Lịch âm năm 1904

Lịch vạn niên năm 1904

Năm Giáp Thìn (Âm Lịch)

Năm 1904 là năm Giáp Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Phúc Đăng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1904, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1904.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1903 28 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1903 29 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1903 30 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1903 31 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1904 1 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1904 2 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1904 3 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1904 4 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1904 5 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1904 6 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1904 7 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1904 8 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1904 9 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1904 10 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1904 11 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1904 12 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1904 13 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1904 14 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1904 15 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1904 16 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1904 17 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1904 18 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1904 19 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1904 20 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1904 21 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1904 22 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1904 23 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1904 24 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1904 25 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1904 26 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1904 27 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1904 28 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1904 29 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1904 30 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1904 31 15 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1904 1 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1904 2 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1904 3 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1904 4 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1904 5 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1904 6 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1904 7 22 Tân Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1904 1 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1904 2 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1904 3 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1904 4 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1904 5 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1904 6 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1904 7 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1904 8 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1904 9 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1904 10 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1904 11 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1904 12 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1904 13 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1904 14 29 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1904 15 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1904 16 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1904 17 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1904 18 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1904 19 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1904 20 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1904 21 6 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1904 22 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1904 23 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1904 24 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1904 25 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1904 26 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1904 27 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1904 28 13 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1904 29 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1904 1 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1904 2 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1904 3 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1904 4 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1904 5 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1904 6 20 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1904 7 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1904 8 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1904 9 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1904 10 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1904 11 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1904 12 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1904 13 27 Bính Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1904 29 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1904 1 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1904 2 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1904 3 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1904 4 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1904 5 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1904 6 20 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1904 7 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1904 8 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1904 9 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1904 10 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1904 11 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1904 12 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1904 13 27 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1904 14 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1904 15 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1904 16 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1904 17 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1904 18 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1904 19 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1904 20 4 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1904 21 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1904 22 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1904 23 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1904 24 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1904 25 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1904 26 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1904 27 11 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1904 28 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1904 29 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1904 30 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1904 31 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1904 1 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1904 2 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1904 3 18 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1904 4 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1904 5 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1904 6 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1904 7 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1904 8 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1904 9 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1904 10 25 Giáp Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1904 28 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1904 29 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1904 30 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1904 31 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1904 1 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1904 2 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1904 3 18 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1904 4 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1904 5 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1904 6 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1904 7 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1904 8 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1904 9 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1904 10 25 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1904 11 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1904 12 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1904 13 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1904 14 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1904 15 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1904 16 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1904 17 2 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1904 18 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1904 19 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1904 20 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1904 21 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1904 22 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1904 23 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1904 24 9 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1904 25 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1904 26 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1904 27 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1904 28 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1904 29 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1904 30 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1904 1 16 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1904 2 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1904 3 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1904 4 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1904 5 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1904 6 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1904 7 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1904 8 23 Nhâm Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1904 25 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1904 26 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1904 27 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1904 28 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1904 29 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1904 30 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1904 1 16 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1904 2 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1904 3 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1904 4 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1904 5 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1904 6 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1904 7 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1904 8 23 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1904 9 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1904 10 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1904 11 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1904 12 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1904 13 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1904 14 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1904 15 1 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1904 16 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1904 17 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1904 18 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1904 19 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1904 20 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1904 21 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1904 22 8 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1904 23 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1904 24 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1904 25 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1904 26 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1904 27 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1904 28 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1904 29 15 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1904 30 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1904 31 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1904 1 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1904 2 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1904 3 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1904 4 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1904 5 22 Canh Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1904 30 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1904 31 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1904 1 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1904 2 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1904 3 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1904 4 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1904 5 22 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1904 6 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1904 7 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1904 8 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1904 9 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1904 10 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1904 11 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1904 12 29 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1904 13 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1904 14 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1904 15 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1904 16 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1904 17 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1904 18 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1904 19 6 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1904 20 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1904 21 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1904 22 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1904 23 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1904 24 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1904 25 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1904 26 13 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1904 27 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1904 28 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1904 29 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1904 30 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1904 1 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1904 2 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1904 3 20 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1904 4 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1904 5 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1904 6 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1904 7 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1904 8 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1904 9 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1904 