Lịch âm năm 1914

Lịch vạn niên năm 1914

Năm Giáp Dần (Âm Lịch)

Năm 1914 là năm Giáp Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Đại Khê Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1914, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1914.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1913 29 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1913 30 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1913 31 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1914 1 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1914 2 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1914 3 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1914 4 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1914 5 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1914 6 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1914 7 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1914 8 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1914 9 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1914 10 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1914 11 16 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1914 12 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1914 13 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1914 14 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1914 15 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1914 16 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1914 17 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1914 18 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1914 19 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1914 20 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1914 21 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1914 22 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1914 23 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1914 24 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1914 25 30 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1914 26 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1914 27 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1914 28 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1914 29 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1914 30 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1914 31 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1914 1 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1914 2 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1914 3 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1914 4 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1914 5 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1914 6 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1914 7 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1914 8 14 Ất Sửu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1914 26 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1914 27 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1914 28 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1914 29 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1914 30 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1914 31 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1914 1 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1914 2 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1914 3 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1914 4 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1914 5 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1914 6 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1914 7 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1914 8 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1914 9 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1914 10 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1914 11 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1914 12 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1914 13 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1914 14 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1914 15 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1914 16 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1914 17 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1914 18 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1914 19 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1914 20 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1914 21 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1914 22 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1914 23 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1914 24 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1914 25 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1914 26 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1914 27 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1914 28 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1914 1 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1914 2 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1914 3 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1914 4 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1914 5 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1914 6 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1914 7 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1914 8 12 Quý Tỵ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1914 23 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1914 24 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1914 25 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1914 26 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1914 27 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1914 28 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1914 1 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1914 2 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1914 3 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1914 4 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1914 5 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1914 6 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1914 7 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1914 8 12 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1914 9 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1914 10 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1914 11 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1914 12 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1914 13 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1914 14 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1914 15 19 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1914 16 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1914 17 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1914 18 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1914 19 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1914 20 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1914 21 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1914 22 26 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1914 23 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1914 24 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1914 25 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1914 26 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1914 27 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1914 28 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1914 29 3 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1914 30 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1914 31 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1914 1 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1914 2 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1914 3 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1914 4 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1914 5 10 Tân Dậu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1914 30 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1914 31 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1914 1 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1914 2 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1914 3 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1914 4 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1914 5 10 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1914 6 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1914 7 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1914 8 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1914 9 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1914 10 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1914 11 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1914 12 17 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1914 13 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1914 14 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1914 15 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1914 16 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1914 17 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1914 18 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1914 19 24 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1914 20 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1914 21 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1914 22 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1914 23 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1914 24 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1914 25 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1914 26 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1914 27 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1914 28 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1914 29 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1914 30 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1914 1 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1914 2 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1914 3 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1914 4 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1914 5 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1914 6 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1914 7 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1914 8 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1914 9 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1914 10 16 Bính Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1914 27 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1914 28 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1914 29 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1914 30 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1914 1 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1914 2 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1914 3 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1914 4 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1914 5 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1914 6 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1914 7 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1914 8 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1914 9 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1914 10 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1914 11 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1914 12 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1914 13 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1914 14 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1914 15 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1914 16 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1914 17 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1914 18 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1914 19 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1914 20 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1914 21 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1914 22 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1914 23 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1914 24 30 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1914 25 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1914 26 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1914 27 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1914 28 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1914 29 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1914 30 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1914 31 7 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1914 1 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1914 2 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1914 3 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1914 4 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1914 5 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1914 6 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1914 7 14 Giáp Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1914 1 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1914 2 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1914 3 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1914 4 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1914 5 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1914 6 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1914 7 14 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1914 8 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1914 9 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1914 10 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1914 11 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1914 12 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1914 13 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1914 14 21 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1914 15 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1914 16 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1914 17 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1914 18 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1914 19 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1914 20 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1914 21 28 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1914 22 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1914 23 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1914 24 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1914 25 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1914 26 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1914 27 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1914 28 6 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1914 29 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1914 30 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1914 1 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1914 2 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1914 3 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1914 4 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1914 5 13 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1914 6 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1914 7 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1914 8 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1914 9 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1914 10 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1914 11 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1914 12 20 Kỷ Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1914 29 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1914 30 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1914 1 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1914 2 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1914 3 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1914 4 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1914 5 13 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1914 6 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1914 7 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1914 8 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1914 9 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1914 10 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1914 11 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1914 12 20 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1914 13 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1914 14 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1914 15 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1914 16 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1914 17 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1914 18 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1914 19 27 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1914 20 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1914 21 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1914 22 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1914 23 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1914 24 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1914 25 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1914 26 4 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1914 27 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1914 28 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1914 29 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1914 30 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1914 31 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1914 1 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1914 2 11 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1914 3 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1914 4 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1914 5 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1914 6 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1914 7 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1914 8 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1914 9 18 Đinh Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1914 27 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1914 28 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1914 29 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1914 30 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1914 31 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1914 1 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1914 2 11 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1914 3 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1914 4 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1914 5 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1914 6 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1914 7 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1914 8 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1914 9 18 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1914 10 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1914 11 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1914 12 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1914 13 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1914 14 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1914 15 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1914 16 25 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1914 17 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1914 18 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1914 19 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1914 20 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1914 21 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1914 22 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1914 23 3 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1914 24 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1914 25 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1914 26 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1914 27 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1914 28 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1914 29 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1914 30 10 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1914 31 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1914 1 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1914 2 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1914 3 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1914 4 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1914 5 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1914 6 17 Ất Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1914 31 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1914 1 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1914 2 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1914 3 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1914 4 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1914 5 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1914 6 17 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1914 7 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1914 8 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1914 9 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1914 10 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1914 11 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1914 12 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1914 13 24 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1914 14 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1914 15 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1914 16 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1914 17 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1914 18 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1914 19 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1914 20 1 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1914 21 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1914 22 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1914 23 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1914 24 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1914 25 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1914 26 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1914 27 8 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1914 28 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1914 29 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1914 30 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1914 1 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1914 2 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1914 3 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1914 4 15 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1914 5 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1914 6 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1914 7 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1914 8 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1914 9 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1914 10 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1914 11 22 Canh Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1914 28 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1914 29 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1914 30 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1914 1 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1914 2 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1914 3 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1914 4 15 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1914 5 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1914 6 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1914 7 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1914 8 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1914 9 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1914 10 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1914 11 22 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1914 12 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1914 13 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1914 14 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1914 15 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1914 16 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1914 17 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1914 18 29 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1914 19 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1914 20 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1914 21 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1914 22 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1914 23 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1914 24 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1914 25 7 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1914 26 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1914 27 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1914 28 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1914 29 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1914 30 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1914 31 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1914 1 14 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1914 2 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1914 3 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1914 4 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1914 5 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1914 6 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1914 7 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1914 8 21 Mậu Tuất

