Lịch âm năm 1971

Lịch vạn niên năm 1971

Năm Tân Hợi (Âm Lịch)

Năm 1971 là năm Tân Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Thoa Xuyến Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1971, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1971.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1970 28 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1970 29 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1970 30 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1970 31 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1971 1 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1971 2 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1971 3 7 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1971 4 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1971 5 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1971 6 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1971 7 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1971 8 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1971 9 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1971 10 14 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1971 11 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1971 12 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1971 13 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1971 14 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1971 15 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1971 16 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1971 17 21 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1971 18 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1971 19 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1971 20 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1971 21 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1971 22 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1971 23 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1971 24 28 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1971 25 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1971 26 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1971 27 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1971 28 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1971 29 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1971 30 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1971 31 5 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1971 1 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1971 2 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1971 3 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1971 4 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1971 5 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1971 6 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1971 7 12 Quý Hợi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1971 1 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1971 2 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1971 3 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1971 4 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1971 5 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1971 6 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1971 7 12 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1971 8 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1971 9 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1971 10 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1971 11 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1971 12 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1971 13 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1971 14 19 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1971 15 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1971 16 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1971 17 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1971 18 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1971 19 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1971 20 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1971 21 26 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1971 22 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1971 23 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1971 24 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1971 25 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1971 26 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1971 27 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1971 28 4 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1971 1 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1971 2 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1971 3 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1971 4 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1971 5 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1971 6 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1971 7 11 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1971 8 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1971 9 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1971 10 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1971 11 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1971 12 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1971 13 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1971 14 18 Mậu Tuất

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1971 1 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1971 2 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1971 3 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1971 4 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1971 5 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1971 6 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1971 7 11 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1971 8 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1971 9 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1971 10 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1971 11 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1971 12 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1971 13 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1971 14 18 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1971 15 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1971 16 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1971 17 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1971 18 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1971 19 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1971 20 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1971 21 25 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1971 22 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1971 23 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1971 24 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1971 25 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1971 26 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1971 27 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1971 28 2 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1971 29 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1971 30 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1971 31 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1971 1 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1971 2 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1971 3 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1971 4 9 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1971 5 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1971 6 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1971 7 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1971 8 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1971 9 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1971 10 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1971 11 16 Bính Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1971 29 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1971 30 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1971 31 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1971 1 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1971 2 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1971 3 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1971 4 9 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1971 5 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1971 6 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1971 7 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1971 8 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1971 9 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1971 10 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1971 11 16 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1971 12 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1971 13 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1971 14 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1971 15 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1971 16 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1971 17 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1971 18 23 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1971 19 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1971 20 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1971 21 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1971 22 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1971 23 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1971 24 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1971 25 1 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1971 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1971 27 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1971 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1971 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1971 30 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1971 1 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1971 2 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1971 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1971 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1971 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1971 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1971 7 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1971 8 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1971 9 15 Giáp Ngọ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1971 26 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1971 27 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1971 28 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1971 29 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1971 30 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1971 1 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1971 2 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1971 3 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1971 4 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1971 5 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1971 6 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1971 7 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1971 8 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1971 9 15 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1971 10 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1971 11 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1971 12 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1971 13 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1971 14 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1971 15 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1971 16 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1971 17 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1971 18 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1971 19 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1971 20 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1971 21 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1971 22 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1971 23 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1971 24 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1971 25 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1971 26 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1971 27 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1971 28 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1971 29 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1971 30 7 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1971 31 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1971 1 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1971 2 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1971 3 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1971 4 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1971 5 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1971 6 14 Nhâm Tuất

