Lịch âm năm 1969

Lịch vạn niên năm 1969

Năm Kỷ Dậu (Âm Lịch)

Năm 1969 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1969, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1969.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1968 30 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1968 31 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1969 1 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1969 2 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1969 3 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1969 4 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1969 5 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1969 6 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1969 7 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1969 8 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1969 9 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1969 10 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1969 11 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1969 12 24 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1969 13 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1969 14 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1969 15 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1969 16 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1969 17 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1969 18 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1969 19 2 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1969 20 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1969 21 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1969 22 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1969 23 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1969 24 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1969 25 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1969 26 9 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1969 27 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1969 28 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1969 29 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1969 30 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1969 31 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1969 1 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1969 2 16 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1969 3 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1969 4 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1969 5 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1969 6 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1969 7 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1969 8 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1969 9 23 Ất Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1969 27 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1969 28 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1969 29 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1969 30 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1969 31 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1969 1 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1969 2 16 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1969 3 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1969 4 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1969 5 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1969 6 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1969 7 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1969 8 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1969 9 23 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1969 10 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1969 11 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1969 12 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1969 13 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1969 14 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1969 15 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1969 16 1 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1969 17 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1969 18 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1969 19 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1969 20 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1969 21 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1969 22 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1969 23 8 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1969 24 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1969 25 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1969 26 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1969 27 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1969 28 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1969 1 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1969 2 15 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1969 3 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1969 4 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1969 5 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1969 6 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1969 7 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1969 8 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1969 9 22 Quý Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1969 24 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1969 25 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1969 26 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1969 27 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1969 28 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1969 1 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1969 2 15 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1969 3 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1969 4 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1969 5 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1969 6 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1969 7 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1969 8 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1969 9 22 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1969 10 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1969 11 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1969 12 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1969 13 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1969 14 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1969 15 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1969 16 29 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1969 17 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1969 18 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1969 19 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1969 20 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1969 21 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1969 22 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1969 23 6 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1969 24 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1969 25 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1969 26 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1969 27 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1969 28 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1969 29 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1969 30 13 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1969 31 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1969 1 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1969 2 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1969 3 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1969 4 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1969 5 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1969 6 20 Tân Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1969 31 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1969 1 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1969 2 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1969 3 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1969 4 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1969 5 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1969 6 20 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1969 7 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1969 8 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1969 9 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1969 10 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1969 11 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1969 12 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1969 13 27 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1969 14 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1969 15 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1969 16 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1969 17 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1969 18 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1969 19 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1969 20 4 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1969 21 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1969 22 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1969 23 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1969 24 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1969 25 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1969 26 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1969 27 11 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1969 28 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1969 29 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1969 30 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1969 1 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1969 2 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1969 3 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1969 4 18 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1969 5 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1969 6 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1969 7 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1969 8 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1969 9 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1969 10 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1969 11 25 Bính Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1969 28 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1969 29 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1969 30 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1969 1 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1969 2 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1969 3 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1969 4 18 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1969 5 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1969 6 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1969 7 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1969 8 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1969 9 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1969 10 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1969 11 25 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1969 12 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1969 13 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1969 14 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1969 15 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1969 16 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1969 17 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1969 18 3 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1969 19 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1969 20 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1969 21 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1969 22 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1969 23 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1969 24 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1969 25 10 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1969 26 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1969 27 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1969 28 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1969 29 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1969 30 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1969 31 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1969 1 17 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1969 2 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1969 3 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1969 4 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1969 5 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1969 6 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1969 7 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1969 8 24 Giáp Dần

