Lịch âm năm 1937

Lịch vạn niên năm 1937

Năm Đinh Sửu (Âm Lịch)

Năm 1937 là năm Đinh Sửu (tuổi Trâu) thuộc mệnh Giản Hạ Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1937, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Sửu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1937.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1936 28 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1936 29 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1936 30 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1936 31 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1937 1 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1937 2 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1937 3 21 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1937 4 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1937 5 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1937 6 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1937 7 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1937 8 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1937 9 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1937 10 28 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1937 11 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1937 12 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1937 13 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1937 14 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1937 15 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1937 16 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1937 17 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1937 18 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1937 19 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1937 20 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1937 21 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1937 22 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1937 23 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1937 24 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1937 25 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1937 26 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1937 27 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1937 28 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1937 29 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1937 30 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1937 31 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1937 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1937 2 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1937 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1937 4 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1937 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1937 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1937 7 27 Ất Sửu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1937 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1937 2 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1937 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1937 4 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1937 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1937 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1937 7 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1937 8 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1937 9 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1937 10 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1937 11 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1937 12 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1937 13 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1937 14 4 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1937 15 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1937 16 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1937 17 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1937 18 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1937 19 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1937 20 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1937 21 11 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1937 22 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1937 23 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1937 24 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1937 25 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1937 26 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1937 27 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1937 28 18 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1937 1 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1937 2 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1937 3 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1937 4 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1937 5 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1937 6 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1937 7 25 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1937 8 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1937 9 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1937 10 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1937 11 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1937 12 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1937 13 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1937 14 2 Canh Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1937 1 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1937 2 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1937 3 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1937 4 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1937 5 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1937 6 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1937 7 25 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1937 8 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1937 9 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1937 10 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1937 11 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1937 12 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1937 13 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1937 14 2 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1937 15 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1937 16 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1937 17 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1937 18 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1937 19 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1937 20 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1937 21 9 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1937 22 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1937 23 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1937 24 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1937 25 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1937 26 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1937 27 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1937 28 16 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1937 29 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1937 30 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1937 31 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1937 1 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1937 2 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1937 3 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1937 4 23 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1937 5 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1937 6 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1937 7 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1937 8 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1937 9 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1937 10 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1937 11 1 Mậu Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1937 29 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1937 30 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1937 31 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1937 1 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1937 2 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1937 3 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1937 4 23 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1937 5 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1937 6 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1937 7 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1937 8 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1937 9 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1937 10 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1937 11 1 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1937 12 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1937 13 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1937 14 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1937 15 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1937 16 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1937 17 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1937 18 8 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1937 19 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1937 20 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1937 21 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1937 22 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1937 23 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1937 24 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1937 25 15 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1937 26 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1937 27 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1937 28 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1937 29 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1937 30 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1937 1 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1937 2 22 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1937 3 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1937 4 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1937 5 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1937 6 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1937 7 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1937 8 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1937 9 29 Bính Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1937 26 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1937 27 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1937 28 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1937 29 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1937 30 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1937 1 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1937 2 22 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1937 3 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1937 4 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1937 5 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1937 6 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1937 7 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1937 8 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1937 9 29 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1937 10 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1937 11 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1937 12 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1937 13 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1937 14 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1937 15 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1937 16 7 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1937 17 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1937 18 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1937 19 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1937 20 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1937 21 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1937 22 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1937 23 14 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1937 24 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1937 25 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1937 26 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1937 27 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1937 28 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1937 29 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1937 30 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1937 31 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1937 1 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1937 2 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1937 3 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1937 4 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1937 5 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1937 6 28 Giáp Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1937 31 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1937 1 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1937 2 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1937 3 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1937 4 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1937 5 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1937 6 28 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1937 7 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1937 8 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1937 9 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1937 10 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1937 11 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1937 12 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1937 13 5 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1937 14 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1937 15 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1937 16 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1937 17 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1937 18 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1937 19 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1937 20 12 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1937 21 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1937 22 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1937 23 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1937 24 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1937 25 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1937 26 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1937 27 19 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1937 28 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1937 29 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1937 30 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1937 1 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1937 2 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1937 3 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1937 4 26 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1937 5 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1937 6 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1937 7 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1937 8 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1937 9 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1937 10 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1937 11 4 Kỷ Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1937 28 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1937 29 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1937 30 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1937 1 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1937 2 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1937 3 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1937 4 26 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1937 5 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1937 6 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1937 7 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1937 8 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1937 9 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1937 10 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1937 11 4 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1937 12 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1937 13 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1937 14 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1937 15 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1937 16 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1937 17 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1937 18 11 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1937 19 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1937 20 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1937 21 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1937 22 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1937 23 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1937 24 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1937 25 18 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1937 26 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1937 27 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1937 28 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1937 29 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1937 30 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1937 31 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1937 1 25 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1937 2 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1937 3 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1937 4 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1937 5 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1937 6 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1937 7 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1937 8 3 Đinh Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1937 26 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1937 27 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1937 28 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1937 29 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1937 30 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1937 31 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1937 1 25 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1937 2 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1937 3 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1937 4 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1937 5 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1937 6 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1937 7 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1937 8 3 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1937 9 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1937 10 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1937 11 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1937 12 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1937 13 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1937 14 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1937 15 10 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1937 16 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1937 17 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1937 18 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1937 19 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1937 20 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1937 21 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1937 22 17 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1937 23 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1937 24 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1937 25 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1937 26 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1937 27 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1937 28 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1937 29 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1937 30 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1937 31 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1937 1 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1937 2 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1937 3 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1937 4 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1937 5 1 Ất Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1937 30 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1937 31 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1937 1 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1937 2 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1937 3 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1937 4 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1937 5 1 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1937 6 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1937 7 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1937 8 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1937 9 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1937 10 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1937 11 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1937 12 8 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1937 13 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1937 14 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1937 15 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1937 16 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1937 17 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1937 18 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1937 19 15 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1937 20 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1937 21 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1937 22 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1937 23 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1937 24 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1937 25 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1937 26 22 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1937 27 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1937 28 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1937 29 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1937 30 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1937 1 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1937 2 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1937 3 29 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1937 4 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1937 5 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1937 6 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1937 7 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1937 8 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1937 9 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1937 10 7 Canh Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1937 27 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1937 28 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1937 29 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1937 30 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1937 1 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1937 2 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1937 3 29 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1937 4 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1937 5 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1937 6 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1937 7 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1937 8 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1937 9 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1937 10 7 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1937 11 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1937 12 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1937 13 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1937 14 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1937 15 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1937 16 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1937 17 14 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1937 18 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1937 19 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1937 20 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1937 21 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1937 22 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1937 23 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1937 24 21 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1937 25 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1937 26 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1937 27 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1937 28 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1937 29 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1937 30 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1937 31 28 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1937 1 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1937 2 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1937 3 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1937 4 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1937 5 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1937 6 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1937 7 5 Mậu Tuất