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1971 31 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1971 1 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1971 2 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1971 3 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1971 4 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1971 5 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1971 6 14 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1971 7 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1971 8 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1971 9 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1971 10 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1971 11 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1971 12 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1971 13 21 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1971 14 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1971 15 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1971 16 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1971 17 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1971 18 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1971 19 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1971 20 28 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1971 21 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1971 22 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1971 23 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1971 24 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1971 25 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1971 26 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1971 27 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1971 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1971 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1971 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1971 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1971 2 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1971 3 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1971 4 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1971 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1971 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1971 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1971 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1971 9 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1971 10 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1971 11 19 Đinh Dậu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1971 28 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1971 29 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1971 30 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1971 1 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1971 2 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1971 3 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1971 4 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1971 5 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1971 6 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1971 7 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1971 8 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1971 9 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1971 10 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1971 11 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1971 12 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1971 13 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1971 14 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1971 15 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1971 16 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1971 17 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1971 18 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1971 19 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1971 20 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1971 21 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1971 22 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1971 23 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1971 24 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1971 25 4 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1971 26 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1971 27 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1971 28 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1971 29 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1971 30 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1971 31 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1971 1 11 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1971 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1971 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1971 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1971 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1971 6 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1971 7 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1971 8 18 Ất Sửu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1971 26 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1971 27 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1971 28 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1971 29 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1971 30 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1971 31 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1971 1 11 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1971 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1971 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1971 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1971 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1971 6 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1971 7 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1971 8 18 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1971 9 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1971 10 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1971 11 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1971 12 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1971 13 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1971 14 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1971 15 25 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1971 16 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1971 17 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1971 18 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1971 19 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1971 20 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1971 21 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1971 22 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1971 23 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1971 24 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1971 25 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1971 26 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1971 27 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1971 28 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1971 29 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1971 30 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1971 31 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1971 1 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1971 2 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1971 3 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1971 4 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1971 5 16 Quý Tỵ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1971 30 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1971 31 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1971 1 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1971 2 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1971 3 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1971 4 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1971 5 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1971 6 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1971 7 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1971 8 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1971 9 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1971 10 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1971 11 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1971 12 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1971 13 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1971 14 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1971 15 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1971 16 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1971 17 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1971 18 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1971 19 1 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1971 20 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1971 21 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1971 22 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1971 23 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1971 24 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1971 25 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1971 26 8 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1971 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1971 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1971 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1971 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1971 1 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1971 2 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1971 3 15 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1971 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1971 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1971 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1971 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1971 8 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1971 9 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1971 10 22 Mậu Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1971 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1971 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1971 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1971 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1971 1 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1971 2 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1971 3 15 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1971 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1971 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1971 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1971 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1971 8 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1971 9 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1971 10 22 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1971 11 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1971 12 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1971 13 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1971 14 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1971 15 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1971 16 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1971 17 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1971 18 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1971 19 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1971 20 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1971 21 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1971 22 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1971 23 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1971 24 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1971 25 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1971 26 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1971 27 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1971 28 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1971 29 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1971 30 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1971 31 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1971 1 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1971 2 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1971 3 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1971 4 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1971 5 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1971 6 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1971 7 20 Bính Thân

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1971 1 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1971 2 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1971 3 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1971 4 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1971 5 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1971 6 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1971 7 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1971 8 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1971 9 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1971 10 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1971 11 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1971 12 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1971 13 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1971 14 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1971 15 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1971 16 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1971 17 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1971 18 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1971 19 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1971 20 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1971 21 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1971 22 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1971 23 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1971 24 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1971 25 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1971 26 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1971 27 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1971 28 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1971 29 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1971 30 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1971 1 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1971 2 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1971 3 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1971 4 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1971 5 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1971 6 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1971 7 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1971 8 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1971 9 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1971 10 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1971 11 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1971 12 25 Tân Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1971 29 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1971 30 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1971 1 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1971 2 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1971 3 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1971 4 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1971 5 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1971 6 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1971 7 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1971 8 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1971 9 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1971 10 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1971 11 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1971 12 25 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1971 13 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1971 14 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1971 15 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1971 16 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1971 17 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1971 18 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1971 19 2 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1971 20 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1971 21 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1971 22 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1971 23 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1971 24 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1971 25 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1971 26 9 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1971 27 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1971 28 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1971 29 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1971 30 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1971 31 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1972 1 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1972 2 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1972 3 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1972 4 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1972 5 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1972 6 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1972 7 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1972 8 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1972 9 23 Kỷ Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1971

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1971

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1971

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.