10 27 Ất Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1904 27 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1904 28 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1904 29 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1904 30 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1904 1 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1904 2 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1904 3 20 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1904 4 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1904 5 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1904 6 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1904 7 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1904 8 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1904 9 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1904 10 27 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1904 11 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1904 12 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1904 13 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1904 14 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1904 15 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1904 16 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1904 17 5 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1904 18 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1904 19 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1904 20 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1904 21 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1904 22 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1904 23 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1904 24 12 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1904 25 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1904 26 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1904 27 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1904 28 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1904 29 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1904 30 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1904 31 19 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1904 1 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1904 2 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1904 3 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1904 4 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1904 5 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1904 6 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1904 7 26 Quý Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1904 1 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1904 2 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1904 3 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1904 4 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1904 5 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1904 6 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1904 7 26 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1904 8 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1904 9 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1904 10 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1904 11 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1904 12 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1904 13 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1904 14 4 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1904 15 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1904 16 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1904 17 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1904 18 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1904 19 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1904 20 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1904 21 11 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1904 22 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1904 23 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1904 24 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1904 25 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1904 26 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1904 27 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1904 28 18 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1904 29 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1904 30 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1904 31 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1904 1 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1904 2 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1904 3 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1904 4 25 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1904 5 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1904 6 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1904 7 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1904 8 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1904 9 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1904 10 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1904 11 2 Mậu Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1904 29 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1904 30 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1904 31 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1904 1 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1904 2 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1904 3 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1904 4 25 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1904 5 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1904 6 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1904 7 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1904 8 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1904 9 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1904 10 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1904 11 2 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1904 12 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1904 13 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1904 14 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1904 15 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1904 16 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1904 17 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1904 18 9 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1904 19 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1904 20 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1904 21 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1904 22 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1904 23 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1904 24 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1904 25 16 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1904 26 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1904 27 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1904 28 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1904 29 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1904 30 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1904 1 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1904 2 23 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1904 3 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1904 4 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1904 5 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1904 6 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1904 7 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1904 8 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1904 9 1 Bính Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1904 26 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1904 27 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1904 28 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1904 29 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1904 30 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1904 1 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1904 2 23 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1904 3 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1904 4 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1904 5 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1904 6 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1904 7 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1904 8 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1904 9 1 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1904 10 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1904 11 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1904 12 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1904 13 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1904 14 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1904 15 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1904 16 8 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1904 17 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1904 18 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1904 19 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1904 20 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1904 21 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1904 22 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1904 23 15 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1904 24 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1904 25 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1904 26 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1904 27 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1904 28 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1904 29 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1904 30 22 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1904 31 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1904 1 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1904 2 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1904 3 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1904 4 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1904 5 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1904 6 29 Giáp Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1904 31 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1904 1 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1904 2 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1904 3 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1904 4 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1904 5 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1904 6 29 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1904 7 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1904 8 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1904 9 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1904 10 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1904 11 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1904 12 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1904 13 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1904 14 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1904 15 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1904 16 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1904 17 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1904 18 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1904 19 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1904 20 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1904 21 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1904 22 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1904 23 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1904 24 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1904 25 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1904 26 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1904 27 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1904 28 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1904 29 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1904 30 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1904 1 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1904 2 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1904 3 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1904 4 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1904 5 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1904 6 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1904 7 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1904 8 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1904 9 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1904 10 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1904 11 5 Kỷ Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1904 28 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1904 29 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1904 30 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1904 1 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1904 2 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1904 3 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1904 4 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1904 5 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1904 6 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1904 7 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1904 8 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1904 9 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1904 10 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1904 11 5 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1904 12 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1904 13 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1904 14 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1904 15 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1904 16 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1904 17 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1904 18 12 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1904 19 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1904 20 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1904 21 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1904 22 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1904 23 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1904 24 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1904 25 19 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1904 26 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1904 27 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1904 28 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1904 29 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1904 30 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1904 31 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1905 1 26 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1905 2 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1905 3 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1905 4 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1905 5 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1905 6 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1905 7 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1905 8 3 Đinh Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1904

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1904

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1904

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.