Lịch âm năm 1913

Lịch vạn niên năm 1913

Năm Quý Sửu (Âm Lịch)

Năm 1913 là năm Quý Sửu (tuổi Trâu) thuộc mệnh Tang Đố Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1913, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Sửu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1913.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1912 30 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1912 31 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1913 1 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1913 2 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1913 3 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1913 4 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1913 5 28 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1913 6 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1913 7 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1913 8 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1913 9 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1913 10 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1913 11 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1913 12 6 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1913 13 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1913 14 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1913 15 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1913 16 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1913 17 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1913 18 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1913 19 13 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1913 20 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1913 21 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1913 22 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1913 23 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1913 24 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1913 25 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1913 26 20 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1913 27 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1913 28 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1913 29 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1913 30 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1913 31 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1913 1 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1913 2 27 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1913 3 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1913 4 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1913 5 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1913 6 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1913 7 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1913 8 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1913 9 4 Tân Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1913 27 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1913 28 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1913 29 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1913 30 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1913 31 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1913 1 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1913 2 27 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1913 3 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1913 4 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1913 5 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1913 6 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1913 7 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1913 8 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1913 9 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1913 10 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1913 11 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1913 12 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1913 13 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1913 14 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1913 15 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1913 16 11 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1913 17 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1913 18 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1913 19 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1913 20 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1913 21 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1913 22 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1913 23 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1913 24 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1913 25 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1913 26 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1913 27 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1913 28 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1913 1 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1913 2 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1913 3 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1913 4 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1913 5 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1913 6 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1913 7 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1913 8 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1913 9 2 Kỷ Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1913 24 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1913 25 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1913 26 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1913 27 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1913 28 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1913 1 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1913 2 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1913 3 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1913 4 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1913 5 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1913 6 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1913 7 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1913 8 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1913 9 2 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1913 10 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1913 11 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1913 12 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1913 13 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1913 14 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1913 15 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1913 16 9 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1913 17 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1913 18 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1913 19 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1913 20 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1913 21 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1913 22 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1913 23 16 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1913 24 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1913 25 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1913 26 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1913 27 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1913 28 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1913 29 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1913 30 23 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1913 31 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1913 1 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1913 2 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1913 3 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1913 4 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1913 5 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1913 6 30 Đinh Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1913 31 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1913 1 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1913 2 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1913 3 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1913 4 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1913 5 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1913 6 30 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1913 7 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1913 8 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1913 9 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1913 10 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1913 11 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1913 12 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1913 13 7 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1913 14 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1913 15 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1913 16 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1913 17 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1913 18 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1913 19 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1913 20 14 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1913 21 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1913 22 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1913 23 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1913 24 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1913 25 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1913 26 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1913 27 21 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1913 28 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1913 29 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1913 30 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1913 1 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1913 2 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1913 3 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1913 4 28 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1913 5 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1913 6 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1913 7 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1913 8 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1913 9 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1913 10 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1913 11 6 Nhâm Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1913 28 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1913 29 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1913 30 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1913 1 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1913 2 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1913 3 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1913 4 28 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1913 5 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1913 6 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1913 7 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1913 8 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1913 9 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1913 10 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1913 11 6 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1913 12 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1913 13 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1913 14 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1913 15 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1913 16 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1913 17 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1913 18 13 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1913 19 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1913 20 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1913 21 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1913 22 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1913 23 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1913 24 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1913 25 20 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1913 26 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1913 27 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1913 28 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1913 29 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1913 30 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1913 31 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1913 1 27 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1913 2 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1913 3 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1913 4 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1913 5 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1913 6 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1913 7 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1913 8 4 Canh Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1913 26 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1913 27 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1913 28 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1913 29 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1913 30 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1913 31 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1913 1 27 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1913 2 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1913 3 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1913 4 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1913 5 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1913 6 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1913 7 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1913 8 4 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1913 9 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1913 10 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1913 11 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1913 12 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1913 13 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1913 14 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1913 15 11 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1913 16 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1913 17 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1913 18 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1913 19 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1913 20 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1913 21 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1913 22 18 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1913 23 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1913 24 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1913 25 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1913 26 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1913 27 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1913 28 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1913 29 25 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1913 30 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1913 1 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1913 2 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1913 3 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1913 4 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1913 5 