Lịch âm năm 1972

Lịch vạn niên năm 1972

Năm Nhâm Tý (Âm Lịch)

Năm 1972 là năm Nhâm Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Tang Đố Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1972, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1972.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1971 27 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1971 28 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1971 29 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1971 30 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1971 31 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1972 1 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1972 2 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1972 3 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1972 4 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1972 5 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1972 6 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1972 7 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1972 8 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1972 9 23 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1972 10 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1972 11 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1972 12 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1972 13 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1972 14 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1972 15 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1972 16 1 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1972 17 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1972 18 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1972 19 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1972 20 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1972 21 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1972 22 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1972 23 8 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1972 24 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1972 25 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1972 26 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1972 27 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1972 28 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1972 29 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1972 30 15 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1972 31 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1972 1 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1972 2 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1972 3 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1972 4 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1972 5 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1972 6 22 Đinh Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1972 31 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1972 1 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1972 2 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1972 3 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1972 4 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1972 5 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1972 6 22 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1972 7 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1972 8 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1972 9 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1972 10 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1972 11 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1972 12 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1972 13 29 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1972 14 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1972 15 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1972 16 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1972 17 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1972 18 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1972 19 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1972 20 6 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1972 21 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1972 22 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1972 23 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1972 24 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1972 25 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1972 26 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1972 27 13 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1972 28 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1972 29 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1972 1 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1972 2 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1972 3 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1972 4 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1972 5 20 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1972 6 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1972 7 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1972 8 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1972 9 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1972 10 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1972 11 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1972 12 27 Nhâm Dần