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1969 26 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1969 27 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1969 28 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1969 29 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1969 30 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1969 31 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1969 1 17 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1969 2 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1969 3 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1969 4 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1969 5 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1969 6 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1969 7 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1969 8 24 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1969 9 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1969 10 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1969 11 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1969 12 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1969 13 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1969 14 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1969 15 1 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1969 16 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1969 17 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1969 18 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1969 19 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1969 20 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1969 21 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1969 22 8 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1969 23 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1969 24 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1969 25 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1969 26 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1969 27 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1969 28 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1969 29 15 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1969 30 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1969 1 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1969 2 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1969 3 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1969 4 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1969 5 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1969 6 22 Nhâm Ngọ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1969 30 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1969 1 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1969 2 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1969 3 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1969 4 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1969 5 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1969 6 22 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1969 7 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1969 8 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1969 9 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1969 10 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1969 11 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1969 12 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1969 13 29 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1969 14 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1969 15 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1969 16 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1969 17 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1969 18 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1969 19 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1969 20 7 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1969 21 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1969 22 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1969 23 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1969 24 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1969 25 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1969 26 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1969 27 14 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1969 28 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1969 29 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1969 30 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1969 31 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1969 1 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1969 2 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1969 3 21 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1969 4 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1969 5 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1969 6 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1969 7 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1969 8 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1969 9 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1969 10 28 Đinh Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1969 28 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1969 29 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1969 30 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1969 31 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1969 1 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1969 2 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1969 3 21 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1969 4 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1969 5 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1969 6 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1969 7 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1969 8 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1969 9 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1969 10 28 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1969 11 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1969 12 30 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1969 13 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1969 14 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1969 15 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1969 16 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1969 17 5 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1969 18 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1969 19 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1969 20 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1969 21 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1969 22 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1969 23 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1969 24 12 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1969 25 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1969 26 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1969 27 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1969 28 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1969 29 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1969 30 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1969 31 19 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1969 1 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1969 2 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1969 3 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1969 4 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1969 5 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1969 6 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1969 7 26 Ất Dậu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1969 1 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1969 2 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1969 3 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1969 4 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1969 5 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1969 6 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1969 7 26 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1969 8 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1969 9 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1969 10 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1969 11 30 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1969 12 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1969 13 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1969 14 3 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1969 15 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1969 16 5 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1969 17 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1969 18 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1969 19 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1969 20 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1969 21 10 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1969 22 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1969 23 12 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1969 24 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1969 25 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1969 26 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1969 27 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1969 28 17 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1969 29 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1969 30 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1969 1 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1969 2 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1969 3 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1969 4 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1969 5 24 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1969 6 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1969 7 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1969 8 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1969 9 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1969 10 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1969 11 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1969 12 2 Canh Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1969 29 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1969 30 19 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1969 1 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1969 2 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1969 3 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1969 4 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1969 5 24 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1969 6 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1969 7 26 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1969 8 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1969 9 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1969 10 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1969 11 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1969 12 2 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1969 13 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1969 14 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1969 15 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1969 16 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1969 17 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1969 18 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1969 19 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1969 20 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1969 21 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1969 22 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1969 23 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1969 24 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1969 25 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1969 26 16 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1969 27 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1969 28 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1969 29 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1969 30 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1969 31 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1969 1 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1969 2 23 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1969 3 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1969 4 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1969 5 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1969 6 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1969 7 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1969 8 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1969 9 30 Mậu Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1969 27 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1969 28 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1969 29 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1969 30 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1969 31 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1969 1 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1969 2 23 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1969 3 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1969 4 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1969 5 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1969 6 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1969 7 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1969 8 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1969 9 30 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1969 10 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1969 11 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1969 12 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1969 13 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1969 14 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1969 15 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1969 16 7 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1969 17 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1969 18 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1969 19 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1969 20 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1969 21 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1969 22 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1969 23 14 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1969 24 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1969 25 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1969 26 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1969 27 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1969 28 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1969 29 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1969 30 21 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1969 1 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1969 2 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1969 3 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1969 4 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1969 5 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1969 6 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1969 7 28 Bính Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1969 1 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1969 2 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1969 3 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1969 4 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1969 5 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1969 6 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1969 7 28 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1969 8 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1969 9 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1969 10 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1969 11 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1969 12 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1969 13 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1969 14 6 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1969 15 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1969 16 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1969 17 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1969 18 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1969 19 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1969 20 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1969 21 13 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1969 22 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1969 23 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1969 24 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1969 25 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1969 26 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1969 27 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1969 28 20 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1969 29 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1969 30 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1969 31 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1970 1 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1970 2 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1970 3 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1970 4 27 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1970 5 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1970 6 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1970 7 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1970 8 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1970 9 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1970 10 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1970 11 4 Tân Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1969

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1969

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1969

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.