Lịch âm năm 1936

Lịch vạn niên năm 1936

Năm Bính Tý (Âm Lịch)

Năm 1936 là năm Bính Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Giản Hạ Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1936, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1936.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1935 30 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1935 31 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1936 1 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1936 2 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1936 3 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1936 4 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1936 5 11 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1936 6 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1936 7 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1936 8 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1936 9 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1936 10 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1936 11 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1936 12 18 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1936 13 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1936 14 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1936 15 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1936 16 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1936 17 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1936 18 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1936 19 25 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1936 20 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1936 21 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1936 22 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1936 23 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1936 24 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1936 25 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1936 26 3 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1936 27 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1936 28 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1936 29 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1936 30 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1936 31 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1936 1 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1936 2 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1936 3 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1936 4 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1936 5 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1936 6 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1936 7 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1936 8 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1936 9 17 Tân Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1936 27 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1936 28 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1936 29 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1936 30 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1936 31 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1936 1 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1936 2 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1936 3 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1936 4 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1936 5 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1936 6 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1936 7 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1936 8 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1936 9 17 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1936 10 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1936 11 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1936 12 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1936 13 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1936 14 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1936 15 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1936 16 24 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1936 17 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1936 18 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1936 19 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1936 20 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1936 21 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1936 22 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1936 23 1 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1936 24 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1936 25 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1936 26 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1936 27 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1936 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1936 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1936 1 8 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1936 2 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1936 3 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1936 4 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1936 5 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1936 6 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1936 7 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1936 8 15 Kỷ Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1936 24 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1936 25 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1936 26 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1936 27 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1936 28 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1936 29 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1936 1 8 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1936 2 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1936 3 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1936 4 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1936 5 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1936 6 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1936 7 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1936 8 15 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1936 9 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1936 10 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1936 11 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1936 12 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1936 13 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1936 14 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1936 15 22 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1936 16 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1936 17 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1936 18 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1936 19 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1936 20 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1936 21 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1936 22 29 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1936 23 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1936 24 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1936 25 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1936 26 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1936 27 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1936 28 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1936 29 7 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1936 30 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1936 31 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1936 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1936 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1936 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1936 4 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1936 5 14 Đinh Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1936 30 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1936 31 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1936 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1936 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1936 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1936 4 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1936 5 14 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1936 6 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1936 7 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1936 8 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1936 9 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1936 10 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1936 11 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1936 12 21 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1936 13 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1936 14 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1936 15 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1936 16 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1936 17 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1936 18 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1936 19 28 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1936 20 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1936 21 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1936 22 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1936 23 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1936 24 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1936 25 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1936 26 6 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1936 27 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1936 28 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1936 29 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1936 30 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1936 1 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1936 2 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1936 3 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1936 4 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1936 5 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1936 6 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1936 7 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1936 8 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1936 9 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1936 10 20 Nhâm Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1936 27 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1936 28 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1936 29 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1936 30 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1936 1 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1936 2 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1936 3 13 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1936 4 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1936 5 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1936 6 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1936 7 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1936 8 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1936 9 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1936 10 20 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1936 11 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1936 12 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1936 13 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1936 14 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1936 15 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1936 16 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1936 17 27 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1936 18 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1936 19 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1936 20 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1936 21 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1936 22 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1936 23 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1936 24 4 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1936 25 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1936 26 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1936 27 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1936 28 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1936 29 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1936 30 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1936 31 11 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1936 1 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1936 2 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1936 3 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1936 4 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1936 5 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1936 6 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1936 7 18 Canh Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1936 1 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1936 2 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1936 3 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1936 4 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1936 5 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1936 6 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1936 7 18 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1936 8 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1936 9 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1936 10 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1936 11 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1936 12 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1936 13 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1936 14 25 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1936 15 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1936 16 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1936 17 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1936 18 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1936 19 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1936 20 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1936 21 3 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1936 22 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1936 23 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1936 24 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1936 25 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1936 26 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1936 27 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1936 28 10 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1936 29 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1936 30 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1936 1 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1936 2 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1936 3 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1936 4 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1936 5 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1936 6 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1936 7 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1936 8 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1936 9 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1936 10 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1936 11 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1936 