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1914 26 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1914 27 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1914 28 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1914 29 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1914 30 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1914 31 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1914 1 14 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1914 2 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1914 3 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1914 4 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1914 5 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1914 6 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1914 7 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1914 8 21 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1914 9 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1914 10 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1914 11 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1914 12 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1914 13 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1914 14 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1914 15 28 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1914 16 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1914 17 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1914 18 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1914 19 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1914 20 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1914 21 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1914 22 6 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1914 23 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1914 24 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1914 25 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1914 26 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1914 27 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1914 28 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1914 29 13 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1914 30 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1914 1 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1914 2 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1914 3 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1914 4 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1914 5 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1914 6 20 Bính Dần

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1914 30 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1914 1 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1914 2 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1914 3 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1914 4 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1914 5 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1914 6 20 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1914 7 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1914 8 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1914 9 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1914 10 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1914 11 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1914 12 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1914 13 27 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1914 14 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1914 15 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1914 16 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1914 17 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1914 18 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1914 19 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1914 20 4 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1914 21 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1914 22 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1914 23 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1914 24 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1914 25 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1914 26 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1914 27 11 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1914 28 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1914 29 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1914 30 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1914 31 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1915 1 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1915 2 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1915 3 18 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1915 4 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1915 5 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1915 6 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1915 7 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1915 8 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1915 9 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1915 10 25 Tân Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1914

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1914

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1914

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.