Lịch âm năm 1912

Lịch vạn niên năm 1912

Năm Nhâm Tý (Âm Lịch)

Năm 1912 là năm Nhâm Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Tang Đố Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1912, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1912.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1912 1 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1912 2 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1912 3 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1912 4 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1912 5 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1912 6 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1912 7 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1912 8 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1912 9 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1912 10 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1912 11 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1912 12 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1912 13 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1912 14 26 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1912 15 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1912 16 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1912 17 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1912 18 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1912 19 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1912 20 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1912 21 3 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1912 22 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1912 23 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1912 24 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1912 25 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1912 26 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1912 27 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1912 28 10 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1912 29 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1912 30 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1912 31 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1912 1 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1912 2 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1912 3 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1912 4 17 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1912 5 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1912 6 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1912 7 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1912 8 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1912 9 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1912 10 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1912 11 24 Đinh Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1912 29 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1912 30 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1912 31 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1912 1 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1912 2 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1912 3 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1912 4 17 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1912 5 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1912 6 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1912 7 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1912 8 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1912 9 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1912 10 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1912 11 24 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1912 12 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1912 13 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1912 14 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1912 15 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1912 16 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1912 17 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1912 18 1 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1912 19 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1912 20 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1912 21 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1912 22 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1912 23 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1912 24 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1912 25 8 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1912 26 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1912 27 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1912 28 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1912 29 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1912 1 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1912 2 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1912 3 15 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1912 4 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1912 5 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1912 6 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1912 7 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1912 8 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1912 9 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1912 10 22 Ất Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1912 26 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1912 27 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1912 28 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1912 29 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1912 1 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1912 2 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1912 3 15 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1912 4 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1912 5 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1912 6 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1912 7 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1912 8 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1912 9 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1912 10 22 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1912 11 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1912 12 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1912 13 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1912 14 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1912 15 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1912 16 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1912 17 29 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1912 18 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1912 19 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1912 20 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1912 21 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1912 22 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1912 23 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1912 24 6 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1912 25 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1912 26 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1912 27 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1912 28 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1912 29 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1912 30 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1912 31 13 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1912 1 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1912 2 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1912 3 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1912 4 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1912 5 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1912 6 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1912 7 20 Quý Sửu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1912 1 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1912 2 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1912 3 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1912 4 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1912 5 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1912 6 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1912 7 20 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1912 8 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1912 9 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1912 10 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1912 11 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1912 12 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1912 13 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1912 14 27 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1912 15 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1912 16 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1912 17 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1912 18 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1912 19 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1912 20 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1912 21 5 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1912 22 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1912 23 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1912 24 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1912 25 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1912 26 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1912 27 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1912 28 12 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1912 29 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1912 30 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1912 1 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1912 2 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1912 3 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1912 4 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1912 5 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1912 6 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1912 7 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1912 8 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1912 9 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1912 10 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1912 11 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1912 12 26 Mậu Tý

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1912 29 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1912 30 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1912 1 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1912 2 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1912 3 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1912 4 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1912 5 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1912 6 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1912 7 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1912 8 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1912 9 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1912 10 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1912 11 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1912 12 26 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1912 13 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1912 14 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1912 15 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1912 16 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1912 17 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1912 18 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1912 19 3 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1912 20 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1912 21 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1912 22 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1912 23 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1912 24 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1912 25 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1912 26 10 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1912 27 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1912 28 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1912 29 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1912 30 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1912 31 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1912 1 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1912 2 17 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1912 3 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1912 4 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1912 5 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1912 6 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1912 7 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1912 8 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1912 9 24 Bính Thìn

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1912 27 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1912 28 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1912 29 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1912 30 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1912 31 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1912 1 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1912 2 17 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1912 3 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1912 4 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1912 5 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1912 6 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1912 7 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1912 8 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1912 9 24 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1912 10 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1912 11 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1912 12 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1912 13 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1912 14 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1912 15 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1912 16 2 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1912 17 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1912 18 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1912 19 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1912 20 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1912 21 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1912 22 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1912 23 9 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1912 24 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1912 25 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1912 26 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1912 27 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1912 28 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1912 29 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1912 30 16 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1912 1 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1912 2 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1912 3 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1912 4 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1912 5 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1912 6 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1912 7 23 Giáp Thân

