Lịch âm năm 1970

Lịch vạn niên năm 1970

Năm Canh Tuất (Âm Lịch)

Năm 1970 là năm Canh Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Thoa Xuyến Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1970, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1970.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1969 29 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1969 30 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1969 31 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1970 1 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1970 2 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1970 3 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1970 4 27 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1970 5 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1970 6 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1970 7 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1970 8 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1970 9 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1970 10 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1970 11 4 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1970 12 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1970 13 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1970 14 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1970 15 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1970 16 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1970 17 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1970 18 11 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1970 19 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1970 20 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1970 21 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1970 22 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1970 23 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1970 24 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1970 25 18 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1970 26 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1970 27 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1970 28 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1970 29 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1970 30 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1970 31 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1970 1 25 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1970 2 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1970 3 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1970 4 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1970 5 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1970 6 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1970 7 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1970 8 3 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1970 26 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1970 27 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1970 28 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1970 29 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1970 30 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1970 31 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1970 1 25 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1970 2 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1970 3 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1970 4 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1970 5 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1970 6 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1970 7 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1970 8 3 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1970 9 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1970 10 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1970 11 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1970 12 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1970 13 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1970 14 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1970 15 10 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1970 16 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1970 17 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1970 18 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1970 19 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1970 20 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1970 21 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1970 22 17 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1970 23 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1970 24 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1970 25 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1970 26 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1970 27 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1970 28 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1970 1 24 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1970 2 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1970 3 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1970 4 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1970 5 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1970 6 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1970 7 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1970 8 1 Đinh Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1970 23 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1970 24 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1970 25 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1970 26 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1970 27 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1970 28 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1970 1 24 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1970 2 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1970 3 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1970 4 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1970 5 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1970 6 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1970 7 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1970 8 1 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1970 9 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1970 10 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1970 11 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1970 12 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1970 13 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1970 14 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1970 15 8 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1970 16 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1970 17 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1970 18 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1970 19 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1970 20 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1970 21 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1970 22 15 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1970 23 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1970 24 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1970 25 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1970 26 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1970 27 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1970 28 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1970 29 22 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1970 30 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1970 31 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1970 1 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1970 2 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1970 3 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1970 4 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1970 5 29 Ất Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1970 30 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1970 31 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1970 1 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1970 2 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1970 3 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1970 4 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1970 5 29 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1970 6 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1970 7 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1970 8 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1970 9 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1970 10 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1970 11 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1970 12 7 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1970 13 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1970 14 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1970 15 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1970 16 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1970 17 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1970 18 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1970 19 14 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1970 20 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1970 21 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1970 22 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1970 23 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1970 24 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1970 25 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1970 26 21 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1970 27 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1970 28 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1970 29 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1970 30 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1970 1 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1970 2 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1970 3 28 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1970 4 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1970 5 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1970 6 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1970 7 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1970 8 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1970 9 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1970 10 6 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1970 27 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1970 28 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1970 29 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1970 30 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1970 1 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1970 2 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1970 3 28 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1970 4 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1970 5 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1970 6 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1970 7 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1970 8 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1970 9 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1970 10 6 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1970 11 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1970 12 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1970 13 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1970 14 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1970 15 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1970 16 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1970 17 13 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1970 18 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1970 19 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1970 20 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1970 21 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1970 22 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1970 23 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1970 24 20 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1970 25 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1970 26 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1970 27 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1970 28 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1970 29 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1970 30 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1970 31 27 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1970 1 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1970 2 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1970 3 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1970 4 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1970 5 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1970 6 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1970 7 4 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1970 1 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1970 2 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1970 3 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1970 4 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1970 5 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1970 6 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1970 7 4 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1970 8 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1970 9 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1970 10 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1970 11 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1970 12 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1970 13 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1970 14 11 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1970 15 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1970 16 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1970 17 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1970 18 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1970 19 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1970 20 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1970 21 18 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1970 22 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1970 23 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1970 24 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1970 25 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1970 26 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1970 27 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1970 28 25 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1970 29 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1970 30 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1970 1 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1970 2 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1970 3 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1970 4 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1970 5 3 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1970 6 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1970 7 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1970 8 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1970 9 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1970 10 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1970 11 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1970 