Lịch âm năm 1911

Lịch vạn niên năm 1911

Năm Tân Hợi (Âm Lịch)

Năm 1911 là năm Tân Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Thoa Xuyến Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1911, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1911.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1910 26 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1910 27 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1910 28 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1910 29 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1910 30 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1910 31 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1911 1 2 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1911 2 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1911 3 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1911 4 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1911 5 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1911 6 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1911 7 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1911 8 9 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1911 9 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1911 10 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1911 11 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1911 12 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1911 13 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1911 14 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1911 15 16 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1911 16 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1911 17 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1911 18 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1911 19 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1911 20 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1911 21 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1911 22 23 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1911 23 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1911 24 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1911 25 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1911 26 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1911 27 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1911 28 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1911 29 30 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1911 30 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1911 31 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1911 1 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1911 2 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1911 3 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1911 4 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1911 5 7 Bính Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1911 30 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1911 31 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1911 1 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1911 2 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1911 3 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1911 4 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1911 5 7 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1911 6 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1911 7 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1911 8 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1911 9 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1911 10 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1911 11 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1911 12 14 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1911 13 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1911 14 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1911 15 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1911 16 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1911 17 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1911 18 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1911 19 21 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1911 20 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1911 21 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1911 22 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1911 23 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1911 24 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1911 25 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1911 26 28 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1911 27 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1911 28 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1911 1 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1911 2 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1911 3 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1911 4 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1911 5 5 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1911 6 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1911 7 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1911 8 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1911 9 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1911 10 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1911 11 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1911 12 12 Tân Tỵ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1911 27 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1911 28 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1911 1 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1911 2 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1911 3 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1911 4 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1911 5 5 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1911 6 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1911 7 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1911 8 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1911 9 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1911 10 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1911 11 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1911 12 12 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1911 13 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1911 14 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1911 15 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1911 16 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1911 17 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1911 18 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1911 19 19 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1911 20 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1911 21 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1911 22 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1911 23 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1911 24 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1911 25 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1911 26 26 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1911 27 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1911 28 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1911 29 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1911 30 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1911 31 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1911 1 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1911 2 4 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1911 3 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1911 4 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1911 5 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1911 6 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1911 7 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1911 8 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1911 9 11 Kỷ Dậu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1911 27 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1911 28 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1911 29 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1911 30 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1911 31 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1911 1 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1911 2 4 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1911 3 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1911 4 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1911 5 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1911 6 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1911 7 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1911 8 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1911 9 11 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1911 10 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1911 11 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1911 12 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1911 13 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1911 14 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1911 15 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1911 16 18 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1911 17 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1911 18 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1911 19 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1911 20 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1911 21 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1911 22 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1911 23 25 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1911 24 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1911 25 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1911 26 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1911 27 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1911 28 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1911 29 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1911 30 2 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1911 1 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1911 2 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1911 3 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1911 4 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1911 5 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1911 6 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1911 7 9 Đinh Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1911 1 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1911 2 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1911 3 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1911 4 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1911 5 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1911 6 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1911 7 9 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1911 8 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1911 9 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1911 10 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1911 11 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1911 12 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1911 13 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1911 14 16 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1911 15 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1911 16 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1911 17 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1911 18 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1911 19 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1911 20 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1911 21 23 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1911 22 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1911 23 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1911 24 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1911 25 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1911 26 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1911 27 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1911 28 1 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1911 29 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1911 30 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1911 31 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1911 1 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1911 2 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1911 3 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1911 4 8 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1911 5 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1911 6 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1911 7 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1911 8 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1911 9 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1911 10 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1911 11 15 Nhâm Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1911 29 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1911 30 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1911 31 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1911 1 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1911 2 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1911 3 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1911 4 8 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1911 5 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1911 6 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1911 7 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1911 8 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1911 9 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1911 10 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1911 11 15 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1911 12 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1911 13 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1911 14 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1911 15 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1911 16 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1911 17 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1911 18 22 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1911 19 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1911 20 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1911 21 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1911 22 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1911 23 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1911 24 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1911 25 29 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1911 26 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1911 27 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1911 28 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1911 29 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1911 30 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1911 1 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1911 2 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1911 3 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1911 4 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1911 5 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1911 6 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1911 7 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1911 8 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1911 9 14 Canh Thìn

