Lịch âm năm 1938

Lịch vạn niên năm 1938

Năm Mậu Dần (Âm Lịch)

Năm 1938 là năm Mậu Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Thành Đầu Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1938, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1938.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1937 27 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1937 28 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1937 29 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1937 30 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1937 31 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1938 1 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1938 2 1 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1938 3 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1938 4 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1938 5 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1938 6 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1938 7 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1938 8 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1938 9 8 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1938 10 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1938 11 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1938 12 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1938 13 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1938 14 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1938 15 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1938 16 15 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1938 17 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1938 18 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1938 19 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1938 20 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1938 21 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1938 22 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1938 23 22 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1938 24 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1938 25 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1938 26 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1938 27 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1938 28 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1938 29 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1938 30 29 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1938 31 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1938 1 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1938 2 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1938 3 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1938 4 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1938 5 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1938 6 7 Kỷ Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1938 31 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1938 1 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1938 2 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1938 3 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1938 4 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1938 5 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1938 6 7 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1938 7 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1938 8 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1938 9 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1938 10 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1938 11 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1938 12 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1938 13 14 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1938 14 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1938 15 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1938 16 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1938 17 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1938 18 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1938 19 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1938 20 21 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1938 21 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1938 22 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1938 23 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1938 24 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1938 25 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1938 26 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1938 27 28 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1938 28 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1938 1 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1938 2 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1938 3 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1938 4 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1938 5 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1938 6 5 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1938 7 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1938 8 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1938 9 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1938 10 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1938 11 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1938 12 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1938 13 12 Giáp Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1938 28 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1938 1 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1938 2 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1938 3 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1938 4 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1938 5 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1938 6 5 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1938 7 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1938 8 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1938 9 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1938 10 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1938 11 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1938 12 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1938 13 12 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1938 14 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1938 15 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1938 16 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1938 17 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1938 18 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1938 19 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1938 20 19 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1938 21 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1938 22 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1938 23 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1938 24 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1938 25 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1938 26 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1938 27 26 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1938 28 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1938 29 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1938 30 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1938 31 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1938 1 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1938 2 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1938 3 3 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1938 4 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1938 5 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1938 6 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1938 7 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1938 8 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1938 9 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1938 10 10 Nhâm Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1938 28 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1938 29 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1938 30 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1938 31 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1938 1 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1938 2 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1938 3 3 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1938 4 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1938 5 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1938 6 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1938 7 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1938 8 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1938 9 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1938 10 10 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1938 11 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1938 12 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1938 13 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1938 14 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1938 15 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1938 16 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1938 17 17 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1938 18 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1938 19 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1938 20 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1938 21 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1938 22 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1938 23 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1938 24 24 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1938 25 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1938 26 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1938 27 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1938 28 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1938 29 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1938 30 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1938 1 2 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1938 2 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1938 3 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1938 4 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1938 5 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1938 6 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1938 7 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1938 8 9 Canh Tý

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1938 25 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1938 26 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1938 27 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1938 28 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1938 29 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1938 30 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1938 1 2 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1938 2 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1938 3 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1938 4 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1938 5 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1938 6 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1938 7 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1938 8 9 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1938 9 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1938 10 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1938 11 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1938 12 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1938 13 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1938 14 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1938 15 16 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1938 16 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1938 17 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1938 18 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1938 19 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1938 20 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1938 21 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1938 22 23 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1938 23 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1938 24 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1938 25 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1938 26 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1938 27 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1938 28 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1938 29 1 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1938 30 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1938 31 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1938 1 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1938 2 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1938 3 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1938 4 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1938 5 8 Mậu Thìn