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1972 28 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1972 29 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1972 1 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1972 2 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1972 3 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1972 4 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1972 5 20 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1972 6 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1972 7 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1972 8 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1972 9 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1972 10 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1972 11 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1972 12 27 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1972 13 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1972 14 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1972 15 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1972 16 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1972 17 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1972 18 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1972 19 5 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1972 20 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1972 21 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1972 22 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1972 23 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1972 24 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1972 25 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1972 26 12 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1972 27 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1972 28 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1972 29 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1972 30 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1972 31 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1972 1 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1972 2 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1972 3 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1972 4 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1972 5 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1972 6 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1972 7 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1972 8 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1972 9 26 Canh Ngọ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1972 27 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1972 28 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1972 29 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1972 30 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1972 31 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1972 1 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1972 2 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1972 3 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1972 4 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1972 5 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1972 6 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1972 7 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1972 8 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1972 9 26 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1972 10 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1972 11 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1972 12 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1972 13 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1972 14 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1972 15 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1972 16 3 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1972 17 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1972 18 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1972 19 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1972 20 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1972 21 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1972 22 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1972 23 10 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1972 24 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1972 25 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1972 26 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1972 27 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1972 28 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1972 29 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1972 30 17 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1972 1 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1972 2 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1972 3 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1972 4 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1972 5 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1972 6 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1972 7 24 Mậu Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1972 1 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1972 2 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1972 3 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1972 4 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1972 5 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1972 6 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1972 7 24 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1972 8 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1972 9 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1972 10 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1972 11 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1972 12 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1972 13 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1972 14 2 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1972 15 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1972 16 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1972 17 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1972 18 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1972 19 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1972 20 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1972 21 9 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1972 22 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1972 23 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1972 24 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1972 25 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1972 26 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1972 27 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1972 28 16 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1972 29 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1972 30 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1972 31 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1972 1 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1972 2 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1972 3 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1972 4 23 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1972 5 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1972 6 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1972 7 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1972 8 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1972 9 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1972 10 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1972 11 1 Quý Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1972 29 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1972 30 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1972 31 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1972 1 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1972 2 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1972 3 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1972 4 23 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1972 5 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1972 6 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1972 7 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1972 8 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1972 9 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1972 10 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1972 11 1 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1972 12 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1972 13 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1972 14 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1972 15 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1972 16 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1972 17 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1972 18 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1972 19 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1972 20 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1972 21 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1972 22 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1972 23 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1972 24 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1972 25 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1972 26 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1972 27 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1972 28 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1972 29 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1972 30 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1972 1 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1972 2 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1972 3 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1972 4 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1972 5 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1972 6 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1972 7 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1972 8 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1972 9 29 Tân Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1972 26 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1972 27 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1972 28 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1972 29 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1972 30 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1972 1 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1972 2 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1972 3 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1972 4 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1972 5 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1972 6 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1972 7 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1972 8 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1972 9 29 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1972 10 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1972 11 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1972 12 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1972 13 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1972 14 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1972 15 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1972 16 6 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1972 17 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1972 18 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1972 19 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1972 20 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1972 21 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1972 22 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1972 23 13 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1972 24 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1972 25 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1972 26 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1972 27 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1972 28 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1972 29 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1972 30 20 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1972 31 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1972 1 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1972 2 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1972 3 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1972 4 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1972 5 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1972 6 27 Kỷ Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1972 31 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1972 1 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1972 2 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1972 3 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1972 4 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1972 5 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1972 6 27 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1972 7 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1972 8 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1972 9 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1972 10 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1972 11 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1972 12 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1972 13 5 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1972 14 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1972 15 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1972 16 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1972 17 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1972 18 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1972 19 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1972 20 12 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1972 21 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1972 22 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1972 23 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1972 24 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1972 25 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1972 26 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1972 27 19 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1972 28 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1972 29 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1972 30 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1972 31 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1972 1 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1972 2 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1972 3 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1972 4 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1972 5 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1972 6 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1972 7 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1972 8 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1972 9 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1972 10 3 Giáp Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1972 28 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1972 29 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1972 30 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1972 31 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1972 1 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1972 2 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1972 3 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1972 4 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1972 5 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1972 6 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1972 7 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1972 8 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1972 9 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1972 10 3 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1972 11 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1972 12 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1972 13 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1972 14 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1972 15 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1972 16 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1972 17 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1972 18 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1972 19 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1972 20 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1972 21 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1972 22 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1972 23 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1972 24 17 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1972 25 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1972 26 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1972 27 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1972 28 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1972 29 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1972 30 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1972 1 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1972 2 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1972 3 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1972 4 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1972 5 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1972 6 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1972 7 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1972 8 2 Nhâm Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1972 25 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1972 26 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1972 27 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1972 28 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1972 29 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1972 30 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1972 1 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1972 2 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1972 3 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1972 4 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1972 5 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1972 6 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1972 7 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1972 8 2 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1972 9 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1972 10 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1972 11 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1972 12 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1972 13 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1972 14 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1972 15 9 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1972 16 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1972 17 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1972 18 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1972 19 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1972 20 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1972 21 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1972 22 16 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1972 23 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1972 24 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1972 25 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1972 26 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1972 27 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1972 28 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1972 29 23 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1972 30 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1972 31 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1972 1 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1972 2 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1972 3 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1972 4 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1972 5 30 Canh Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1972 30 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1972 31 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1972 1 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1972 2 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1972 3 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1972 4 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1972 5 30 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1972 6 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1972 7 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1972 8 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1972 9 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1972 10 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1972 11 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1972 12 7 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1972 13 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1972 14 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1972 15 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1972 16 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1972 17 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1972 18 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1972 19 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1972 20 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1972 21 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1972 22 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1972 23 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1972 24 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1972 25 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1972 26 21 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1972 27 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1972 28 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1972 29 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1972 30 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1972 1 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1972 2 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1972 3 28 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1972 4 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1972 5 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1972 6 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1972 7 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1972 8 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1972 9 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1972 10 5 Ất Hợi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1972 27 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1972 28 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1972 29 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1972 30 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1972 1 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1972 2 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1972 3 28 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1972 4 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1972 5 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1972 6 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1972 7 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1972 8 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1972 9 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1972 10 5 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1972 11 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1972 12 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1972 13 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1972 14 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1972 15 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1972 16 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1972 17 12 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1972 18 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1972 19 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1972 20 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1972 21 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1972 22 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1972 23 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1972 24 19 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1972 25 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1972 26 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1972 27 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1972 28 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1972 29 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1972 30 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1972 31 26 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1973 1 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1973 2 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1973 3 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1973 4 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1973 5 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1973 6 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1973 7 4 Quý Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1972

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1972

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1972

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.