12 24 Ất Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1936 29 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1936 30 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1936 1 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1936 2 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1936 3 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1936 4 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1936 5 17 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1936 6 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1936 7 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1936 8 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1936 9 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1936 10 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1936 11 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1936 12 24 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1936 13 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1936 14 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1936 15 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1936 16 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1936 17 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1936 18 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1936 19 2 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1936 20 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1936 21 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1936 22 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1936 23 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1936 24 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1936 25 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1936 26 9 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1936 27 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1936 28 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1936 29 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1936 30 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1936 31 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1936 1 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1936 2 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1936 3 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1936 4 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1936 5 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1936 6 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1936 7 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1936 8 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1936 9 23 Quý Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1936 27 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1936 28 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1936 29 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1936 30 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1936 31 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1936 1 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1936 2 16 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1936 3 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1936 4 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1936 5 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1936 6 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1936 7 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1936 8 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1936 9 23 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1936 10 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1936 11 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1936 12 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1936 13 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1936 14 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1936 15 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1936 16 30 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1936 17 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1936 18 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1936 19 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1936 20 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1936 21 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1936 22 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1936 23 7 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1936 24 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1936 25 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1936 26 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1936 27 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1936 28 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1936 29 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1936 30 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1936 31 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1936 1 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1936 2 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1936 3 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1936 4 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1936 5 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1936 6 21 Tân Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1936 31 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1936 1 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1936 2 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1936 3 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1936 4 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1936 5 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1936 6 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1936 7 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1936 8 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1936 9 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1936 10 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1936 11 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1936 12 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1936 13 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1936 14 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1936 15 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1936 16 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1936 17 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1936 18 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1936 19 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1936 20 5 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1936 21 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1936 22 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1936 23 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1936 24 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1936 25 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1936 26 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1936 27 12 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1936 28 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1936 29 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1936 30 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1936 1 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1936 2 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1936 3 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1936 4 19 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1936 5 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1936 6 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1936 7 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1936 8 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1936 9 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1936 10 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1936 11 26 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1936 28 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1936 29 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1936 30 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1936 1 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1936 2 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1936 3 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1936 4 19 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1936 5 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1936 6 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1936 7 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1936 8 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1936 9 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1936 10 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1936 11 26 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1936 12 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1936 13 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1936 14 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1936 15 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1936 16 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1936 17 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1936 18 4 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1936 19 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1936 20 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1936 21 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1936 22 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1936 23 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1936 24 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1936 25 11 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1936 26 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1936 27 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1936 28 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1936 29 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1936 30 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1936 31 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1936 1 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1936 2 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1936 3 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1936 4 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1936 5 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1936 6 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1936 7 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1936 8 25 Giáp Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1936 26 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1936 27 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1936 28 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1936 29 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1936 30 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1936 31 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1936 1 18 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1936 2 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1936 3 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1936 4 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1936 5 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1936 6 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1936 7 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1936 8 25 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1936 9 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1936 10 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1936 11 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1936 12 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1936 13 30 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1936 14 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1936 15 2 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1936 16 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1936 17 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1936 18 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1936 19 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1936 20 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1936 21 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1936 22 9 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1936 23 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1936 24 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1936 25 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1936 26 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1936 27 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1936 28 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1936 29 16 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1936 30 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1936 1 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1936 2 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1936 3 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1936 4 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1936 5 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1936 6 23 Nhâm Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1936 30 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1936 1 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1936 2 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1936 3 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1936 4 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1936 5 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1936 6 23 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1936 7 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1936 8 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1936 9 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1936 10 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1936 11 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1936 12 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1936 13 30 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1936 14 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1936 15 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1936 16 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1936 17 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1936 18 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1936 19 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1936 20 7 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1936 21 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1936 22 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1936 23 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1936 24 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1936 25 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1936 26 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1936 27 14 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1936 28 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1936 29 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1936 30 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1936 31 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1937 1 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1937 2 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1937 3 21 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1937 4 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1937 5 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1937 6 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1937 7 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1937 8 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1937 9 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1937 10 28 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1936

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1936

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1936

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.