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1912 1 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1912 2 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1912 3 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1912 4 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1912 5 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1912 6 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1912 7 23 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1912 8 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1912 9 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1912 10 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1912 11 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1912 12 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1912 13 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1912 14 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1912 15 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1912 16 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1912 17 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1912 18 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1912 19 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1912 20 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1912 21 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1912 22 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1912 23 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1912 24 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1912 25 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1912 26 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1912 27 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1912 28 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1912 29 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1912 30 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1912 31 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1912 1 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1912 2 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1912 3 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1912 4 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1912 5 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1912 6 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1912 7 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1912 8 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1912 9 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1912 10 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1912 11 29 Kỷ Mùi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1912 29 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1912 30 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1912 31 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1912 1 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1912 2 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1912 3 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1912 4 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1912 5 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1912 6 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1912 7 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1912 8 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1912 9 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1912 10 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1912 11 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1912 12 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1912 13 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1912 14 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1912 15 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1912 16 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1912 17 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1912 18 6 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1912 19 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1912 20 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1912 21 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1912 22 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1912 23 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1912 24 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1912 25 13 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1912 26 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1912 27 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1912 28 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1912 29 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1912 30 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1912 31 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1912 1 20 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1912 2 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1912 3 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1912 4 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1912 5 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1912 6 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1912 7 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1912 8 27 Đinh Hợi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1912 26 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1912 27 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1912 28 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1912 29 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1912 30 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1912 31 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1912 1 20 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1912 2 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1912 3 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1912 4 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1912 5 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1912 6 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1912 7 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1912 8 27 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1912 9 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1912 10 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1912 11 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1912 12 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1912 13 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1912 14 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1912 15 5 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1912 16 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1912 17 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1912 18 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1912 19 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1912 20 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1912 21 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1912 22 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1912 23 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1912 24 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1912 25 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1912 26 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1912 27 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1912 28 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1912 29 19 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1912 30 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1912 1 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1912 2 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1912 3 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1912 4 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1912 5 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1912 6 26 Ất Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1912 30 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1912 1 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1912 2 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1912 3 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1912 4 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1912 5 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1912 6 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1912 7 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1912 8 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1912 9 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1912 10 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1912 11 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1912 12 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1912 13 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1912 14 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1912 15 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1912 16 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1912 17 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1912 18 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1912 19 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1912 20 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1912 21 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1912 22 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1912 23 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1912 24 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1912 25 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1912 26 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1912 27 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1912 28 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1912 29 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1912 30 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1912 31 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1912 1 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1912 2 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1912 3 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1912 4 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1912 5 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1912 6 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1912 7 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1912 8 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1912 9 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1912 10 2 Canh Dần

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1912 28 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1912 29 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1912 30 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1912 31 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1912 1 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1912 2 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1912 3 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1912 4 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1912 5 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1912 6 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1912 7 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1912 8 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1912 9 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1912 10 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1912 11 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1912 12 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1912 13 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1912 14 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1912 15 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1912 16 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1912 17 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1912 18 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1912 19 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1912 20 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1912 21 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1912 22 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1912 23 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1912 24 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1912 25 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1912 26 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1912 27 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1912 28 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1912 29 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1912 30 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1912 1 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1912 2 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1912 3 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1912 4 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1912 5 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1912 6 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1912 7 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1912 8 30 Mậu Ngọ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1912 25 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1912 26 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1912 27 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1912 28 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1912 29 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1912 30 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1912 1 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1912 2 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1912 3 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1912 4 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1912 5 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1912 6 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1912 7 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1912 8 30 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1912 9 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1912 10 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1912 11 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1912 12 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1912 13 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1912 14 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1912 15 7 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1912 16 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1912 17 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1912 18 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1912 19 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1912 20 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1912 21 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1912 22 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1912 23 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1912 24 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1912 25 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1912 26 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1912 27 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1912 28 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1912 29 21 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1912 30 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1912 31 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1913 1 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1913 2 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1913 3 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1913 4 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1913 5 28 Bính Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1912

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1912

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1912

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.