Lịch âm năm 1906

Lịch vạn niên năm 1906

Năm Bính Ngọ (Âm Lịch)

Năm 1906 là năm Bính Ngọ (tuổi Ngựa) thuộc mệnh Thiên Hà Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1906, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Ngọ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1906.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1906 1 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1906 2 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1906 3 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1906 4 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1906 5 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1906 6 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1906 7 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1906 8 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1906 9 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1906 10 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1906 11 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1906 12 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1906 13 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1906 14 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1906 15 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1906 16 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1906 17 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1906 18 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1906 19 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1906 20 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1906 21 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1906 22 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1906 23 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1906 24 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1906 25 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1906 26 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1906 27 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1906 28 4 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1906 29 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1906 30 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1906 31 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1906 1 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1906 2 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1906 3 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1906 4 11 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1906 5 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1906 6 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1906 7 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1906 8 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1906 9 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1906 10 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1906 11 18 Bính Tuất

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1906 29 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1906 30 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1906 31 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1906 1 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1906 2 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1906 3 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1906 4 11 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1906 5 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1906 6 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1906 7 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1906 8 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1906 9 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1906 10 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1906 11 18 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1906 12 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1906 13 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1906 14 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1906 15 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1906 16 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1906 17 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1906 18 25 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1906 19 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1906 20 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1906 21 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1906 22 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1906 23 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1906 24 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1906 25 3 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1906 26 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1906 27 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1906 28 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1906 1 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1906 2 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1906 3 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1906 4 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1906 5 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1906 6 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1906 7 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1906 8 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1906 9 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1906 10 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1906 11 17 Giáp Dần

