Lịch âm năm 1905

Lịch vạn niên năm 1905

Năm Ất Tỵ (Âm Lịch)

Năm 1905 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Phúc Đăng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1905, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1905.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1904 26 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1904 27 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1904 28 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1904 29 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1904 30 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1904 31 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1905 1 26 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1905 2 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1905 3 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1905 4 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1905 5 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1905 6 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1905 7 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1905 8 3 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1905 9 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1905 10 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1905 11 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1905 12 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1905 13 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1905 14 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1905 15 10 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1905 16 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1905 17 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1905 18 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1905 19 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1905 20 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1905 21 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1905 22 17 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1905 23 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1905 24 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1905 25 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1905 26 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1905 27 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1905 28 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1905 29 24 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1905 30 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1905 31 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1905 1 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1905 2 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1905 3 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1905 4 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1905 5 2 Ất Hợi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1905 30 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1905 31 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1905 1 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1905 2 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1905 3 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1905 4 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1905 5 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1905 6 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1905 7 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1905 8 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1905 9 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1905 10 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1905 11 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1905 12 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1905 13 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1905 14 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1905 15 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1905 16 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1905 17 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1905 18 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1905 19 16 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1905 20 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1905 21 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1905 22 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1905 23 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1905 24 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1905 25 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1905 26 23 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1905 27 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1905 28 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1905 1 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1905 2 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1905 3 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1905 4 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1905 5 30 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1905 6 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1905 7 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1905 8 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1905 9 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1905 10 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1905 11 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1905 12 7 Canh Tuất

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1905 27 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1905 28 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1905 1 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1905 2 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1905 3 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1905 4 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1905 5 30 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1905 6 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1905 7 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1905 8 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1905 9 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1905 10 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1905 11 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1905 12 7 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1905 13 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1905 14 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1905 15 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1905 16 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1905 17 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1905 18 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1905 19 14 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1905 20 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1905 21 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1905 22 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1905 23 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1905 24 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1905 25 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1905 26 21 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1905 27 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1905 28 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1905 29 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1905 30 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1905 31 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1905 1 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1905 2 28 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1905 3 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1905 4 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1905 5 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1905 6 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1905 7 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1905 8 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1905 9 5 Mậu Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1905 27 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1905 28 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1905 29 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1905 30 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1905 31 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1905 1 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1905 2 28 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1905 3 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1905 4 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1905 5 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1905 6 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1905 7 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1905 8 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1905 9 5 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1905 10 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1905 11 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1905 12 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1905 13 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1905 14 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1905 15 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1905 16 12 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1905 17 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1905 18 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1905 19 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1905 20 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1905 21 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1905 22 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1905 23 19 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1905 24 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1905 25 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1905 26 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1905 27 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1905 28 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1905 29 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1905 30 26 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1905 1 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1905 2 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1905 3 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1905 4 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1905 5 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1905 6 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1905 7 4 Bính Ngọ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1905 1 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1905 2 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1905 3 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1905 4 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1905 5 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1905 6 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1905 7 4 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1905 8 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1905 9 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1905 10 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1905 11 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1905 12 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1905 13 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1905 14 11 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1905 15 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1905 16 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1905 17 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1905 18 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1905 19 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1905 20 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1905 21 18 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1905 22 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1905 23 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1905 24 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1905 25 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1905 26 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1905 27 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1905 28 25 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1905 29 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1905 30 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1905 31 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1905 1 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1905 2 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1905 3 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1905 4 2 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1905 5 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1905 6 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1905 7 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1905 8 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1905 9 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1905 10 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1905 11 9 Tân Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1905 29 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1905 30 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1905 31 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1905 1 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1905 2 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1905 3 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1905 4 2 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1905 5 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1905 6 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1905 7 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1905 8 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1905 9 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1905 10 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1905 11 9 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1905 12 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1905 13 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1905 14 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1905 15 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1905 16 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1905 17 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1905 18 16 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1905 19 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1905 20 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1905 21 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1905 22 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1905 23 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1905 24 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1905 25 23 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1905 26 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1905 27 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1905 28 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1905 29 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1905 30 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1905 1 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1905 2 30 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1905 3 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1905 4 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1905 5 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1905 6 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1905 7 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1905 8 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1905 9 7 Kỷ Dậu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1905 26 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1905 27 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1905 28 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1905 29 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1905 30 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1905 1 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1905 2 30 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1905 3 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1905 4 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1905 5 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1905 6 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1905 7 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1905 8 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1905 9 7 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1905 10 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1905 11 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1905 12 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1905 13 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1905 14 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1905 15 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1905 16 14 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1905 17 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1905 18 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1905 19 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1905 20 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1905 21 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1905 22 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1905 23 21 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1905 24 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1905 25 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1905 26 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1905 27 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1905 28 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1905 29 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1905 30 28 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1905 31 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1905 1 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1905 2 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1905 3 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1905 4 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1905 5 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1905 6 6 Đinh Sửu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1905 31 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1905 1 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1905 2 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1905 3 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1905 4 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1905 5 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1905 6 6 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1905 7 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1905 8 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1905 9 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1905 10 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1905 11 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1905 12 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1905 13 13 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1905 14 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1905 15 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1905 16 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1905 17 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1905 18 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1905 19 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1905 20 20 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1905 21 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1905 22 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1905 23 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1905 24 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1905 25 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1905 26 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1905 27 27 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1905 28 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1905 29 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1905 30 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1905 31 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1905 1 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1905 2 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1905 3 5 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1905 4 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1905 5 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1905 6 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1905 7 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1905 8 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1905 9 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1905 10 12 Nhâm Tý