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1911 26 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1911 27 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1911 28 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1911 29 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1911 30 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1911 1 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1911 2 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1911 3 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1911 4 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1911 5 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1911 6 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1911 7 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1911 8 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1911 9 14 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1911 10 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1911 11 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1911 12 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1911 13 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1911 14 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1911 15 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1911 16 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1911 17 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1911 18 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1911 19 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1911 20 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1911 21 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1911 22 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1911 23 28 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1911 24 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1911 25 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1911 26 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1911 27 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1911 28 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1911 29 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1911 30 5 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1911 31 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1911 1 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1911 2 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1911 3 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1911 4 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1911 5 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1911 6 12 Mậu Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1911 31 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1911 1 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1911 2 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1911 3 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1911 4 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1911 5 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1911 6 12 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1911 7 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1911 8 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1911 9 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1911 10 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1911 11 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1911 12 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1911 13 19 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1911 14 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1911 15 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1911 16 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1911 17 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1911 18 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1911 19 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1911 20 26 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1911 21 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1911 22 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1911 23 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1911 24 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1911 25 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1911 26 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1911 27 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1911 28 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1911 29 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1911 30 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1911 31 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1911 1 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1911 2 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1911 3 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1911 4 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1911 5 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1911 6 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1911 7 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1911 8 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1911 9 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1911 10 18 Quý Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1911 28 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1911 29 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1911 30 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1911 31 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1911 1 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1911 2 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1911 3 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1911 4 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1911 5 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1911 6 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1911 7 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1911 8 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1911 9 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1911 10 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1911 11 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1911 12 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1911 13 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1911 14 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1911 15 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1911 16 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1911 17 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1911 18 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1911 19 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1911 20 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1911 21 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1911 22 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1911 23 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1911 24 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1911 25 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1911 26 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1911 27 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1911 28 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1911 29 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1911 30 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1911 1 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1911 2 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1911 3 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1911 4 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1911 5 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1911 6 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1911 7 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1911 8 17 Tân Hợi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1911 25 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1911 26 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1911 27 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1911 28 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1911 29 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1911 30 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1911 1 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1911 2 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1911 3 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1911 4 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1911 5 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1911 6 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1911 7 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1911 8 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1911 9 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1911 10 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1911 11 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1911 12 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1911 13 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1911 14 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1911 15 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1911 16 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1911 17 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1911 18 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1911 19 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1911 20 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1911 21 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1911 22 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1911 23 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1911 24 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1911 25 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1911 26 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1911 27 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1911 28 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1911 29 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1911 30 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1911 31 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1911 1 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1911 2 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1911 3 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1911 4 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1911 5 15 Kỷ Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1911 30 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1911 31 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1911 1 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1911 2 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1911 3 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1911 4 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1911 5 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1911 6 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1911 7 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1911 8 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1911 9 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1911 10 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1911 11 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1911 12 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1911 13 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1911 14 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1911 15 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1911 16 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1911 17 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1911 18 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1911 19 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1911 20 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1911 21 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1911 22 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1911 23 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1911 24 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1911 25 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1911 26 6 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1911 27 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1911 28 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1911 29 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1911 30 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1911 1 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1911 2 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1911 3 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1911 4 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1911 5 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1911 6 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1911 7 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1911 8 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1911 9 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1911 10 20 Giáp Dần

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1911 27 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1911 28 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1911 29 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1911 30 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1911 1 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1911 2 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1911 3 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1911 4 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1911 5 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1911 6 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1911 7 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1911 8 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1911 9 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1911 10 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1911 11 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1911 12 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1911 13 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1911 14 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1911 15 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1911 16 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1911 17 27 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1911 18 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1911 19 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1911 20 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1911 21 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1911 22 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1911 23 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1911 24 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1911 25 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1911 26 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1911 27 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1911 28 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1911 29 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1911 30 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1911 31 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1912 1 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1912 2 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1912 3 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1912 4 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1912 5 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1912 6 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1912 7 19 Nhâm Ngọ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1911

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1911

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1911

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.