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1937 1 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1937 2 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1937 3 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1937 4 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1937 5 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1937 6 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1937 7 5 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1937 8 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1937 9 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1937 10 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1937 11 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1937 12 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1937 13 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1937 14 12 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1937 15 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1937 16 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1937 17 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1937 18 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1937 19 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1937 20 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1937 21 19 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1937 22 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1937 23 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1937 24 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1937 25 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1937 26 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1937 27 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1937 28 26 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1937 29 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1937 30 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1937 1 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1937 2 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1937 3 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1937 4 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1937 5 3 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1937 6 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1937 7 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1937 8 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1937 9 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1937 10 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1937 11 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1937 12 10 Quý Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1937 29 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1937 30 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1937 1 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1937 2 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1937 3 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1937 4 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1937 5 3 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1937 6 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1937 7 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1937 8 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1937 9 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1937 10 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1937 11 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1937 12 10 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1937 13 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1937 14 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1937 15 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1937 16 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1937 17 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1937 18 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1937 19 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1937 20 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1937 21 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1937 22 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1937 23 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1937 24 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1937 25 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1937 26 24 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1937 27 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1937 28 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1937 29 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1937 30 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1937 31 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1938 1 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1938 2 1 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1938 3 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1938 4 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1938 5 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1938 6 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1938 7 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1938 8 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1938 9 8 Tân Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1937

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1937

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1937

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.