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1905 28 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1905 29 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1905 30 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1905 31 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1905 1 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1905 2 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1905 3 5 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1905 4 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1905 5 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1905 6 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1905 7 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1905 8 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1905 9 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1905 10 12 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1905 11 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1905 12 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1905 13 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1905 14 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1905 15 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1905 16 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1905 17 19 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1905 18 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1905 19 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1905 20 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1905 21 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1905 22 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1905 23 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1905 24 26 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1905 25 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1905 26 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1905 27 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1905 28 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1905 29 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1905 30 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1905 1 3 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1905 2 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1905 3 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1905 4 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1905 5 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1905 6 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1905 7 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1905 8 10 Canh Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1905 25 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1905 26 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1905 27 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1905 28 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1905 29 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1905 30 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1905 1 3 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1905 2 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1905 3 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1905 4 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1905 5 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1905 6 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1905 7 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1905 8 10 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1905 9 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1905 10 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1905 11 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1905 12 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1905 13 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1905 14 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1905 15 17 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1905 16 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1905 17 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1905 18 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1905 19 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1905 20 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1905 21 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1905 22 24 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1905 23 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1905 24 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1905 25 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1905 26 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1905 27 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1905 28 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1905 29 2 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1905 30 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1905 31 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1905 1 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1905 2 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1905 3 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1905 4 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1905 5 9 Mậu Thân

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1905 30 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1905 31 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1905 1 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1905 2 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1905 3 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1905 4 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1905 5 9 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1905 6 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1905 7 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1905 8 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1905 9 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1905 10 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1905 11 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1905 12 16 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1905 13 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1905 14 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1905 15 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1905 16 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1905 17 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1905 18 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1905 19 23 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1905 20 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1905 21 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1905 22 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1905 23 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1905 24 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1905 25 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1905 26 1 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1905 27 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1905 28 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1905 29 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1905 30 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1905 1 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1905 2 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1905 3 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1905 4 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1905 5 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1905 6 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1905 7 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1905 8 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1905 9 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1905 10 15 Quý Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1905 27 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1905 28 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1905 29 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1905 30 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1905 1 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1905 2 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1905 3 8 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1905 4 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1905 5 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1905 6 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1905 7 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1905 8 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1905 9 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1905 10 15 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1905 11 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1905 12 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1905 13 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1905 14 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1905 15 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1905 16 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1905 17 22 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1905 18 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1905 19 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1905 20 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1905 21 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1905 22 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1905 23 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1905 24 29 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1905 25 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1905 26 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1905 27 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1905 28 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1905 29 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1905 30 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1905 31 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1906 1 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1906 2 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1906 3 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1906 4 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1906 5 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1906 6 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1906 7 13 Tân Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1905

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1905

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1905

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.