12 10 Quý Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1970 29 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1970 30 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1970 1 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1970 2 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1970 3 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1970 4 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1970 5 3 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1970 6 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1970 7 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1970 8 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1970 9 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1970 10 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1970 11 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1970 12 10 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1970 13 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1970 14 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1970 15 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1970 16 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1970 17 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1970 18 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1970 19 17 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1970 20 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1970 21 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1970 22 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1970 23 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1970 24 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1970 25 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1970 26 24 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1970 27 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1970 28 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1970 29 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1970 30 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1970 31 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1970 1 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1970 2 1 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1970 3 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1970 4 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1970 5 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1970 6 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1970 7 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1970 8 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1970 9 8 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1970 27 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1970 28 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1970 29 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1970 30 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1970 31 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1970 1 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1970 2 1 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1970 3 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1970 4 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1970 5 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1970 6 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1970 7 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1970 8 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1970 9 8 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1970 10 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1970 11 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1970 12 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1970 13 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1970 14 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1970 15 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1970 16 15 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1970 17 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1970 18 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1970 19 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1970 20 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1970 21 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1970 22 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1970 23 22 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1970 24 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1970 25 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1970 26 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1970 27 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1970 28 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1970 29 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1970 30 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1970 31 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1970 1 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1970 2 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1970 3 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1970 4 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1970 5 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1970 6 6 Kỷ Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1970 31 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1970 1 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1970 2 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1970 3 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1970 4 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1970 5 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1970 6 6 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1970 7 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1970 8 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1970 9 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1970 10 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1970 11 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1970 12 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1970 13 13 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1970 14 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1970 15 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1970 16 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1970 17 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1970 18 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1970 19 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1970 20 20 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1970 21 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1970 22 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1970 23 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1970 24 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1970 25 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1970 26 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1970 27 27 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1970 28 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1970 29 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1970 30 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1970 1 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1970 2 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1970 3 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1970 4 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1970 5 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1970 6 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1970 7 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1970 8 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1970 9 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1970 10 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1970 11 12 Giáp Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1970 28 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1970 29 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1970 30 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1970 1 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1970 2 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1970 3 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1970 4 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1970 5 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1970 6 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1970 7 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1970 8 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1970 9 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1970 10 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1970 11 12 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1970 12 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1970 13 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1970 14 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1970 15 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1970 16 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1970 17 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1970 18 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1970 19 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1970 20 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1970 21 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1970 22 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1970 23 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1970 24 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1970 25 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1970 26 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1970 27 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1970 28 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1970 29 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1970 30 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1970 31 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1970 1 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1970 2 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1970 3 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1970 4 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1970 5 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1970 6 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1970 7 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1970 8 10 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1970 26 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1970 27 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1970 28 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1970 29 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1970 30 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1970 31 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1970 1 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1970 2 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1970 3 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1970 4 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1970 5 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1970 6 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1970 7 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1970 8 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1970 9 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1970 10 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1970 11 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1970 12 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1970 13 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1970 14 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1970 15 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1970 16 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1970 17 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1970 18 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1970 19 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1970 20 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1970 21 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1970 22 24 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1970 23 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1970 24 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1970 25 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1970 26 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1970 27 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1970 28 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1970 29 1 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1970 30 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1970 1 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1970 2 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1970 3 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1970 4 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1970 5 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1970 6 8 Canh Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1970 30 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1970 1 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1970 2 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1970 3 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1970 4 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1970 5 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1970 6 8 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1970 7 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1970 8 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1970 9 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1970 10 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1970 11 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1970 12 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1970 13 15 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1970 14 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1970 15 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1970 16 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1970 17 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1970 18 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1970 19 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1970 20 22 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1970 21 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1970 22 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1970 23 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1970 24 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1970 25 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1970 26 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1970 27 29 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1970 28 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1970 29 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1970 30 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1970 31 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1971 1 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1971 2 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1971 3 7 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1971 4 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1971 5 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1971 6 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1971 7 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1971 8 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1971 9 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1971 10 14 Ất Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1970

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1970

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1970

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.