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1913 6 3 Mậu Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1913 30 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1913 1 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1913 2 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1913 3 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1913 4 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1913 5 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1913 6 3 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1913 7 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1913 8 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1913 9 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1913 10 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1913 11 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1913 12 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1913 13 10 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1913 14 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1913 15 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1913 16 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1913 17 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1913 18 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1913 19 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1913 20 17 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1913 21 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1913 22 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1913 23 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1913 24 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1913 25 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1913 26 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1913 27 24 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1913 28 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1913 29 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1913 30 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1913 31 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1913 1 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1913 2 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1913 3 2 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1913 4 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1913 5 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1913 6 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1913 7 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1913 8 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1913 9 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1913 10 9 Quý Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1913 28 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1913 29 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1913 30 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1913 31 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1913 1 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1913 2 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1913 3 2 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1913 4 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1913 5 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1913 6 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1913 7 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1913 8 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1913 9 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1913 10 9 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1913 11 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1913 12 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1913 13 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1913 14 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1913 15 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1913 16 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1913 17 16 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1913 18 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1913 19 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1913 20 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1913 21 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1913 22 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1913 23 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1913 24 23 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1913 25 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1913 26 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1913 27 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1913 28 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1913 29 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1913 30 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1913 31 30 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1913 1 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1913 2 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1913 3 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1913 4 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1913 5 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1913 6 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1913 7 7 Tân Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1913 1 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1913 2 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1913 3 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1913 4 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1913 5 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1913 6 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1913 7 7 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1913 8 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1913 9 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1913 10 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1913 11 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1913 12 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1913 13 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1913 14 14 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1913 15 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1913 16 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1913 17 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1913 18 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1913 19 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1913 20 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1913 21 21 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1913 22 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1913 23 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1913 24 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1913 25 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1913 26 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1913 27 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1913 28 28 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1913 29 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1913 30 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1913 1 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1913 2 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1913 3 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1913 4 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1913 5 6 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1913 6 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1913 7 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1913 8 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1913 9 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1913 10 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1913 11 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1913 12 13 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1913 29 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1913 30 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1913 1 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1913 2 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1913 3 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1913 4 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1913 5 6 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1913 6 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1913 7 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1913 8 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1913 9 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1913 10 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1913 11 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1913 12 13 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1913 13 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1913 14 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1913 15 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1913 16 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1913 17 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1913 18 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1913 19 20 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1913 20 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1913 21 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1913 22 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1913 23 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1913 24 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1913 25 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1913 26 27 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1913 27 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1913 28 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1913 29 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1913 30 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1913 31 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1913 1 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1913 2 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1913 3 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1913 4 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1913 5 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1913 6 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1913 7 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1913 8 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1913 9 12 Giáp Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1913 27 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1913 28 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1913 29 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1913 30 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1913 31 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1913 1 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1913 2 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1913 3 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1913 4 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1913 5 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1913 6 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1913 7 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1913 8 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1913 9 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1913 10 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1913 11 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1913 12 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1913 13 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1913 14 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1913 15 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1913 16 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1913 17 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1913 18 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1913 19 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1913 20 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1913 21 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1913 22 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1913 23 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1913 24 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1913 25 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1913 26 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1913 27 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1913 28 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1913 29 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1913 30 3 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1913 1 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1913 2 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1913 3 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1913 4 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1913 5 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1913 6 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1913 7 10 Nhâm Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1913 1 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1913 2 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1913 3 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1913 4 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1913 5 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1913 6 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1913 7 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1913 8 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1913 9 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1913 10 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1913 11 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1913 12 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1913 13 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1913 14 17 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1913 15 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1913 16 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1913 17 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1913 18 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1913 19 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1913 20 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1913 21 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1913 22 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1913 23 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1913 24 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1913 25 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1913 26 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1913 27 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1913 28 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1913 29 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1913 30 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1913 31 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1914 1 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1914 2 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1914 3 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1914 4 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1914 5 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1914 6 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1914 7 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1914 8 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1914 9 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1914 10 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1914 11 16 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1913

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1913

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1913

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.