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1938 30 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1938 31 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1938 1 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1938 2 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1938 3 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1938 4 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1938 5 8 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1938 6 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1938 7 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1938 8 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1938 9 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1938 10 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1938 11 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1938 12 15 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1938 13 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1938 14 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1938 15 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1938 16 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1938 17 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1938 18 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1938 19 22 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1938 20 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1938 21 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1938 22 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1938 23 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1938 24 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1938 25 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1938 26 29 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1938 27 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1938 28 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1938 29 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1938 30 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1938 1 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1938 2 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1938 3 6 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1938 4 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1938 5 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1938 6 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1938 7 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1938 8 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1938 9 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1938 10 13 Quý Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1938 27 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1938 28 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1938 29 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1938 30 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1938 1 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1938 2 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1938 3 6 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1938 4 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1938 5 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1938 6 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1938 7 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1938 8 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1938 9 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1938 10 13 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1938 11 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1938 12 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1938 13 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1938 14 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1938 15 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1938 16 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1938 17 20 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1938 18 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1938 19 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1938 20 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1938 21 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1938 22 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1938 23 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1938 24 27 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1938 25 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1938 26 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1938 27 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1938 28 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1938 29 3 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1938 30 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1938 31 5 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1938 1 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1938 2 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1938 3 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1938 4 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1938 5 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1938 6 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1938 7 12 Tân Mùi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1938 1 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1938 2 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1938 3 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1938 4 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1938 5 10 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1938 6 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1938 7 12 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1938 8 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1938 9 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1938 10 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1938 11 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1938 12 17 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1938 13 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1938 14 19 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1938 15 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1938 16 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1938 17 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1938 18 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1938 19 24 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1938 20 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1938 21 26 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1938 22 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1938 23 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1938 24 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1938 25 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1938 26 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1938 27 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1938 28 4 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1938 29 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1938 30 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1938 31 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1938 1 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1938 2 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1938 3 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1938 4 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1938 5 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1938 6 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1938 7 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1938 8 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1938 9 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1938 10 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1938 11 18 Bính Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1938 29 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1938 30 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1938 31 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1938 1 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1938 2 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1938 3 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1938 4 11 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1938 5 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1938 6 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1938 7 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1938 8 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1938 9 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1938 10 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1938 11 18 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1938 12 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1938 13 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1938 14 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1938 15 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1938 16 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1938 17 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1938 18 25 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1938 19 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1938 20 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1938 21 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1938 22 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1938 23 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1938 24 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1938 25 2 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1938 26 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1938 27 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1938 28 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1938 29 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1938 30 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1938 1 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1938 2 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1938 3 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1938 4 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1938 5 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1938 6 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1938 7 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1938 8 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1938 9 16 Giáp Tuất

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1938 26 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1938 27 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1938 28 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1938 29 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1938 30 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1938 1 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1938 2 9 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1938 3 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1938 4 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1938 5 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1938 6 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1938 7 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1938 8 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1938 9 16 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1938 10 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1938 11 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1938 12 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1938 13 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1938 14 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1938 15 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1938 16 23 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1938 17 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1938 18 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1938 19 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1938 20 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1938 21 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1938 22 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1938 23 1 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1938 24 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1938 25 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1938 26 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1938 27 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1938 28 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1938 29 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1938 30 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1938 31 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1938 1 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1938 2 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1938 3 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1938 4 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1938 5 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1938 6 15 Nhâm Dần

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1938 31 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1938 1 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1938 2 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1938 3 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1938 4 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1938 5 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1938 6 15 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1938 7 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1938 8 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1938 9 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1938 10 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1938 11 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1938 12 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1938 13 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1938 14 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1938 15 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1938 16 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1938 17 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1938 18 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1938 19 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1938 20 29 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1938 21 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1938 22 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1938 23 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1938 24 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1938 25 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1938 26 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1938 27 6 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1938 28 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1938 29 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1938 30 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1938 1 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1938 2 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1938 3 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1938 4 13 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1938 5 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1938 6 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1938 7 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1938 8 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1938 9 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1938 10 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1938 11 20 Đinh Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1938 28 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1938 29 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1938 30 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1938 1 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1938 2 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1938 3 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1938 4 13 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1938 5 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1938 6 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1938 7 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1938 8 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1938 9 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1938 10 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1938 11 20 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1938 12 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1938 13 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1938 14 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1938 15 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1938 16 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1938 17 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1938 18 27 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1938 19 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1938 20 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1938 21 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1938 22 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1938 23 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1938 24 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1938 25 4 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1938 26 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1938 27 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1938 28 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1938 29 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1938 30 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1938 31 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1939 1 11 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1939 2 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1939 3 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1939 4 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1939 5 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1939 6 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1939 7 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1939 8 18 Ất Tỵ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1938

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1938

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1938

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.