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1906 26 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1906 27 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1906 28 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1906 1 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1906 2 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1906 3 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1906 4 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1906 5 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1906 6 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1906 7 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1906 8 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1906 9 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1906 10 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1906 11 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1906 12 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1906 13 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1906 14 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1906 15 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1906 16 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1906 17 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1906 18 24 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1906 19 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1906 20 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1906 21 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1906 22 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1906 23 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1906 24 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1906 25 1 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1906 26 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1906 27 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1906 28 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1906 29 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1906 30 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1906 31 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1906 1 8 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1906 2 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1906 3 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1906 4 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1906 5 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1906 6 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1906 7 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1906 8 15 Nhâm Ngọ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1906 26 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1906 27 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1906 28 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1906 29 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1906 30 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1906 31 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1906 1 8 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1906 2 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1906 3 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1906 4 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1906 5 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1906 6 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1906 7 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1906 8 15 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1906 9 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1906 10 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1906 11 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1906 12 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1906 13 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1906 14 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1906 15 22 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1906 16 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1906 17 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1906 18 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1906 19 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1906 20 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1906 21 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1906 22 29 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1906 23 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1906 24 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1906 25 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1906 26 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1906 27 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1906 28 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1906 29 7 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1906 30 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1906 1 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1906 2 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1906 3 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1906 4 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1906 5 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1906 6 14 Canh Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1906 30 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1906 1 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1906 2 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1906 3 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1906 4 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1906 5 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1906 6 14 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1906 7 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1906 8 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1906 9 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1906 10 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1906 11 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1906 12 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1906 13 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1906 14 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1906 15 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1906 16 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1906 17 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1906 18 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1906 19 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1906 20 28 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1906 21 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1906 22 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1906 23 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1906 24 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1906 25 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1906 26 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1906 27 5 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1906 28 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1906 29 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1906 30 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1906 31 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1906 1 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1906 2 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1906 3 12 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1906 4 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1906 5 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1906 6 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1906 7 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1906 8 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1906 9 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1906 10 19 Ất Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1906 28 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1906 29 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1906 30 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1906 31 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1906 1 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1906 2 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1906 3 12 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1906 4 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1906 5 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1906 6 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1906 7 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1906 8 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1906 9 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1906 10 19 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1906 11 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1906 12 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1906 13 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1906 14 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1906 15 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1906 16 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1906 17 26 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1906 18 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1906 19 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1906 20 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1906 21 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1906 22 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1906 23 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1906 24 3 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1906 25 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1906 26 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1906 27 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1906 28 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1906 29 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1906 30 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1906 1 10 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1906 2 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1906 3 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1906 4 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1906 5 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1906 6 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1906 7 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1906 8 17 Quý Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1906 25 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1906 26 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1906 27 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1906 28 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1906 29 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1906 30 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1906 1 10 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1906 2 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1906 3 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1906 4 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1906 5 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1906 6 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1906 7 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1906 8 17 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1906 9 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1906 10 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1906 11 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1906 12 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1906 13 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1906 14 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1906 15 24 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1906 16 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1906 17 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1906 18 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1906 19 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1906 20 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1906 21 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1906 22 2 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1906 23 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1906 24 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1906 25 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1906 26 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1906 27 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1906 28 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1906 29 9 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1906 30 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1906 31 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1906 1 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1906 2 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1906 3 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1906 4 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1906 5 16 Tân Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1906 30 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1906 31 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1906 1 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1906 2 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1906 3 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1906 4 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1906 5 16 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1906 6 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1906 7 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1906 8 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1906 9 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1906 10 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1906 11 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1906 12 23 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1906 13 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1906 14 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1906 15 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1906 16 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1906 17 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1906 18 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1906 19 30 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1906 20 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1906 21 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1906 22 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1906 23 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1906 24 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1906 25 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1906 26 7 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1906 27 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1906 28 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1906 29 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1906 30 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1906 31 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1906 1 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1906 2 14 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1906 3 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1906 4 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1906 5 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1906 6 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1906 7 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1906 8 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1906 9 21 Bính Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1906 27 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1906 28 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1906 29 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1906 30 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1906 31 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1906 1 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1906 2 14 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1906 3 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1906 4 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1906 5 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1906 6 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1906 7 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1906 8 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1906 9 21 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1906 10 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1906 11 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1906 12 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1906 13 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1906 14 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1906 15 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1906 16 28 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1906 17 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1906 18 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1906 19 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1906 20 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1906 21 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1906 22 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1906 23 6 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1906 24 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1906 25 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1906 26 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1906 27 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1906 28 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1906 29 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1906 30 13 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1906 1 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1906 2 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1906 3 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1906 4 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1906 5 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1906 6 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1906 7 20 Giáp Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1906 1 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1906 2 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1906 3 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1906 4 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1906 5 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1906 6 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1906 7 20 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1906 8 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1906 9 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1906 10 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1906 11 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1906 12 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1906 13 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1906 14 27 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1906 15 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1906 16 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1906 17 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1906 18 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1906 19 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1906 20 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1906 21 4 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1906 22 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1906 23 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1906 24 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1906 25 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1906 26 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1906 27 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1906 28 11 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1906 29 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1906 30 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1906 31 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1906 1 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1906 2 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1906 3 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1906 4 18 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1906 5 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1906 6 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1906 7 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1906 8 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1906 9 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1906 10 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1906 11 25 Kỷ Mùi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1906 29 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1906 30 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1906 31 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1906 1 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1906 2 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1906 3 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1906 4 18 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1906 5 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1906 6 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1906 7 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1906 8 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1906 9 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1906 10 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1906 11 25 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1906 12 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1906 13 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1906 14 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1906 15 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1906 16 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1906 17 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1906 18 3 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1906 19 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1906 20 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1906 21 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1906 22 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1906 23 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1906 24 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1906 25 10 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1906 26 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1906 27 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1906 28 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1906 29 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1906 30 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1906 1 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1906 2 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1906 3 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1906 4 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1906 5 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1906 6 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1906 7 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1906 8 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1906 9 24 Đinh Hợi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1906 26 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1906 27 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1906 28 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1906 29 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1906 30 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1906 1 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1906 2 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1906 3 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1906 4 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1906 5 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1906 6 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1906 7 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1906 8 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1906 9 24 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1906 10 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1906 11 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1906 12 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1906 13 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1906 14 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1906 15 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1906 16 1 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1906 17 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1906 18 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1906 19 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1906 20 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1906 21 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1906 22 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1906 23 8 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1906 24 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1906 25 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1906 26 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1906 27 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1906 28 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1906 29 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1906 30 15 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1906 31 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1907 1 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1907 2 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1907 3 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1907 4 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1907 5 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1907 6 22 Ất Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1906

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1906

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1906

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.