

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.